Trọng lượng thép ống 114 là khối lượng lý thuyết của ống thép phi 114, thường quy đổi theo DN100, OD113.5 hoặc OD114, chiều dài tiêu chuẩn kg/cây 6m. Cập nhật tháng 05/2026, bài viết này cung cấp bảng tra, công thức tính trọng lượng thép ống và cách kiểm sai số khi bóc tách vật tư.
Bảng Trọng Lượng Thép Ống 114 Theo Độ Dày

Trọng lượng thép ống 114 phụ thuộc trực tiếp vào đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài cây. Với ống D114 dài 6m, sai khác 0.5mm ở đường kính ngoài đã làm lệch vài trăm gram mỗi cây.

Bảng dưới dùng công thức phổ biến trong bóc tách vật tư: `(OD – t) x t x 0.02466 x L`, với OD = 113.5mm, L = 6m. Đây là cách tính nhanh cho thép carbon có khối lượng riêng xấp xỉ 7.850 kg/m³.
| Độ dày thành ống (mm) | Trọng lượng kg/m | Trọng lượng kg/cây 6m | Số cây/bó tham khảo | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1.8 | 4.95 | 29.70 | 16 | Lan can, khung phụ nhẹ |
| 2.0 | 5.50 | 33.00 | 16 | Khung cơ khí, hàng rào |
| 2.3 | 6.30 | 37.80 | 16 | Kết cấu phụ, giằng nhẹ |
| 2.5 | 6.84 | 41.04 | 16 | Khung mái, giá đỡ vừa |
| 2.7 | 7.37 | 44.22 | 16 | Ống mạ kẽm dân dụng |
| 2.8 | 7.63 | 45.78 | 16 | Khung nhà xưởng nhỏ |
| 2.9 | 7.90 | 47.40 | 16 | Dẫn nước áp thấp |
| 3.0 | 8.17 | 49.02 | 16 | Kết cấu chịu tải vừa |
| 3.2 | 8.70 | 52.22 | 16 | Cột phụ, giằng xưởng |
| 3.5 | 9.49 | 56.94 | 16 | Khung chịu va đập |
| 3.8 | 10.27 | 61.62 | 16 | Cơ khí chế tạo |
| 4.0 | 10.80 | 64.78 | 16 | Kết cấu thép nặng hơn |
| 4.3 | 11.56 | 69.38 | 16 | Bệ máy, gối đỡ |
| 4.5 | 12.09 | 72.52 | 16 | Cột, khung ngoài trời |
| 5.0 | 13.36 | 80.17 | 16 | Ống chịu lực cao |
| 6.0 | 15.89 | 95.35 | 16 | Kết cấu công nghiệp |
⚠️ Lưu ý: Bảng trên là trọng lượng lý thuyết. Khi đặt hàng, cần đối chiếu phiếu cân, CO/CQ và catalogue nhà máy vì dung sai độ dày, lớp mạ kẽm và chiều dài cắt có thể làm lệch khối lượng thực tế.
Trong một lần bóc tách khung đỡ đường ống tại Bình Dương, chúng tôi gặp trường hợp bản vẽ ghi “ống 114 dày 3.2mm” nhưng nhà cung cấp báo theo OD114 thay vì OD113.5. Với hơn 420 cây, phần sai số nhỏ trên mỗi cây cộng dồn thành khoảng 100kg vật tư, đủ làm lệch dự toán vận chuyển và bốc xếp. Chủ đề này liên quan đến bảng tra trọng lượng thép ống.
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp Đen: Bảng Tra, Công Thức Và Cách Dùng Đúng 2026
Công Thức Tính Nhanh Khi Không Có Bảng Tra
Ống thép D114 có thể tính nhanh bằng công thức thương mại hoặc công thức hình học tiết diện rỗng. Công thức thương mại đủ dùng cho dự toán, còn công thức hình học phù hợp khi cần kiểm tra kỹ thuật chi tiết.


Công thức dùng nhanh trong báo giá thép ống:
`Trọng lượng kg/cây = (OD – t) x t x 0.02466 x L`
Trong đó, OD là đường kính ngoài tính bằng mm, t là độ dày thành ống tính bằng mm, L là chiều dài tính bằng mét. Hệ số 0.02466 đã quy đổi từ khối lượng riêng thép carbon và chu vi hình tròn.
Ví dụ với ống D114, OD113.5, dày 3.2mm, dài 6m:
`(113.5 – 3.2) x 3.2 x 0.02466 x 6 = 52.22 kg/cây`
Nếu dùng OD114 cho cùng độ dày 3.2mm, kết quả là:
`(114 – 3.2) x 3.2 x 0.02466 x 6 = 52.46 kg/cây`
Chênh lệch 0.24kg/cây không lớn khi mua vài cây, nhưng đáng kể với đơn hàng vài trăm cây. Đây là lý do bảng tra nên ghi rõ D114 đang hiểu là OD113.5 hay OD114.
OD: đường kính ngoài thực tế của ống, thường ghi bằng mm trong catalogue.
DN100: đường kính danh nghĩa của hệ ống, không phải đường kính ngoài đúng bằng 100mm.
Phi 114: cách gọi thị trường cho nhóm ống có đường kính ngoài xấp xỉ 114mm.
Độ dày ly: chiều dày thành ống, quyết định phần lớn trọng lượng và khả năng chịu lực.
Kg/cây 6m: đơn vị phổ biến khi mua bán thép ống tại Việt Nam.
Dung sai: mức sai lệch cho phép giữa kích thước danh nghĩa và kích thước thực tế. Xem bảng tính trọng lượng thép ống để biết chi tiết.
Đọc thêm: Baảng Trọng Lượng Thép Hình H, I, U, V Cập Nhật 2026
D114, DN100 Và OD113.5 Khác Nhau Thế Nào?
D114, DN100 và OD113.5 thường chỉ cùng một nhóm ống, nhưng không hoàn toàn giống nhau về cách gọi. Người mua cần thống nhất cách hiểu trước khi chốt bảng trọng lượng hoặc báo giá.
Theo cách gọi thương mại tại Việt Nam, “phi 114” thường được dùng cho ống tròn có đường kính ngoài khoảng 113.5–114.3mm. Trong hệ ống danh nghĩa, nhóm này thường tương ứng DN100 hoặc NPS 4 tùy tiêu chuẩn.

Theo ASTM A53, ống thép đen và ống thép mạ kẽm nhúng nóng có thể là loại hàn hoặc không hàn. Với hệ NPS 4 Schedule 40, đường kính ngoài thường là 114.3mm, độ dày danh nghĩa khoảng 6.02mm, nặng xấp xỉ 96.4kg cho cây 6m.

Video tham khảo cách đọc quy cách và giá thép ống phi 114/D114 trước khi đối chiếu với bảng trọng lượng.
So sánh nhanh ba cách gọi dễ gặp:
| Cách gọi | Ý nghĩa kỹ thuật | Đường kính thường gặp | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| D114 | Tên gọi theo đường kính ngoài thương mại | 113.5–114mm | Báo giá, đặt hàng trong nước |
| Phi 114 | Cách gọi phổ biến ngoài thị trường | Xấp xỉ 114mm | Tra cứu nhanh, giao dịch vật tư |
| DN100 | Đường kính danh nghĩa hệ ống | Không phải 100mm thực đo | Hệ thống đường ống, MEP |
| NPS 4 | Cỡ ống theo hệ inch | OD 114.3mm | Tiêu chuẩn ASTM/ASME |
| OD113.5 | Đường kính ngoài cụ thể | 113.5mm | Bảng cân thép hàn đen trong nước |
Chúng tôi từng kiểm một lô ống dùng cho hệ khung đỡ quạt công nghiệp. Hồ sơ mua hàng ghi DN100, đội thi công hiểu là phi 114, còn bản vẽ kết cấu dùng OD114.3 theo hệ NPS. Sau khi đo lại bằng thước cặp và cân mẫu 10 cây, đội dự toán điều chỉnh định mức hàn, bản mã và vận chuyển trước khi đưa ống ra công trường. Tham khảo bài cách tính trọng lượng thép ống để có thêm thông tin.
Xem thêm: Trọng Lượng Thép Hình L: Bảng Tra Kg/m, Công Thức Tính Và Cách Chọn Đúng 2026
Chọn Ống Đen, Mạ Kẽm Hay Ống Đúc D114?
Ống đen D114 phù hợp kết cấu khô trong nhà, ống mạ kẽm phù hợp môi trường ẩm, còn ống đúc dùng khi yêu cầu áp lực hoặc tính liên tục vật liệu cao hơn. Chọn sai loại thường tốn chi phí sửa chữa hơn tiền chênh vật tư.
Ống đen hàn D114 có lợi thế giá dễ tiếp cận, dễ hàn, dễ sơn phủ. Điểm hạn chế là khả năng chống ăn mòn thấp nếu đặt ngoài trời, gần hơi nước hoặc khu vực có hóa chất nhẹ.
Ống mạ kẽm D114 có lớp kẽm bảo vệ bề mặt. Với mạ tôn kẽm, lớp mạ thường mỏng hơn; với mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm có thể dày khoảng 50 micromet tùy tiêu chuẩn và nhà máy. Phần lớp mạ làm trọng lượng thực tế nhỉnh hơn bảng thép đen.
Ống đúc D114 hoặc NPS 4 không có đường hàn dọc, phù hợp hơn cho đường ống áp lực, hơi, dầu, khí hoặc môi trường yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt. Nhược điểm là giá cao hơn, trọng lượng thường lớn hơn và cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn ASTM A106, API 5L hoặc tiêu chuẩn tương đương.
| Tiêu chí | Ống đen hàn D114 | Ống mạ kẽm D114 | Ống đúc NPS 4 |
|---|---|---|---|
| Ví dụ độ dày phổ biến | 3.2mm | 3.2mm | 6.02mm Schedule 40 |
| Trọng lượng tham khảo/cây 6m | 52.22kg | Nhỉnh hơn thép đen nếu tính lớp mạ | Khoảng 96.4kg |
| Khả năng chống gỉ | Thấp nếu không sơn | Tốt hơn trong môi trường ẩm | Phụ thuộc bề mặt và xử lý phủ |
| Khả năng chịu áp | Trung bình | Trung bình | Cao hơn với đúng tiêu chuẩn |
| Chi phí vật tư | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
| Ứng dụng hợp lý | Khung, giằng, cơ khí | Ngoài trời, lan can, đường nước | Áp lực, hơi, dầu khí |
Đoạn so sánh quan trọng nhất nằm ở trọng lượng và mục đích sử dụng. Cùng gọi “ống 114”, ống hàn đen dày 3.2mm khoảng 52.22kg/cây, còn ống đúc NPS 4 Schedule 40 có thể gần 96.4kg/cây. Hai loại này không nên thay thế cho nhau chỉ vì cùng nhóm đường kính.
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Thép Tấm Inox: Bảng Tra Chuẩn, Công Thức Tính & Sai Số Thực Tế 2026
Cách Kiểm Trọng Lượng Khi Nhập Hàng
Kiểm trọng lượng thép ống 114 nên thực hiện bằng đo mẫu, cân mẫu và đối chiếu chứng chỉ lô hàng. Cách này giúp phát hiện sai độ dày, sai chiều dài hoặc nhầm loại ống trước khi thi công.
Bước kiểm tra nên làm ngay tại kho hoặc trước khi xe rời bãi vật tư:
- Đo đường kính ngoài bằng thước cặp tại ít nhất 3 vị trí trên cây ống.
- Đo độ dày thành ống ở đầu ống, tránh chỉ nhìn tem bó hàng.
- Cân mẫu 3–5 cây cùng độ dày để lấy giá trị trung bình.
- So sánh với bảng trọng lượng theo OD113.5 hoặc OD114 đã thống nhất.
- Kiểm tra chiều dài thực tế, đặc biệt với đơn hàng cắt 5.8m, 6m hoặc 12m.
- Đối chiếu mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và số lô trên CO/CQ.
- Ghi biên bản nếu sai lệch vượt điều kiện mua bán đã thỏa thuận.
Trong thực tế, lỗi hay gặp nhất không phải công thức sai mà là nhập nhầm độ dày. Ống D114 dày 3.0mm nặng khoảng 49.02kg/cây, còn dày 3.2mm khoảng 52.22kg/cây. Chỉ lệch 0.2mm đã tạo chênh hơn 3kg/cây.
⚠️ Lưu ý: Không nên dùng trọng lượng bảng tra làm căn cứ nghiệm thu duy nhất. Với công trình có yêu cầu an toàn, cần kiểm tra thêm mác thép, tiêu chuẩn chế tạo, chứng chỉ vật liệu và điều kiện làm việc thực tế.
Ứng Dụng D114 Và Lỗi Bóc Tách Hay Gặp
Thép ống 114 thường dùng cho khung cơ khí, kết cấu phụ, ống dẫn, lan can nặng, cột đỡ và hệ giằng nhà xưởng. Lỗi phổ biến là lấy cùng một trọng lượng cho mọi loại ống D114.
Với kết cấu nhà xưởng, ống D114 dày 3.2–4.5mm thường được dùng cho giằng, tay đỡ, khung phụ hoặc cột nhẹ. Với đường ống dẫn nước, cần xét thêm áp lực làm việc, phương pháp nối, tiêu chuẩn thử kín và khả năng ăn mòn.
Một danh sách ứng dụng dễ gặp gồm:
- Khung mái, khung giàn và giằng chéo trong nhà xưởng.
- Trụ lan can, trụ cổng, cột biển báo hoặc trụ đỡ thiết bị.
- Đường ống cấp thoát nước áp thấp hoặc trung bình.
- Hệ thống dẫn khí nén, hơi nhẹ khi có thiết kế phù hợp.
- Khung máy, bệ đỡ cơ khí và kết cấu chế tạo.
- Cọc phụ, ống chờ hoặc chi tiết phụ trợ trong công trình.
- Hàng rào công nghiệp, khung bảo vệ và lan can ngoài trời.
Lỗi thứ hai là quên tính hao hụt cắt, hàn và vận chuyển. Với cây 6m, nếu bản vẽ cần đoạn 2.1m, 1.9m và 1.4m, phần dư 0.6m không phải lúc nào cũng tái sử dụng được. Khi lập dự toán, nên cộng hao hụt theo sơ đồ cắt thay vì cộng tỷ lệ cố định cho mọi hạng mục.
Câu Hỏi Thường Gặp
Thép ống 114 dày 3.2mm nặng bao nhiêu kg?
Ống thép 114 dày 3.2mm, dài 6m, OD113.5 nặng khoảng 52.22kg/cây. Nếu tính theo OD114, kết quả khoảng 52.46kg/cây. Khi mua số lượng lớn, nên thống nhất OD trước khi chốt đơn giá.
Ống phi 114 có phải DN100 không?
Ống phi 114 thường được gọi tương đương DN100 trong giao dịch vật tư, nhưng DN100 là đường kính danh nghĩa chứ không phải đường kính ngoài đúng 100mm. Với tiêu chuẩn khác nhau, đường kính ngoài có thể là 113.5mm, 114mm hoặc 114.3mm.
Trọng lượng ống mạ kẽm D114 có khác ống đen không?
Có, ống mạ kẽm thường nặng hơn ống đen cùng kích thước do có lớp kẽm phủ bề mặt. Mức tăng phụ thuộc phương pháp mạ, chiều dày lớp mạ và tiêu chuẩn nhà máy. Khi nghiệm thu, nên cân thực tế thay vì chỉ dùng bảng thép đen.
Có nên dùng bảng tra thay cho cân thực tế không?
Bảng tra phù hợp cho dự toán, đặt hàng và so sánh nhanh giữa các độ dày. Khi nghiệm thu vật tư hoặc tính tải trọng quan trọng, cân thực tế và kiểm tra CO/CQ vẫn cần thiết. Bảng tra không thay thế kiểm định kỹ thuật trong công trình yêu cầu an toàn cao.
Trọng lượng thép ống 114 nên được tra theo đúng OD, độ dày và chiều dài thực tế trước khi mua hàng. Với dự toán lớn, hãy kiểm mẫu bằng thước cặp, phiếu cân và chứng chỉ vật liệu để hạn chế sai lệch chi phí lẫn tải trọng thi công.
