Bảng tra quy cách thép hình là tài liệu tổng hợp kích thước thép hình, trọng lượng theo mét dài và các thông số kỹ thuật (bụng, cánh, bán kính lượn) theo tiêu chuẩn như TCVN, ASTM, JIS, giúp kỹ sư tra nhanh để thiết kế, bóc tách khối lượng và kiểm soát vật tư chính xác.
Cập nhật 04/2026: Bài viết này cung cấp bảng tra thép hình đầy đủ, phân tích thực tế về trọng lượng thép hình, cách đọc thông số và lựa chọn đúng mác thép theo tiêu chuẩn. Nội dung phù hợp cho kỹ sư, nhà thầu và người làm dự toán cần dữ liệu chính xác để áp dụng ngay.
—
Bảng tra thép hình H (dữ liệu trọng tâm)

Thép hình H có tiết diện đối xứng, khả năng chịu lực tốt theo cả hai phương nên thường dùng cho cột và dầm chính. Dưới đây là bảng tra tiêu chuẩn giúp xác định nhanh chiều cao bụng thép, chiều rộng cánh thép, độ dày bụng, độ dày cánh và trọng lượng theo mét dài.
| Quy cách (mm) | d (mm) | t (mm) | Diện tích (cm²) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| H100x50 | 5 | 7 | 11.85 | 9.3 |
| H100x100 | 6 | 8 | 21.9 | 17.2 |
| H125x60 | 6 | 8 | 16.84 | 13.2 |
| H150x75 | 5 | 7 | 17.85 | 14.0 |
| H150x150 | 7 | 10 | 40.14 | 31.5 |
| H175x175 | 7.5 | 11 | 51.21 | 40.2 |
| H200x100 | 5.5 | 8 | 27.16 | 21.3 |
| H200x200 | 8 | 12 | 63.53 | 49.9 |
| H250x125 | 6 | 9 | 37.66 | 29.6 |
| H250x250 | 9 | 14 | 92.18 | 72.4 |
| H300x150 | 6.5 | 9 | 46.78 | 36.7 |
| H300x300 | 10 | 15 | 119.8 | 94.0 |
| H350x175 | 6 | 9 | 52.68 | 41.4 |
| H350x350 | 12 | 19 | 173.9 | 137 |
| H400x200 | 8 | 13 | 84.12 | 66.0 |
| H400x400 | 13 | 21 | 218.7 | 172 |
| H500x200 | 10 | 16 | 114.2 | 89.6 |
⚠️ Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể sai lệch ±2–5% do dung sai cán nóng và lớp oxit bề mặt.
—
Đọc thêm: Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Ống Tròn Mạ Kẽm – Trọng Lượng Thép Ống Tròn Mạ Kẽm: Bảng Tra, Công Thức Tính Và Cách Kiểm Soát Sai Số 2026
Cách đọc quy cách thép hình chuẩn kỹ thuật

Quy cách thép hình thể hiện đầy đủ hình học tiết diện và là cơ sở để tính tải trọng. Ví dụ “H300x150x6.5×9” được hiểu như sau:
- Chiều cao bụng thép (h): 300 mm
- Chiều rộng cánh thép (b): 150 mm
- Độ dày bụng (d): 6.5 mm
- Độ dày cánh (t): 9 mm
- Tiết diện ngang: dùng để tính khối lượng và mô men quán tính
Khối lượng riêng thép theo tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³. Từ đó, trọng lượng được tính theo công thức:
Trọng lượng (kg/m) ≈ Diện tích tiết diện (cm²) × 0.785
Ví dụ thực tế:
- H300x150 có diện tích ~46.78 cm²
- Trọng lượng ≈ 46.78 × 0.785 ≈ 36.7 kg/m (khớp bảng)
Điểm quan trọng: bảng tra giúp loại bỏ sai số khi tính tay, đặc biệt khi bóc tách hàng trăm tấn thép.
—
Xem thêm: Quy Cách Trọng Lượng Inox SUS
Bảng tra thép hình I, U, C, V phổ biến

Các loại thép hình I, thép hình U, thép hình C, thép hình V có cấu trúc khác nhau nên bảng tra cũng khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh:
| Loại thép | Đặc điểm tiết diện | Trọng lượng (kg/m) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thép hình I | Cánh hẹp hơn H | 9 – 200 | Dầm nhà dân dụng |
| Thép hình H | Cánh rộng, đối xứng | 10 – 600 | Cột, dầm công nghiệp |
| Thép hình U | Dạng kênh chữ U | 5 – 60 | Xà gồ, khung phụ |
| Thép hình C | Cán nguội, mỏng | 1.5 – 10 | Mái, nhà tiền chế |
| Thép hình V | Góc L | 2 – 30 | Liên kết, giằng |
Insight thực tế:
- Thép H có mô men quán tính lớn → phù hợp chịu tải nặng
- Thép C nhẹ nhưng dễ biến dạng nếu vượt tải
- Thép V chủ yếu làm giằng, không chịu lực chính
—
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Thép Ống Tròn: Bảng Tra Chuẩn, Cách Tính Và Sai Số Cần Khóa
Video thực tế: Cách nhận biết và sử dụng thép hình
[](https://www.youtube.com/watch?v=6sV4zVq4Q0Q)Video minh họa cách nhận biết từng loại thép hình ngoài công trường và ứng dụng thực tế trong kết cấu.
—
Chủ đề liên quan: Quy Cách Trọng Lượng Thép Hình I
So sánh tiêu chuẩn TCVN, ASTM và JIS trong thép hình

Các tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến mác thép, giới hạn bền kéo và dung sai kích thước.
| Tiêu chí | TCVN | ASTM | JIS |
|---|---|---|---|
| Mác phổ biến | CT3, SS400 | A36 | SS400 |
| Giới hạn bền kéo | ~400–510 MPa | ~400–550 MPa | ~400–510 MPa |
| Dung sai kích thước | Trung bình | Chặt | Rất chặt |
| Ứng dụng | Nội địa | Xuất khẩu | Công trình kỹ thuật cao |
So sánh thực tế:
- Thép theo JIS thường có dung sai nhỏ hơn (~±0.1–0.15 mm)
- Thép theo ASTM kiểm soát tốt về cơ tính
- Thép theo TCVN phù hợp chi phí và phổ biến tại Việt Nam
⚠️ Khi thiết kế kết cấu lớn (nhà xưởng, cầu), nên kiểm tra tiêu chuẩn ngay từ đầu để tránh sai lệch vật tư.
—
Kinh nghiệm thực tế khi tra bảng thép hình

Sai sót khi tra bảng có thể gây lệch khối lượng hàng chục tấn.
Case 1:
Chúng tôi từng kiểm tra một dự án nhà xưởng tại Bình Dương, sai lệch do dùng nhầm bảng thép H sang thép I. Kết quả thiếu ~8% vật tư, phải bổ sung khẩn cấp gây chậm tiến độ 5 ngày.
Case 2:
Một công trình sử dụng thép C cán nguội nhưng áp dụng trọng lượng thép cán nóng → sai lệch tới 12%. Sau khi hiệu chỉnh theo tiêu chuẩn JIS G3350, dự toán được cân bằng.
Checklist khi tra bảng:
- Xác định đúng loại thép (I/H/U/C/V)
- Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất
- So sánh trọng lượng với chứng chỉ mill test
- Không dùng bảng tra cũ (trước 2020)
—
Khi nào nên chọn thép H thay vì thép I?
Thép H phù hợp khi cần chịu tải lớn và ổn định hai phương, còn thép I phù hợp dầm nhẹ hơn và tiết kiệm chi phí.
So sánh nhanh:
- H300x300: 94 kg/m → chịu lực cao
- I300: ~36.7 kg/m → nhẹ hơn ~60%
Ứng dụng:
- Nhà xưởng lớn → ưu tiên thép H
- Nhà dân, sàn nhỏ → dùng thép I
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Bảng tra quy cách thép hình dùng để làm gì?
Dùng để tra nhanh kích thước, trọng lượng và tiết diện thép nhằm phục vụ thiết kế, bóc tách khối lượng và kiểm tra vật tư. Đây là tài liệu bắt buộc trong dự toán kết cấu thép.
Trọng lượng thép hình tính như thế nào?
Dựa trên diện tích tiết diện và khối lượng riêng thép (7.850 kg/m³). Công thức phổ biến: kg/m = diện tích (cm²) × 0.785.
Sai số giữa bảng tra và thực tế có lớn không?
Thông thường ±2–5% tùy nhà máy và tiêu chuẩn. Sai số lớn hơn thường do nhầm bảng hoặc sai loại thép.
Thép hình nào chịu lực tốt nhất?
Thép hình H có khả năng chịu lực tốt nhất nhờ tiết diện đối xứng và mô men quán tính lớn.
Có nên dùng bảng tra cũ không?
Không nên. Tiêu chuẩn và dung sai đã cập nhật, dùng bảng cũ dễ dẫn đến sai lệch vật tư.
—
Việc sử dụng đúng bảng tra quy cách thép hình giúp kiểm soát chính xác trọng lượng thép hình, giảm sai số dự toán và đảm bảo an toàn kết cấu. Nếu bạn đang triển khai dự án, nên đối chiếu bảng tra với tiêu chuẩn thực tế của lô thép trước khi đặt hàng.
