Trọng lượng riêng thép S45C thường dùng trong bóc tách vật tư là 7.850 kg/m³, tương đương 7,85 g/cm³. Cập nhật tháng 5/2026, khi tính khối lượng thép, thép C45, JIS G4051 hoặc AISI 1045, nên dùng cùng hệ số barem rồi kiểm tra lại bằng cân thực tế khi nhập kho.
Trọng Lượng Riêng S45C Là Bao Nhiêu?
Trọng lượng riêng S45C nên lấy 7.850 kg/m³ để tính barem tấm, tròn đặc và phôi đặc trong dự toán cơ khí.

Trong tài liệu vật liệu, S45C thuộc nhóm thép carbon dùng cho kết cấu máy. JIS G4051 áp dụng cho thép carbon kết cấu máy chế tạo bằng cán nóng, rèn nóng hoặc ép đùn nóng, thường dùng sau các bước rèn, cắt gọt và nhiệt luyện.
Một số datasheet quốc tế ghi mật độ S45C trong vùng 7.700–8.030 kg/m³, nhưng khi lập bảng khối lượng tại Việt Nam, hệ số 7.850 kg/m³ vẫn là giá trị thực dụng để thống nhất barem.
Trọng lượng riêng: khối lượng của vật liệu trên một đơn vị thể tích, thường dùng kg/m³ hoặc g/cm³.
Barem thép: khối lượng lý thuyết tính từ kích thước danh nghĩa và trọng lượng riêng, chưa phản ánh đủ sai số cán, cắt mép, lớp gỉ hoặc độ ẩm bề mặt.
S45C: thép carbon trung bình theo hệ Nhật, trong đó “45” thể hiện hàm lượng carbon xấp xỉ 0,45%, phù hợp cho trục, bánh răng, khuôn đơn giản, chi tiết máy chịu tải vừa.
⚠️ Lưu ý: Không nên dùng trọng lượng riêng để kết luận chất lượng S45C. Hai lô cùng 7.850 kg/m³ vẫn có thể khác nhau về thành phần hóa học, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ CO/CQ.
Đọc thêm: Xi măng là gì? 1 Bao xi măng bao nhiêu tiền và bao nhiêu kg?
Bảng Quy Đổi Kg/Tấm S45C Theo Độ Dày
Bảng dưới đây dùng 7.850 kg/m³, áp dụng cho thép tấm S45C khổ 1.500×6.000 mm và 2.000×6.000 mm.

Công thức nền là: kg/tấm = dày mm × rộng m × dài m × 7,85. Với tấm 16×1.500×6.000 mm, kết quả là 16 × 1,5 × 6 × 7,85 = 1.130,4 kg/tấm.
| Độ dày S45C | Khổ 1.500×6.000 mm | Khổ 2.000×6.000 mm | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| 3 mm | 211,95 kg/tấm | 282,60 kg/tấm | Tấm lót, chi tiết mỏng |
| 4 mm | 282,60 kg/tấm | 376,80 kg/tấm | Bản mã cơ khí nhẹ |
| 5 mm | 353,25 kg/tấm | 471,00 kg/tấm | Đồ gá, tấm đệm |
| 6 mm | 423,90 kg/tấm | 565,20 kg/tấm | Vách máy, tấm gia công |
| 8 mm | 565,20 kg/tấm | 753,60 kg/tấm | Khuôn mỏng, bệ nhỏ |
| 10 mm | 706,50 kg/tấm | 942,00 kg/tấm | Mặt bích, chi tiết phay |
| 12 mm | 847,80 kg/tấm | 1.130,40 kg/tấm | Đế máy, tấm chịu lực vừa |
| 14 mm | 989,10 kg/tấm | 1.318,80 kg/tấm | Bản đế, gá khuôn |
| 16 mm | 1.130,40 kg/tấm | 1.507,20 kg/tấm | Khuôn, khung máy |
| 18 mm | 1.271,70 kg/tấm | 1.695,60 kg/tấm | Tấm chịu tải trung bình |
| 20 mm | 1.413,00 kg/tấm | 1.884,00 kg/tấm | Bệ gá, chi tiết máy |
| 25 mm | 1.766,25 kg/tấm | 2.355,00 kg/tấm | Khuôn dập nhẹ |
| 30 mm | 2.119,50 kg/tấm | 2.826,00 kg/tấm | Phôi khuôn, bàn máy |
| 40 mm | 2.826,00 kg/tấm | 3.768,00 kg/tấm | Khuôn, phôi gia công nặng |
| 50 mm | 3.532,50 kg/tấm | 4.710,00 kg/tấm | Tấm dày chế tạo máy |
Khi báo giá, bảng này giúp kiểm nhanh khối lượng trước khi nhân đơn giá/kg. Khi vận chuyển, cần cộng thêm hao hụt do pallet, dây đai, bao bì hoặc phần dư cắt nếu mua nguyên tấm rồi gia công.
Trong một lô tấm 16 mm chúng tôi từng kiểm cho xưởng cơ khí tại Bình Dương, barem 1.130,4 kg/tấm giúp dự trù xe nâng 2,5 tấn đúng hơn. Nếu chỉ ước lượng “khoảng hơn 1 tấn”, đội kho dễ chọn sai thiết bị nâng khi bốc hai tấm cùng lúc.
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Tấm
Cách Tính Nhanh Khi Chỉ Có Kích Thước Phôi
Muốn tính nhanh S45C, hãy quy đổi kích thước về mét, nhân thể tích với 7.850 kg/m³, rồi làm tròn theo yêu cầu nghiệm thu.

Với thép tấm, cách tính theo mm tiện hơn: kg = dày mm × rộng m × dài m × 7,85. Với thép tròn đặc, công thức gọn là: kg/m = D² × 0,006165, trong đó D là đường kính ngoài tính bằng mm.
Bước 1, đo đúng kích thước thực tế bằng thước cặp hoặc thước thép. Bước 2, xác định phôi là tấm, tròn đặc hay vuông đặc. Bước 3, dùng đúng công thức theo hình học. Bước 4, so với phiếu cân. Bước 5, ghi sai lệch vào biên bản nhập vật tư.
| Quy cách tròn đặc S45C | Kg/m lý thuyết | Kg/cây 6m | Ghi chú kiểm kho |
|---|---|---|---|
| Ø16 | 1,58 | 9,47 | Nên đo lại vì phi nhỏ dễ nhầm lô |
| Ø20 | 2,47 | 14,80 | Dùng nhiều cho chốt, trục nhỏ |
| Ø25 | 3,85 | 23,12 | Cần kiểm chiều dài cắt |
| Ø30 | 5,55 | 33,29 | Phù hợp phôi tiện phổ thông |
| Ø40 | 9,86 | 59,18 | Dễ bóc tách theo cây 6m |
| Ø50 | 15,41 | 92,48 | Cần bố trí nâng hạ an toàn |
| Ø60 | 22,19 | 133,16 | Nên cân theo bó |
| Ø80 | 39,46 | 236,74 | Cần kiểm dấu mác thép |
| Ø100 | 61,65 | 369,90 | Thường dùng cho trục lớn |
| Ø125 | 96,33 | 577,97 | Nên xác nhận CO/CQ trước gia công |
Ví dụ, cây tròn đặc Ø50 dài 6 m có khối lượng khoảng 92,48 kg. Nếu cắt thành 6 đoạn dài 1 m, khối lượng lý thuyết mỗi đoạn là 15,41 kg, chưa tính phần hao do lưỡi cắt.
Chúng tôi từng gặp trường hợp xưởng tiện đặt Ø60 nhưng phiếu kho ghi Ø58 do thói quen gọi miệng. Chênh 2 mm khiến khối lượng mỗi mét giảm từ 22,19 kg xuống khoảng 20,73 kg, kéo theo sai lệch khi tính chi phí phôi và lượng dư gia công.
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Thép Hình L: Bảng Tra Kg/m, Công Thức Tính Và Cách Chọn Đúng 2026
S45C, C45 Và 1045 Có Cùng Barem Không?
S45C, C45 và AISI 1045 có thể dùng cùng hệ số 7,85 kg/dm³ khi tính khối lượng, nhưng không nên xem là giống hệt về tiêu chuẩn.

Video minh họa cách cân nhắc S45C trong chi tiết truyền động, hữu ích khi chọn vật liệu không chỉ dựa vào khối lượng.
Điểm khác nằm ở tiêu chuẩn, giới hạn thành phần và yêu cầu cơ tính. Dữ liệu so sánh cho thấy S45C theo JIS G4051 có carbon 0,42–0,48%, C45 theo EN 10083-2 có carbon 0,42–0,50%, còn 1045 theo ASTM/AISI thường 0,43–0,50%.
| Tiêu chí | S45C | C45 | AISI/SAE 1045 |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn phổ biến | JIS G4051 | EN 10083-2 | ASTM A29 / SAE |
| Carbon C (%) | 0,42–0,48 | 0,42–0,50 | 0,43–0,50 |
| Silic Si (%) | 0,15–0,35 | ≤0,40 | ≤0,40 |
| Mangan Mn (%) | 0,60–0,90 | 0,50–0,80 | 0,60–0,90 |
| Photpho P tối đa (%) | 0,030 | 0,035 | 0,040 |
| Lưu huỳnh S tối đa (%) | 0,035 | 0,035 | 0,050 |
| Hệ số barem thực dụng | 7,85 kg/dm³ | 7,85 kg/dm³ | 7,85 kg/dm³ |
| Khi nào cần tách riêng | Nhiệt luyện, gia công chính xác | Theo bản vẽ châu Âu | Theo bản vẽ Mỹ |
| Cách kiểm khi mua | CO/CQ ghi JIS | CO/CQ ghi EN | CO/CQ ghi ASTM/SAE |
Nếu chỉ tính vận chuyển và báo giá theo kg, ba mác này thường dùng cùng barem. Nếu chi tiết cần tôi ram, chống mài mòn hoặc yêu cầu độ cứng sau nhiệt luyện, phải bám theo bản vẽ và chứng chỉ vật liệu.
Có nên thay S45C bằng C45?
Có thể thay trong nhiều chi tiết cơ khí thông thường nếu bản vẽ cho phép mác tương đương và nhà cung cấp có chứng chỉ phù hợp. Không nên tự thay khi chi tiết là trục truyền động, bánh răng, chốt chịu tải va đập hoặc khuôn làm việc lặp chu kỳ.
Trong thực tế đặt hàng, hàng Nhật thường được gọi S45C, hàng châu Âu thường gặp C45, còn hàng theo hệ Mỹ ghi 1045. Tên gọi khác nhau không làm thay đổi nhiều khối lượng riêng, nhưng có thể ảnh hưởng điều kiện nghiệm thu.
Bài viết liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp 50x100x2.5: Bảng Tra & Cách Tính Chuẩn 2026
Vì Sao Cân Thực Tế Lệch Với Barem S45C?
Sai lệch giữa cân thực tế và barem S45C thường đến từ dung sai kích thước, bề mặt cán, chiều dài cắt và trạng thái gia công.

Barem là con số lý thuyết. Khi nhập kho, nên xem sai lệch nhỏ là dữ liệu kiểm soát, không vội kết luận sai mác thép nếu chưa kiểm tra đường kính, độ dày, chiều dài và giấy chứng nhận.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Độ dày tấm thực tế thấp hoặc cao hơn kích thước danh nghĩa.
- Mép tấm được cắt oxy, plasma hoặc phay cạnh làm giảm khối lượng.
- Thanh tròn bị rỗ, gỉ hoặc dính dầu bảo quản.
- Chiều dài cây 6 m có thể dư hoặc thiếu vài mm đến vài cm.
- Cân sàn chưa hiệu chuẩn đúng chu kỳ.
- Lô hàng gồm nhiều đoạn cắt lẻ, có hao hụt đầu mẩu.
- Nhân viên kho dùng nhầm barem SS400, C45, S45C hoặc SCM440.
Kinh nghiệm của chúng tôi là không kiểm một cây rồi áp cho cả lô. Với lô thép tròn đặc trên 2 tấn, nên lấy mẫu ít nhất 3 đường kính đại diện, cân theo bó, sau đó đối chiếu bằng công thức để phát hiện nhầm phi hoặc thiếu chiều dài.
Một trường hợp tại xưởng chế tạo băng tải ở Long An dùng phôi S45C Ø80 cho trục con lăn. Phiếu báo giá tính đúng 39,46 kg/m, nhưng khi nhận hàng có nhiều cây dài 5,95 m. Sai lệch không lớn trên một cây, nhưng cộng 40 cây đã ảnh hưởng chi phí gia công.
| Tình huống kiểm kho | Sai lệch hay gặp | Cách xử lý thực tế |
|---|---|---|
| Tấm S45C nguyên khổ | 1–3% | Đo lại dày, rộng, dài tại 3 vị trí |
| Tấm đã cắt quy cách | 2–5% | Tính theo kích thước sau cắt |
| Tròn đặc phi nhỏ | 1–4% | Dùng thước cặp, không chỉ nhìn tem |
| Tròn đặc phi lớn | 1–3% | Cân từng cây hoặc từng bó nhỏ |
| Phôi có gỉ bề mặt | Không ổn định | Làm sạch vùng đo, kiểm lại cân |
| Phôi đã phay 6 mặt | Giảm theo lượng dư | Tính theo kích thước sau gia công |
| Hàng nhập nhiều mác | Dễ nhầm barem | Tách lô theo CO/CQ và màu đánh dấu |
Khi bản vẽ yêu cầu khối lượng chính xác để cân bằng động hoặc tính tải trọng quay, không nên dừng ở barem. Cần cân thực tế từng phôi sau gia công thô để cập nhật lại thông số thiết kế.
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào cách dùng trọng lượng riêng S45C trong tính barem, mua thép và kiểm tra sai lệch hiện trường.

Trọng lượng riêng S45C có khác thép SS400 không?
Trong tính barem thông dụng, S45C và SS400 thường cùng lấy 7.850 kg/m³. Khác biệt chính nằm ở thành phần carbon, cơ tính, khả năng nhiệt luyện và ứng dụng cơ khí, không phải ở hệ số khối lượng lý thuyết.
Thép tấm S45C 16mm nặng bao nhiêu kg?
Tấm S45C 16×1.500×6.000 mm nặng khoảng 1.130,4 kg/tấm. Nếu là khổ 16×2.000×6.000 mm, khối lượng lý thuyết khoảng 1.507,2 kg/tấm.
Thép tròn đặc S45C Ø100 dài 6m nặng bao nhiêu?
Thép tròn đặc S45C Ø100 dài 6 m nặng khoảng 369,9 kg/cây. Công thức tính là D² × 0,006165 × chiều dài, với D tính bằng mm.
Có cần cộng thêm phần hao khi mua S45C cắt quy cách không?
Có, nhất là khi cắt oxy, plasma, cưa vòng hoặc phay tinh. Hao hụt phụ thuộc chiều dày, số đường cắt và lượng dư gia công, nên cần thống nhất trước giữa bộ phận kỹ thuật, kho và nhà cung cấp.
Dùng trọng lượng riêng S45C để kiểm mác thép được không?
Không nên. Trọng lượng riêng chỉ giúp kiểm khối lượng và phát hiện nhầm kích thước. Muốn xác nhận mác S45C, cần kiểm CO/CQ, thành phần hóa học, độ cứng hoặc thử nghiệm vật liệu khi yêu cầu kỹ thuật cao.
Khi bóc tách vật tư, trọng lượng riêng thép S45C nên lấy 7.850 kg/m³ để tính nhanh và thống nhất barem. Với đơn hàng giá trị lớn, hãy đo kích thước thực tế, kiểm CO/CQ và cân đối chiếu trước khi đưa phôi vào gia công.
