Thép hộp chữ nhật 50x100x2.5 là loại thép kết cấu rỗng có kích thước 50×100mm, độ dày 2.5mm, thường dùng trong khung nhà xưởng và cơ khí. Trọng lượng riêng vật liệu thép cacbon tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³, tương ứng khối lượng thực tế khoảng 5.79 kg/m cho quy cách này (cập nhật 2026).
Cập nhật tháng 4/2026
—
Trọng lượng thép hộp 50x100x2.5 là bao nhiêu?
Trọng lượng thép hộp 50x100x2.5 tiêu chuẩn là 5.79 kg/m, tương đương khoảng 34.74 kg/cây 6m, áp dụng theo bảng tra và công thức tiêu chuẩn ngành thép.

Theo bảng tra phổ biến trên thị trường, quy cách này có khối lượng ổn định ở mức 5.79 kg/m CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL. Khi quy đổi:
* Khối lượng thép hộp 6m = 5.79 × 6 = 34.74 kg/cây
* Đơn vị tiêu chuẩn: kg/m (kilogram trên mét)
⚠️ Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể sai lệch ±2–5% do dung sai độ dày thép và sai số cán nguội.
— Thêm thông tin thực tế trong trọng lượng riêng thép tấm.
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Của Nhôm Bao Nhiêu? Cách Tính Trọng Lượng?
Bảng tra trọng lượng thép hộp 50×100 đầy đủ
Bảng dưới đây giúp kỹ sư tra nhanh khối lượng theo từng độ dày phổ biến của cùng quy cách.

Bảng tra trọng lượng thép hộp 50×100 (chiều dài 6m)
| STT | Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) | Khối lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 50x100x1.4 | 1.4 | 3.27 | 19.62 |
| 2 | 50x100x1.5 | 1.5 | 3.50 | 21.00 |
| 3 | 50x100x1.8 | 1.8 | 4.19 | 25.14 |
| 4 | 50x100x2.0 | 2.0 | 4.65 | 27.90 |
| 5 | 50x100x2.3 | 2.3 | 5.33 | 31.98 |
| 6 | 50x100x2.5 | 2.5 | 5.79 | 34.74 |
| 7 | 50x100x3.0 | 3.0 | 6.92 | 41.52 |
| 8 | 50x100x3.2 | 3.2 | 7.38 | 44.28 |
| 9 | 50x100x3.5 | 3.5 | 8.05 | 48.30 |
| 10 | 50x100x4.0 | 4.0 | 9.17 | 55.02 |
Dữ liệu này phù hợp với bảng barem thép hộp tiêu chuẩn đang dùng trong ngành Công ty TNHH Thép Thịnh Phát Hà Thành.
— Một chủ đề liên quan: bảng tra trọng lượng thép ống.
Có thể bạn quan tâm: Quy Cách, Trọng Lượng Hộp Vuông
Công thức tính trọng lượng thép hộp chữ nhật
Trọng lượng được tính dựa trên diện tích mặt cắt và khối lượng riêng thép.

Công thức chuẩn:
P = 2 × (A + B) × t × L × 0.00785
Trong đó:
* A, B: kích thước cạnh (mm)
* t: độ dày (mm)
* L: chiều dài (m)
* 0.00785: khối lượng riêng thép (7.850 kg/m³)
Ví dụ thực tế:
Với thép hộp chữ nhật 50x100x2.5, chiều dài 6m:
* P ≈ 5.79 kg/m
* Khối lượng cây ≈ 34.74 kg
Kết quả này trùng với bảng tra → đảm bảo tính chính xác khi bóc tách vật tư.
— Xem thêm bảng tính trọng lượng thép ống nếu cần.
Xem thêm: Quy Cách Trọng Lượng Cọc Cừ Thép
50x100x2.5 dùng thép đen hay mạ kẽm khác gì về trọng lượng?
Thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm có khối lượng gần tương đương, nhưng lớp kẽm có thể làm tăng nhẹ 1–3%.

So sánh thực tế:
| Tiêu chí | Thép hộp đen | Thép hộp mạ kẽm |
|---|---|---|
| Khối lượng | Chuẩn bảng tra | +1–3% do lớp mạ |
| Chống gỉ | Thấp | Cao |
| Ứng dụng | Trong nhà | Ngoài trời |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn 8–15% |
Thép hộp 50×100 mạ kẽm nhúng nóng thường được ưu tiên trong môi trường ẩm, dù chi phí cao hơn.
—
Bài viết liên quan: Trọng Lượng Thép Tấm: Bảng Tra, Công Thức Và Cách Tính Chuẩn 2026
Sai số trọng lượng: nguyên nhân kỹ sư hay bỏ qua
Sai số ±2–5% không phải ngẫu nhiên, mà đến từ dung sai sản xuất và điều kiện thực tế.

Nguyên nhân chính:
* Dung sai độ dày thép: theo ASTM A500, JIS G3466 hoặc TCVN 3783
* Sai lệch kích thước cạnh ±0.5mm
* Lớp mạ kẽm không đồng đều
* Độ cong hoặc méo nhẹ khi cán nguội
⚠️ Trong thực tế thi công, sai lệch khối lượng 3% có thể khiến dự toán thiếu hàng chục tấn thép ở công trình lớn.
Kinh nghiệm thực tế:
Chúng tôi từng hỗ trợ một xưởng cơ khí tại Đồng Nai tính thiếu 2.8% khối lượng thép hộp 50×100, dẫn đến thiếu vật tư khi gia công khung mái. Sau khi kiểm tra lại theo bảng chuẩn và cân thực tế, sai số được điều chỉnh về dưới 1.5%.
—
So sánh 50x100x2.5 với 40x80x2.5 – chọn loại nào?
50x100x2.5 chịu lực tốt hơn ~25–30% so với 40x80x2.5 do mô men quán tính lớn hơn.
So sánh kỹ thuật:
| Tiêu chí | 40x80x2.5 | 50x100x2.5 |
|---|---|---|
| Trọng lượng (kg/m) | ~4.65 | 5.79 |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng | Khung nhẹ | Khung chính |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn ~20% |
Kinh nghiệm công trình:
Trong một dự án nhà xưởng 1.500m² tại Bình Dương, việc chuyển từ 40×80 sang 50×100 giúp giảm số lượng cột chịu lực ~12%, dù tổng khối lượng thép tăng nhẹ nhưng chi phí gia công giảm đáng kể.
—
Video thực tế: kiểm tra và sử dụng thép hộp 50×100
Video minh họa cách kiểm tra quy cách, độ dày và ứng dụng thực tế trong thi công khung thép.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Thép hộp 50x100x2.5 nặng bao nhiêu kg/cây?
Khoảng 34.74 kg/cây 6m theo bảng tra tiêu chuẩn. Thực tế có thể dao động ±2–5% tùy nhà sản xuất.
Trọng lượng riêng thép hộp có phải luôn 7850 kg/m³?
Đúng với thép cacbon tiêu chuẩn. Tuy nhiên, thép hợp kim hoặc thép mạ có thể chênh nhẹ.
Có nên dùng bảng tra hay tự tính?
Nên dùng bảng tra để nhanh và chính xác. Công thức chỉ dùng khi cần kiểm chứng hoặc tính quy cách đặc biệt.
Thép hộp mạ kẽm có nặng hơn thép đen không?
Có, nhưng không đáng kể. Lớp kẽm chỉ làm tăng khoảng 1–3% khối lượng.
—
Việc nắm chính xác trọng lượng riêng thép hộp 50x100x2.5 giúp kỹ sư bóc tách khối lượng, tối ưu chi phí và hạn chế sai số thi công. Nếu cần tra thêm các quy cách khác hoặc so sánh tải trọng, nên sử dụng bảng tiêu chuẩn kết hợp cân thực tế để kiểm chứng.
