Thép Ống Đúc Đen Phi 219 DN200 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Thép Ống Đúc Đen Phi 42 DN32 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Phân Biệt Nhôm 1100, Tính Chất Nhôm 1100
Bầu Giảm Thép Đồng Tâm, Lệch Tâm Phi 21 dn15 Đến Phi 610
Thép hộp 60×60 nhập khẩu – Báo giá tốt nhất 2024
Ống Thép Đen Phi 76, Phi 90, Phi 114, Phi 141, Phi 168, Phi 102, Phi 127
Thép Láp S45C, S50C, S55C, SKD61 SCM440 ( 40XM), SCR440 (40X)
Láp Nhôm Phi 65, Phi 70, Phi 85, Phi 100, Phi 45, Phi 55, Phi 25, Phi 30
Ống Thép Đúc Phi 325, phi 355, Phi 406, Phi 457, Phi 508, Phi 610
Thép Hộp Vuông Đen 100 x 100, 60 x 60, 120 x 120, 90 x 90, 125×125
Thép Ống Đúc Đen Phi 457 DN450 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Thép Ống Đúc Đen Phi 60 DN50 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Thép Hộp Vuông Đen 50 x 50, 30 x 30, 25 x 25, 75 x 75, 80 x 80, 12 x 12
Thép Ống Đúc Đen Phi 406 DN400 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Thép Ống Đúc Đen Phi 48 DN40 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Thép Hộp Chữ Nhật Đen 50 x 100, 30 x 60, 20 x 40, 100 x 150, 10 x 30
Thép Ống Đúc Đen Phi 355 DN350 ASTM A106, A53, API 5L GR.B
Ống Thép Hàn Đen Phi 610, Phi 559, Phi 133, Phi 168, Phi 273, Phi 114
Thép Hộp Chữ Đen Nhật 75 x 150, 40 x 80, 50 x 100, 60 x 120, 30 x 60
Thép Hộp Vuông Kẽm 75 x 75, 80 x 80, 100 x 100, 120 x 120, 125 x 125
Thép Hộp Vuông Kẽm 50 x 50, 60 x 60, 75 x 75, 80 x 80, 90 x 90, 30 x 30
Thép Hộp Vuông Kẽm 12 x 12, 14 x 14, 20 x 20, 25 x 25, 30 x 30, 40 x 40
Thép Hộp Kẽm Chữ Nhật 75 x 150, 100 x 150, 100 x 200, 150 x 200
Thép Hộp Kẽm Chữ Nhật 40 x 80, 50 x 100, 60 x 120, 75 x 150, 80 x 120
Thép Hộp Kẽm Chữ Nhật 30 x 60, 40 x 80, 50 x 100, 60 x 120, 10 x 30
Thép Hộp Kẽm Chữ Nhật 10 x 20, 10 x 30, 13 x 26, 20 x 40, 25 x 50
Thép Ống Mạ Kẽm Phi 325, Phi 406, Phi 457, Phi 508, Phi 559, Phi 610
Thép Ống Mạ Kẽm Phi 219, Phi 273, Phi 325, Phi 355, Phi 406, Phi 508
Thép Hộp Vuông Kẽm 200 x 200, 250 x 250, 300 x 300, 400 x 400
Thép Hình I150, I200, I250, I300, I350, I400, I450
Thép Hình I298, I300, I346, I350, I396, I400, I450, I500, I600
Thép hình U50, U65, U80, U100, U125, U140, U150, U160
Thép Hình I100, I120, I150, I175, I180, I198,I200, I248, I250
Thép Láp S45C Phi 120, Phi 125, Phi 130, Phi 140, Phi 150, Phi 160
Thép Hình H350, H390, H400, H414, H488, H500, H588, I300
Thép Láp Phi 40, Phi 45, Phi 50, Phi 55, Phi 60, Phi 65, Phi 70, Phi 90
Thép Hình H250, H244, H294, H300, H340, H350, H390, H400
Thép Láp Phi 16, Phi 18, Phi 20, Phi 22, Phi 25, Phi 28, Phi 30, Phi 32
Thép Hình V100, V120, V130, V140, V150, V175, V200, V250
Tấm Inox SUS 304 Dày 4 ly, 5 ly, 6 ly, 8 ly, 10 ly Rộng 0.8m Đến 2m
Tấm Inox SUS 304, SUS 304L Dày 0,8ly Đến 100Ly Dài 2,5 Đến 12m
Ống Inox 316, 304, 201 Phi 60, Phi 90, Phi 114, Phi 141, Phi 219, Phi 273
Ống Inox SUS 304 Phi 48, Phi 60, Phi 90, Phi 102, Phi 114, Phi 141
Tấm Inox SUS 316 Dày 0,8ly 1 ly 2 ly Đến 100ly Dài 2,5m Đến 12m
Láp Nhôm A5052 Phi 8, Phi 10, Phi 12, Phi 15, Phi 20, Phi 25, Phi 30
Láp Nhôm Phi 10, Phi 20, Phi 30, Phi 40, Phi 50, Phi 60, Phi 80, Phi 90
Ống Nhôm A6061 Phi 60, Phi 70, Phi 80, Phi 90, Phi 100, Phi 120, Phi 140
Nhôm Tấm A5052, A6061, A7075 8ly, 10ly, 12ly, 20ly, 25ly, 30ly
Mặt Bích Thép Phi 27 dn20, Phi 34 dn25, Phi 42 dn32, Phi 48 dn40
Co Thép Phi 168 dn150, Phi 219 dn200, Phi 273 dn250 SCH20, 40
Thép Hình T Phi 27 dn20, Phi 34 dn25, Phi 48 dn40 SCh20, 40
Van Một Chiều, Van Hai Chiều Ty Chìm, Ty Nổi DN50 Đến DN600
Mặt Bích Inox Phi 21 dn15, Phi 27 dn20, Phi 34 dn25, Phi 48 dn40
Username or email address *
Password *
Log in Remember me
Lost your password?