Công thức tính trọng lượng thép hình là phương pháp xác định khối lượng thép H, I, U, V, L theo diện tích tiết diện và chiều dài thanh, thường dùng trong bóc tách vật tư, thiết kế kết cấu và lập dự toán. Cập nhật tháng 03/2026, bài viết cung cấp bảng tra chuẩn, công thức tính nhanh và kinh nghiệm hiện trường giúp giảm sai số thực tế.
—
Công thức tính trọng lượng thép hình chuẩn kỹ thuật


Công thức tổng quát tính trọng lượng thép hình là: trọng lượng (kg) = diện tích tiết diện (m²) × chiều dài (m) × 7.850 (kg/m³). Giá trị 7.850 là khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép carbon theo TCVN.
Trong đó:
- Diện tích tiết diện: phụ thuộc loại thép H, I, U, V, L
- Chiều dài: thường 6m hoặc 12m
- 7.850 kg/m³: trọng lượng riêng thép kết cấu thông dụng
Theo tài liệu kết cấu thép, công thức này là nền tảng dùng cho tất cả thép hình cán nóng trong tiêu chuẩn ASTM, JIS và EN. dnvcons.com
Thuật ngữ:
Diện tích tiết diện: diện tích mặt cắt ngang vuông góc trục thanh thép, quyết định trực tiếp khối lượng trên mỗi mét.
—
Xem thêm: Tôn Sàn Deck Là Gì? Kích Thước Và Bảng Giá Tôn Sàn Deck Mới Nhất
Bảng tra trọng lượng thép hình phổ biến (kg/m)
Bảng dưới đây tổng hợp quy cách thông dụng của thép hình H, I, U theo barem kỹ thuật dùng trong dự toán công trình dân dụng và nhà xưởng.
| Quy cách thép | Chiều dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| H100x50 | 6 | 16.3 | Dầm phụ |
| H120x60 | 8 | 23.1 | Khung mái |
| H140x70 | 9 | 31.0 | Dầm ngang |
| H160x80 | 10 | 39.3 | Nhà tiền chế |
| I100x50 | 6 | 13.4 | Xà gồ |
| I120x60 | 8 | 20.1 | Khung sàn |
| I140x70 | 9 | 25.8 | Dầm phụ |
| I160x80 | 10 | 32.2 | Dầm chính |
| U120x60 | 8 | 18.1 | Xà gồ mái |
| U160x80 | 10 | 27.9 | Giằng mái |
| L100x50 | 6 | 10.7 | Liên kết |
| L120x60 | 6 | 13.2 | Thanh giằng |
Các giá trị trên được tổng hợp từ barem thép hình tiêu chuẩn dùng trong thiết kế kết cấu tại Việt Nam. dnvcons.com+1
⚠️ Lưu ý: sai số thực tế thường ±2–5% tùy dung sai cán nóng và lớp mạ kẽm.
—
Chủ đề liên quan: Quy Chuẩn Bảng Trọng Lượng Thép Tròn Chính Xác
Công thức tính riêng cho thép hình H, I, U, V, L
Mỗi loại thép hình có công thức diện tích tiết diện khác nhau trước khi nhân với 7.850 kg/m³.
Thép hình H
Diện tích tiết diện:
A = (B − t1) × t2 + 2 × (H − t2) × t1
Thép hình I
A = B × t1 + 2 × (H − t1) × t2
Thép hình U
A = B × t1 + 2 × (H − t1) × t2 − r × (B − 2t1)
Thép góc L
A = B × t1 + t2 × (H − t1)
Các công thức này áp dụng cho tiết diện cán nóng tiêu chuẩn trong kết cấu thép công nghiệp. dnvcons.com
—
Bài viết liên quan: Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình Chuẩn 2026 Theo V, U, I, H, C
Ví dụ tính trọng lượng thép hình H thực tế
Ví dụ tính thép H150×150×7×10 dài 6m:
Bước 1: tính diện tích tiết diện
Bước 2: nhân với 7.850
Bước 3: nhân chiều dài
Kết quả trung bình ≈ 142.8 kg/cây.
Video hướng dẫn bóc tách khối lượng thép hình trong dự toán thực tế công trình
Trong một dự án nhà xưởng tại Bình Dương diện tích 2.400m², chúng tôi từng kiểm tra bảng bóc tách thép dầm H sai lệch gần 6% do dùng nhầm barem tiêu chuẩn JIS thay vì ASTM. Sau khi hiệu chỉnh theo đúng tiết diện thực tế, khối lượng vật tư giảm gần 3.2 tấn thép.
—
Đọc thêm: Trọng Lượng Riêng Của Thép Hộp
Khi nào nên dùng bảng tra thay vì công thức tính?
Bảng tra trọng lượng phù hợp khi cần bóc tách nhanh khối lượng mà không dựng lại tiết diện chi tiết.
Trong thực tế thi công:
- Dự toán sơ bộ → dùng bảng tra
- Shopdrawing kết cấu → dùng công thức
- Kiểm tra nghiệm thu → dùng cân thực tế
Chúng tôi từng xử lý trường hợp một đơn vị thi công sử dụng bảng tra thép H200 nhưng thực tế nhà cung cấp giao thép tiêu chuẩn GB/T khiến khối lượng lệch gần 4%. Việc kiểm tra lại bằng công thức giúp phát hiện sai lệch trước khi lắp dựng.
—
So sánh sai số giữa các tiêu chuẩn thép hình phổ biến
Sai số trọng lượng giữa các tiêu chuẩn sản xuất thép hình có thể đạt 2–7% tùy dung sai cán nóng.
Ví dụ thực tế:
| Tiêu chuẩn | Sai số dung sai | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| JIS G3101 | ±0.15 mm | Nhà thép tiền chế |
| ASTM A36 | ±0.10 mm | Kết cấu chịu lực |
| EN10025 | ±0.12 mm | Công trình EU |
| TCVN 7571 | ±0.15 mm | Công trình VN |
| GB/T 700 | ±0.20 mm | Thép nhập khẩu |
Trong dự án kết cấu mái khẩu độ lớn, chúng tôi thường ưu tiên ASTM A36 vì dung sai thấp giúp kiểm soát độ võng tốt hơn khi thi công dầm chính.
—
Cách tính nhanh trọng lượng thép hình tại công trường
Khi không có bảng tra, có thể áp dụng quy trình tính nhanh:
- Xác định loại thép hình
- Tra kích thước tiết diện
- Tính diện tích mặt cắt
- Nhân 7.850 kg/m³
- Nhân chiều dài thực tế
Phương pháp này giúp kiểm tra nhanh sai lệch vật tư trước khi nhập kho.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Công thức tính trọng lượng thép hình có áp dụng cho mọi loại thép không?
Có thể áp dụng cho thép carbon thông dụng như SS400, A36, S235JR. Với thép hợp kim hoặc thép mạ dày, cần hiệu chỉnh trọng lượng riêng tương ứng.
Sai số cho phép khi tính trọng lượng thép hình là bao nhiêu?
Sai số phổ biến dao động 2–5%. Với thép nhập khẩu hoặc mạ kẽm nhúng nóng có thể lên tới 7%.
Có nên dùng bảng tra thay cho công thức tính không?
Bảng tra phù hợp cho dự toán nhanh. Khi thiết kế kết cấu chi tiết hoặc nghiệm thu vật tư, nên tính theo tiết diện thực.
Thép hình H và I có công thức giống nhau không?
Không giống hoàn toàn. Hai loại có cấu tạo cánh và bụng khác nhau nên diện tích tiết diện và khối lượng khác nhau.
—
Hiểu đúng công thức tính trọng lượng thép hình giúp kỹ sư bóc tách vật tư chính xác, kiểm soát tải trọng và tối ưu chi phí kết cấu trong mọi giai đoạn thiết kế và thi công năm 2026.
