Bảng tính trọng lượng thép ống là công cụ giúp xác định nhanh khối lượng thép theo kích thước (đường kính, độ dày, chiều dài), phục vụ dự toán, thiết kế và nghiệm thu. Dữ liệu dựa trên khối lượng riêng thép 7850 kg/m³, kết hợp công thức tính chuẩn và bảng quy cách thực tế trong xây dựng.
Cập nhật tháng 4/2026
—
Bảng tra trọng lượng thép ống theo quy cách phổ biến

Trọng lượng thép ống được tra trực tiếp theo đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống (Thickness), giúp xác định nhanh khối lượng theo mét dài (kg/m) mà không cần tính lại.

Bảng tra trọng lượng thép ống tròn (kg/m)
| DN | OD (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 2.11 | 1.27 |
| DN20 | 26.7 | 2.11 | 1.63 |
| DN25 | 33.4 | 2.77 | 2.41 |
| DN32 | 42.2 | 2.77 | 3.23 |
| DN40 | 48.3 | 3.18 | 3.84 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | 5.44 |
| DN65 | 73.0 | 5.16 | 8.63 |
| DN80 | 88.9 | 5.49 | 11.28 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | 16.07 |
| DN125 | 141.3 | 6.55 | 22.34 |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | 28.26 |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | 42.55 |
| DN250 | 273.0 | 9.27 | 61.40 |
| DN300 | 323.8 | 10.31 | 81.10 |
| DN350 | 355.6 | 11.13 | 96.90 |
⚠️ Lưu ý: Trọng lượng trên là lý thuyết. Thực tế có thể lệch ±3–7% do dung sai độ dày ống và lớp mạ kẽm. Phukienthepdaian
— Hướng dẫn chi tiết có trong bài bảng tra trọng lượng thép ống.
Đọc thêm: Quy Cách, Trọng Lượng Thép Ống
Công thức tính trọng lượng thép ống chuẩn kỹ thuật
Trọng lượng thép ống được tính theo công thức hình học của ống rỗng, kết hợp khối lượng riêng vật liệu thép.


Công thức chuẩn
Trọng lượng (kg) = 0.003141 × t × (D – t) × 7.85 × L
Trong đó:
* D (OD): Đường kính ngoài (mm)
* t (Thickness): Độ dày thành ống (mm)
* L: Chiều dài (mm)
* 7.85: Khối lượng riêng thép (g/cm³ ≈ 7850 kg/m³) TTD
Ví dụ thực tế
Ống DN100 (OD 114.3 mm), dày 6 mm, dài 6m:
* Trọng lượng ≈ 16.0 kg/m
* Tổng cây 6m ≈ 96 kg
Trong thực tế thi công nhà xưởng, chúng tôi từng gặp trường hợp nhà thầu tính theo OD danh nghĩa nhưng bỏ qua độ dày thực tế (SCH), dẫn đến thiếu ~8% khối lượng khi đặt hàng.
— Với trường hợp này, trọng lượng thép ống cũng hữu ích.
Phân loại thép ống và ảnh hưởng đến trọng lượng
Trọng lượng phụ thuộc không chỉ vào kích thước mà còn vào loại thép ống và lớp phủ bề mặt.

Thép ống tròn

* Dùng phổ biến trong kết cấu, đường ống
* Theo tiêu chuẩn ASTM A53, ASTM A106
Thép ống đen
* Không mạ, trọng lượng nhẹ hơn
* Phù hợp kết cấu trong nhà
Thép ống mạ kẽm
* Có lớp kẽm → tăng trọng lượng 3–6%
* Chống ăn mòn tốt ngoài trời
Thép hộp vuông & chữ nhật
* Không dùng OD mà dùng cạnh (mm)
* Công thức khác so với ống tròn
— Nếu quan tâm, đọc thêm trọng lượng riêng thép hộp 50x100x25.
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp: Cách Hiểu Đúng, Công Thức Tính Và Bảng Tra 2026
DN và SCH ảnh hưởng thế nào đến trọng lượng?
DN (Nominal Diameter) và SCH (Schedule) là hai thông số quyết định trực tiếp đến trọng lượng thực tế của ống thép.
Giải thích nhanh
* DN: Kích thước danh nghĩa (không phải OD thực tế)
* SCH: Quy định độ dày thành ống
Theo tiêu chuẩn ASME B36.10M, cùng DN nhưng SCH khác nhau → trọng lượng khác nhau rõ rệt. Thép Trường Thịnh Phát
Ví dụ DN100
| SCH | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| SCH 40 | ~6.02 | ~16.07 |
| SCH 80 | ~8.56 | ~22.32 |
→ Sai SCH có thể lệch >30% khối lượng.
—
So sánh thực tế: thép Hòa Phát vs SeAH vs Việt Đức
Không phải mọi thép ống đều có trọng lượng giống nhau dù cùng quy cách.
So sánh dung sai và khối lượng
| Tiêu chí | Hòa Phát | SeAH | Việt Đức |
|---|---|---|---|
| Dung sai độ dày | ±0.1 mm | ±0.15 mm | ±0.12 mm |
| Sai lệch trọng lượng | 2–4% | 3–6% | 2–5% |
| Độ đồng đều lớp mạ | Cao | Rất cao | Trung bình |
Nhận định thực tế:
* SeAH thường nặng hơn do kiểm soát lớp mạ tốt
* Hòa Phát ổn định nhất cho dự toán
* Việt Đức phù hợp công trình dân dụng
Trong một dự án nhà tiền chế tại Long An, chúng tôi đo thực tế thép mạ kẽm SeAH nặng hơn lý thuyết ~5%, trong khi Hòa Phát chỉ lệch ~2.3%.
—
Bài viết liên quan: Quy Cách Trọng Lượng Thép Láp
Khi nào nên dùng bảng tra thay vì công thức?
Bảng tra giúp nhanh, nhưng công thức giúp kiểm soát chính xác trong trường hợp đặc biệt.
Nên dùng bảng tra khi:
* Lập dự toán nhanh
* Bóc tách khối lượng sơ bộ
* Thi công phổ thông
Nên dùng công thức khi:
* Ống không tiêu chuẩn (gia công riêng)
* Kiểm tra sai lệch nhà cung cấp
* Tính tải trọng kết cấu chính xác
Trong thực tế, nhiều chủ xưởng cơ khí dùng bảng tra cho báo giá, nhưng khi nghiệm thu phải quay lại dùng công thức để tránh tranh chấp khối lượng.
—
Video: Hướng dẫn tính trọng lượng thép ống thực tế
Video minh họa cách áp dụng công thức và bảng tra trong thực tế thi công
—
Chủ đề liên quan: Thép Q345 là gì? Mác Thép Q345 bao nhiêu?
Ứng dụng thép ống trong xây dựng và cơ khí
Thép ống được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ thi công.
Ứng dụng phổ biến
* Kết cấu nhà xưởng, giàn thép
* Hệ thống PCCC, cấp thoát nước
* Khung giàn mái, lan can
* Cột chống, giàn giáo
* Hệ thống ống dẫn công nghiệp
Theo tiêu chuẩn JIS G3444 và ASTM A53, thép ống dùng trong kết cấu phải đảm bảo cơ tính và dung sai chặt chẽ.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng thép ống tính theo mét hay cây?
Trọng lượng thường tính theo kg/m để dễ quy đổi. Khi mua thép, nhà cung cấp sẽ nhân với chiều dài cây (thường 6m hoặc 12m).
Sai số trọng lượng thép ống có chấp nhận được không?
Có. Theo thực tế thi công, sai số ±3–7% là phổ biến do dung sai sản xuất và lớp mạ kẽm.
DN và OD khác nhau như thế nào?
DN là kích thước danh nghĩa, còn OD là đường kính ngoài thực tế dùng để tính toán trọng lượng.
Thép ống mạ kẽm có nặng hơn thép đen không?
Có. Lớp mạ kẽm làm tăng khối lượng khoảng 3–6% tùy độ dày lớp phủ.
Có nên tự tính hay chỉ dùng bảng tra?
Nên kết hợp cả hai: bảng tra để nhanh, công thức để kiểm tra lại khi cần độ chính xác cao.
—
Việc sử dụng đúng bảng tính trọng lượng thép ống giúp giảm sai số dự toán, kiểm soát chi phí và tránh thiếu vật tư trong thi công. Khi cần độ chính xác cao, nên kết hợp bảng tra với công thức và kiểm tra dung sai thực tế từ nhà sản xuất.
