Bảng Tra Trọng Lượng Riêng Của Thép Tấm Cập Nhật 2026

Ngày cập nhật cuối cùng 22/05/2026 bởi Trần Kim Tuấn

Bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm là bảng quy đổi độ dày, khổ tấm và chiều dài thành kg/m² hoặc kg/tấm, dùng để bóc tách vật tư, đặt hàng và kiểm tra nhập kho. Cập nhật tháng 5/2026, bài này chuẩn hóa theo khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³, thép tấm SS400, công thức tính trọng lượngquy cách 1500×6000.

Bảng Tra Nhanh Theo Độ Dày Phổ Biến

Dùng 7.850 kg/m³ cho thép carbon cán nóng, trọng lượng lý thuyết được tính theo độ dày × diện tích tấm. Đây là bảng nên kiểm tra đầu tiên khi bóc tách khối lượng.

bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm theo quy cách phổ biến
Bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm

Trọng lượng riêng: khối lượng của vật liệu trên một đơn vị thể tích. Với thép carbon kết cấu thông dụng, giá trị tính toán thường dùng là 7.850 kg/m³, tương đương 7,85 g/cm³.

Trọng lượng thép tấm: khối lượng của một tấm cụ thể sau khi biết độ dày, chiều rộng và chiều dài. Con số này phục vụ dự toán, vận chuyển, nâng hạ và nghiệm thu vật tư.

Độ dày (mm) Kg/m² 1250×2500 (kg/tấm) 1500×6000 (kg/tấm) 2000×6000 (kg/tấm) Ứng dụng thường gặp
2 15,70 49,06 141,30 188,40 Vỏ che, tủ điện, chi tiết nhẹ
3 23,55 73,59 211,95 282,60 Sàn nhẹ, bản mã nhỏ
4 31,40 98,13 282,60 376,80 Mặt bàn gia công, ốp bảo vệ
5 39,25 122,66 353,25 471,00 Bản mã, bích neo vừa
6 47,10 147,19 423,90 565,20 Sàn thao tác, kết cấu phụ
8 62,80 196,25 565,20 753,60 Bản đế, gân tăng cứng
10 78,50 245,31 706,50 942,00 Bản mã chịu lực, base plate nhỏ
12 94,20 294,38 847,80 1.130,40 Bản đế cột, dầm tổ hợp
14 109,90 343,44 989,10 1.318,80 Kết cấu chịu lực trung bình
16 125,60 392,50 1.130,40 1.507,20 Sườn tăng cứng, bệ máy
18 141,30 441,56 1.271,70 1.695,60 Bệ thiết bị, bản mã lớn
20 157,00 490,63 1.413,00 1.884,00 Bản đế nặng, khuôn gá
22 172,70 539,69 1.554,30 2.072,40 Gia công cơ khí nặng
25 196,25 613,28 1.766,25 2.355,00 Kết cấu máy, đế neo lớn
30 235,50 735,94 2.119,50 2.826,00 Bệ máy, tấm chịu ép
40 314,00 981,25 2.826,00 3.768,00 Khuôn, bệ công nghiệp
50 392,50 1.226,56 3.532,50 4.710,00 Gia công cơ khí chính xác
60 471,00 1.471,88 4.239,00 5.652,00 Bệ ép, tấm kê tải lớn
100 785,00 2.453,13 7.065,00 9.420,00 Tấm dày đặc chủng
150 1.177,50 3.679,69 10.597,50 14.130,00 Gia công nặng theo đơn đặt

⚠️ Lưu ý: Bảng trên là trọng lượng lý thuyết cho tấm trơn. Khi nghiệm thu, bạn nên đối chiếu thêm cân thực tế, dung sai chiều dày, biên cắt, lớp dầu bảo quản và chứng chỉ CO/CQ.

Trong một lần kiểm tra khối lượng cho nhà xưởng cơ khí tại Long An, chúng tôi phát hiện đội dự toán đang lấy tấm 20x2000x6000 theo trọng lượng tấm 20x1500x6000. Sai lệch là 471 kg/tấm; chỉ 10 tấm đã lệch 4,71 tấn vật tư.

Sai số này không nằm ở công thức mà nằm ở khổ rộng. Khi bóc tách thép tấm, chiều rộng 1500 mm và 2000 mm không thể dùng chung bảng, dù cùng độ dày 20 mm.

Công Thức Tính Khi Tấm Không Theo Quy Cách

Công thức chuẩn là trọng lượng = độ dày × chiều rộng × chiều dài × 7,85 nếu độ dày dùng mm, còn rộng và dài dùng mét. Cần thống nhất đơn vị trước khi bấm máy.

công thức tính bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm
Công thức tính trọng lượng thép tấm

Công thức thực dụng cho dự toán tại Việt Nam:

M (kg) = T (mm) × W (m) × L (m) × 7,85

Trong đó, T là độ dày tấm, W là chiều rộng, L là chiều dài. Nếu nhập cả ba kích thước bằng mm, phải đổi hệ số thành 0,00000785 để ra kg.

Ví dụ tấm SS400 dày 3 mm, rộng 1,5 m, dài 6 m:

M = 3 × 1,5 × 6 × 7,85 = 211,95 kg/tấm

Ví dụ tấm dày 14 mm, rộng 2 m, dài 12 m:

M = 14 × 2 × 12 × 7,85 = 2.637,60 kg/tấm

Điểm cần chú ý là tấm 14x1500x6000 nặng 989,10 kg, còn tấm 14x2000x12000 nặng 2.637,60 kg. Nếu bảng báo cùng một mức 989,10 kg cho hai khổ này, bạn nên kiểm tra lại dữ liệu trước khi đưa vào dự toán.

Cách kiểm tra nhanh tại hiện trường:

  1. Bước 1: Đo chiều dày bằng thước kẹp tại 3–5 vị trí khác nhau.
  2. Bước 2: Kiểm tra khổ rộng và chiều dài sau cắt, không chỉ đọc tem bó.
  3. Bước 3: Nhân theo công thức lý thuyết để có khối lượng tham chiếu.
  4. Bước 4: So sánh với phiếu cân hoặc packing list của nhà cung cấp.
  5. Bước 5: Nếu lệch vượt mức chấp nhận của hợp đồng, yêu cầu đối chiếu CO/CQ và dung sai.

Mẹo chuyên gia: với tấm dày từ 16 mm trở lên, chỉ cần sai chiều rộng 20 mm trên chiều dài 12 m đã tạo ra sai lệch khoảng 30,14 kg/tấm. Khi nhập số lượng lớn, sai số nhỏ trên từng tấm sẽ thành chi phí vận chuyển và nâng hạ đáng kể.

Vì Sao Cân Thực Tế Lệch Bảng Tra?

Cân thực tế có thể lệch bảng tra do dung sai cán, lớp gân, mép cắt, dầu bảo quản hoặc nhầm đơn vị. Bảng lý thuyết chỉ là mốc kiểm tra, không thay thế nghiệm thu vật tư.

kiểm tra thực tế bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm
Kiểm tra trọng lượng thép tấm thực tế

Sai lầm phổ biến nhất là dùng công thức tấm trơn cho thép tấm gân chống trượt. Với khổ 1500×6000, tấm trơn 5 mm nặng 353,25 kg, trong khi tấm gân 5 mm thường tra khoảng 380,25 kg, lệch 27 kg/tấm.

Sai lầm thứ hai là nhân trực tiếp mm × mm × mm × 7,85 nhưng không đổi đơn vị. Cách này làm kết quả phóng đại hoặc sai hàng nghìn lần nếu người tính không biết 7,85 đang là g/cm³.

Sai lầm thứ ba là chỉ nhìn “ly” mà bỏ qua khổ tấm. Tấm 10 ly khổ 1500×6000 nặng 706,50 kg; cùng độ dày nhưng khổ 2000×6000 nặng 942,00 kg.

Chúng tôi từng hỗ trợ một xưởng gia công sàn thao tác tại Bình Dương đặt 24 tấm gân 5 mm theo bảng tấm trơn. Khi nhập hàng, tổng khối lượng tăng khoảng 648 kg so với dự toán ban đầu, kéo theo thay đổi xe nâng, nhân công bốc dỡ và chi phí vận chuyển.

Video dưới đây phù hợp để bạn hình dung cách tính khối lượng thép trước khi đối chiếu bảng tra:

[](https://www.youtube.com/watch?v=9FGIEaF7okU)

Video minh họa cách bóc tách và kiểm tra khối lượng thép bằng công thức trước khi đưa vào bảng dự toán.

Theo ASTM A6/A6M, khi đặt mua thép tấm kết cấu, thông tin đơn hàng nên thể hiện rõ mác thép, quy cách, đơn vị đo, dung sai, yêu cầu test report và nhận dạng lô nhiệt. Đây là nền tảng để giảm tranh chấp giữa bảng lý thuyết và hàng giao thực tế.

SS400, Q345B, SM490B Khác Gì Khi Bóc Tách?

Cùng kích thước thì SS400, Q345B, SM490B gần như có trọng lượng lý thuyết giống nhau. Khác biệt chính nằm ở tiêu chuẩn cơ tính, mục đích chịu lực, khả năng hàn và hồ sơ chứng chỉ.

so sánh mác thép trong bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm
So sánh mác thép tấm khi tra trọng lượng
Mác thép Tiêu chuẩn thường gặp Chỉ tiêu nhận diện phổ biến Trọng lượng tấm 10x1500x6000 Khi nên dùng Lưu ý khi thay thế
SS400 JIS G3101 Bền kéo danh nghĩa từ cấp 400 MPa 706,50 kg Kết cấu phổ thông, bản mã, sàn thao tác Không tự thay cho thép cường độ cao
Q235B GB/T 700 Giới hạn chảy khoảng 235 MPa 706,50 kg Chi tiết ít yêu cầu chịu lực Cần kiểm tra tương thích bản vẽ
Q345B GB/T 1591 Giới hạn chảy khoảng 345 MPa với chiều dày phù hợp 706,50 kg Kết cấu cần cường độ cao hơn thép phổ thông Không chỉ so giá theo kg
SM490B JIS G3106 Nhóm bền kéo 490 MPa 706,50 kg Kết cấu hàn, dầm tổ hợp, công trình chịu tải Cần kiểm tra yêu cầu hàn và va đập
ASTM A36 ASTM A36 Giới hạn chảy tối thiểu khoảng 250 MPa 706,50 kg Dự án dùng hệ tiêu chuẩn Mỹ Không đồng nhất hoàn toàn với SS400

So sánh này cho thấy bảng tra trọng lượng không quyết định được khả năng chịu lực. Hai tấm cùng nặng 706,50 kg có thể dùng cho hai mục đích khác nhau nếu mác thép, tiêu chuẩn và yêu cầu kiểm tra cơ tính khác nhau.

Dữ liệu thị trường tháng 5/2026 từ nhiều bảng giá trong nước cho thấy thép tấm SS400 thường được chào trong khoảng 13.000–23.000 đồng/kg, tùy độ dày, xuất xứ, số lượng, cắt lẻ, VAT và vận chuyển. Với tấm 10x1500x6000 nặng 706,50 kg, riêng tiền vật tư có thể dao động rất rộng.

Báo cáo thị trường thép quý I/2026 ghi nhận bán hàng thép thành phẩm đạt khoảng 8,66 triệu tấn, tăng 15,5%; thép xây dựng tăng 29,1%. Khi nhu cầu nội địa tăng, bảng tra trọng lượng càng quan trọng vì báo giá theo kg sẽ tác động trực tiếp đến dự toán.

⚠️ Lưu ý: Giá thép thay đổi theo ngày. Khi dùng bảng này để tính tiền, bạn nên lấy trọng lượng lý thuyết nhân với báo giá mới nhất tại thời điểm đặt hàng, không dùng đơn giá cũ cho hợp đồng mới.

Quy Trình Kiểm Tra Trước Khi Đặt Thép Tấm

Trước khi đặt thép tấm, bạn nên kiểm tra bảng tra, công thức, mác thép, dung sai và điều kiện giao nhận. Làm đúng quy trình giúp giảm thiếu hàng, thừa hàng và tranh chấp khối lượng.

quy trình dùng bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm
Quy trình dùng bảng tra trọng lượng thép tấm

Một quy trình đặt hàng chặt chẽ nên có 6 điểm kiểm tra:

  • Xác định tấm trơn, tấm gân, tấm cắt quy cách hay tấm nguyên khổ.
  • Ghi rõ độ dày, chiều rộng, chiều dài bằng cùng hệ đơn vị.
  • Chọn mác thép theo bản vẽ, không chỉ theo giá.
  • Tính trọng lượng lý thuyết trước khi xin báo giá.
  • Yêu cầu CO/CQ, packing list và phiếu cân nếu giao số lượng lớn.
  • Thống nhất điều kiện cắt, dung sai, bốc dỡ và vận chuyển.

Với đơn hàng gia công, bạn cần cộng thêm hao hụt cắt. Ví dụ cắt bản mã từ tấm 1500×6000 có thể phát sinh ba nhóm hao hụt: đường cắt, biên dư gá kẹp và phần đầu cuối không dùng được.

Kinh nghiệm của chúng tôi là không chốt số tấm chỉ dựa trên tổng diện tích bản vẽ. Với chi tiết nhiều kích thước nhỏ, sơ đồ nesting có thể làm tỷ lệ hao hụt chênh 3–8% so với cách chia diện tích đơn giản.

Phương pháp kiểm tra Dữ liệu đầu vào Ví dụ với tấm 10x1500x6000 Ưu điểm Rủi ro nếu dùng sai
Tra kg/m² Độ dày tấm 78,50 kg/m² Nhanh khi bóc diện tích Dễ quên nhân diện tích thực
Tra kg/tấm Quy cách tấm chuẩn 706,50 kg/tấm Phù hợp đặt hàng nguyên tấm Sai nếu đổi khổ nhưng giữ số cũ
Tính công thức T, W, L 10 × 1,5 × 6 × 7,85 Linh hoạt cho tấm cắt Sai nếu lẫn mm, cm, m
Cân thực tế Phiếu cân Có thể lệch lý thuyết Phù hợp nghiệm thu Không thay thế kiểm tra mác thép
Đối chiếu CO/CQ Heat number, mác thép Theo lô hàng Kiểm soát nguồn gốc Không phản ánh đủ hao hụt cắt

Theo JIS G3101, SS400 là nhóm thép cán nóng dùng cho kết cấu chung. Tuy nhiên, khi công trình có yêu cầu chịu lực, chống va đập hoặc hàn quan trọng, bạn không nên chỉ dựa vào tên SS400 mà cần kiểm tra bản vẽ và tiêu chuẩn thiết kế.

Câu Hỏi Thường Gặp

Các câu hỏi dưới đây tập trung vào sai số, cách tính nhanh và tình huống mua hàng thực tế. Đây là phần nên kiểm tra trước khi gửi quy cách cho nhà cung cấp.

câu hỏi về bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm
Câu hỏi thường gặp về trọng lượng thép tấm

Thép tấm 3mm 1500×6000 nặng bao nhiêu kg?

Thép tấm 3mm khổ 1500×6000 nặng khoảng 211,95 kg/tấm nếu tính theo khối lượng riêng 7.850 kg/m³. Khi cân thực tế, con số có thể lệch nhẹ do dung sai cán và tình trạng bề mặt.

Thép tấm 10 ly bao nhiêu kg một mét vuông?

Thép tấm 10 ly nặng 78,50 kg/m². Nếu là tấm 1500×6000, diện tích là 9 m² nên trọng lượng lý thuyết là 706,50 kg/tấm.

Thép tấm gân có dùng bảng tấm trơn được không?

Không nên dùng trực tiếp nếu cần dự toán chính xác. Với tấm gân 1500×6000, phần gân có thể làm khối lượng tăng khoảng 27 kg/tấm ở một số độ dày phổ biến như 3–6 mm.

Vì sao cùng tấm SS400 nhưng mỗi nơi báo trọng lượng khác nhau?

Khác biệt thường đến từ khổ tấm, chiều dài, dung sai độ dày, làm tròn số và cách ghi quy cách. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ T × W × L, đơn vị kg/tấm và điều kiện cân giao hàng.

Bảng tra trọng lượng riêng của thép tấm giúp bạn kiểm soát dự toán, báo giá, vận chuyển và nghiệm thu vật tư chính xác hơn. Khi công trình có yêu cầu chịu lực, hãy dùng bảng như bước kiểm tra khối lượng và đối chiếu thêm tiêu chuẩn, CO/CQ, bản vẽ thiết kế.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *