Công thức tính trọng lượng của thép hình dùng để xác định khối lượng thép H, I, U, V theo khối lượng riêng thép, diện tích tiết diện, chiều dài và quy cách thực tế. Với thép carbon kết cấu thông dụng, giá trị tính nhanh thường lấy 7.850 kg/m³, sau đó đối chiếu bằng bảng tra trọng lượng thép hình và chứng chỉ vật liệu.
Cập nhật tháng 4/2026
Công thức tính trọng lượng thép hình chuẩn
Trọng lượng thép hình được tính theo công thức: khối lượng bằng khối lượng riêng nhân diện tích tiết diện nhân chiều dài. Công thức này áp dụng cho thép hình H, I, U, V nếu xác định đúng tiết diện thực tế.

Công thức tổng quát:
M = ρ × A × L
Trong đó:
- M: khối lượng hoặc trọng lượng thép hình, đơn vị kg
- ρ: khối lượng riêng thép, thường lấy 7.850 kg/m³
- A: diện tích tiết diện ngang, đơn vị m²
- L: chiều dài thanh thép, đơn vị m
Khi diện tích tiết diện tính bằng mm², công thức rút gọn rất tiện cho kỹ sư hiện trường:
M = 0,00785 × A × L
Nếu cần tính kg/m, chỉ cần lấy:
m = 0,00785 × A
Diện tích tiết diện: phần diện tích mặt cắt ngang của thanh thép hình, quyết định trực tiếp khối lượng mỗi mét dài.
Chiều dài thanh thép: thép hình tại Việt Nam thường gặp chiều dài 6 m, 9 m hoặc 12 m; khi đặt hàng dự án có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
Khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³: giá trị dùng cho thép carbon kết cấu thông dụng như SS400, Q235, ASTM A36. Với thép hợp kim đặc biệt, inox hoặc thép có lớp mạ dày, cần dùng hệ số riêng theo vật liệu.
⚠️ Lưu ý: Trong giao dịch thép xây dựng, nhiều đơn vị gọi “trọng lượng thép” thay cho “khối lượng thép”. Về kỹ thuật cơ học, trọng lượng là lực, còn kg là khối lượng; nhưng trong bóc tách vật tư, nghiệm thu và báo giá, kg/m vẫn là cách gọi phổ biến.
Ví dụ nhanh: thép hình có diện tích tiết diện 2.190 mm², dài 6 m.
M = 0,00785 × 2.190 × 6 = 103,15 kg/cây
Nếu cùng tiết diện đó nhưng dài 12 m, khối lượng tăng gấp đôi thành khoảng 206,3 kg/cây. Vì vậy khi kiểm tra báo giá, cần nhìn đồng thời kg/m, chiều dài cây và số lượng cây, không chỉ nhìn tên quy cách.
Bài viết liên quan: Quy cách và trọng lượng kẽm gai: 2ly, 2.2ly, 2.5ly, 2.7ly, 3ly
Bảng tra trọng lượng thép hình thông dụng
Bảng tra trọng lượng thép hình giúp kiểm tra nhanh kg/m trước khi bóc tách khối lượng, đặt hàng hoặc nghiệm thu. Các số dưới đây là giá trị lý thuyết tham khảo cho thép carbon cán nóng phổ biến.

| Loại thép hình | Quy cách tham khảo | Dạng quốc tế | Khối lượng lý thuyết kg/m | Khối lượng cây 6 m | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép hình H | H100×100×6×8 | H Beam | 17,2 | 103,2 | Cột phụ, khung sàn nhẹ |
| Thép hình H | H125×125×6,5×9 | H Beam | 23,8 | 142,8 | Dầm phụ nhà xưởng |
| Thép hình H | H150×150×7×10 | H Beam | 31,9 | 191,4 | Cột khung thép tiền chế |
| Thép hình H | H200×200×8×12 | H Beam | 49,9 | 299,4 | Dầm chính, cột chịu lực |
| Thép hình H | H250×250×9×14 | H Beam | 72,4 | 434,4 | Kết cấu công nghiệp nặng |
| Thép hình I | I100×55×4,5×7,2 | I Beam | 9,46 | 56,76 | Dầm phụ, khung máy |
| Thép hình I | I120×64×4,8×7,3 | I Beam | 11,5 | 69,0 | Sàn thao tác, khung đỡ |
| Thép hình I | I150×75×5×7 | I Beam | 14,0 | 84,0 | Dầm sàn nhẹ |
| Thép hình I | I200×100×5,5×8 | I Beam | 21,3 | 127,8 | Dầm chịu uốn vừa |
| Thép hình I | I250×125×6×9 | I Beam | 29,6 | 177,6 | Dầm nhà thép, cầu trục nhỏ |
| Thép hình U | U80×45×6×8 | U Channel | 8,64 | 51,84 | Khung bao, xà gồ phụ |
| Thép hình U | U100×50×5×7,5 | U Channel | 9,36 | 56,16 | Khung cơ khí, bệ máy |
| Thép hình U | U120×55×7×9 | U Channel | 13,4 | 80,4 | Sườn gia cường |
| Thép hình U | U160×64×8×10 | U Channel | 17,3 | 103,8 | Dầm biên, khung đỡ |
| Thép hình V | V25×25×3 | V Angle | 1,12 | 6,72 | Ke góc, khung nhẹ |
| Thép hình V | V40×40×4 | V Angle | 2,42 | 14,52 | Khung treo, giằng |
| Thép hình V | V50×50×5 | V Angle | 3,77 | 22,62 | Lan can, giá đỡ |
| Thép hình V | V75×75×6 | V Angle | 6,85 | 41,1 | Giằng mái, khung phụ |
| Thép hình V | V100×100×10 | V Angle | 15,1 | 90,6 | Kết cấu chịu tải lớn |
Bảng này phù hợp để dự toán sơ bộ, lập BOQ và kiểm tra nhanh báo giá. Khi nghiệm thu lô hàng, vẫn phải đối chiếu quy cách thực tế, dung sai kích thước thép, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ CO/CQ.
Trong một dự án nhà xưởng tại Bình Dương, chúng tôi từng gặp trường hợp đội dự toán lấy nhầm kg/m của H150 cho H200. Sai lệch chỉ nằm ở một dòng bảng tra, nhưng tổng khối lượng phần cột và dầm chính lệch hơn 1,8 tấn sau khi nhân toàn bộ số cây.
Kinh nghiệm kiểm tra là không nhập tay tên quy cách theo trí nhớ. Nên lập bảng gồm chiều cao, bề rộng cánh, độ dày bụng, độ dày cánh, kg/m và chiều dài cây để phần mềm tự nhân khối lượng, giảm lỗi khi thay đổi thiết kế.
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp 50x100x2.5: Bảng Tra & Cách Tính Chuẩn 2026
Cách tính thép hình H và I Beam
Thép hình H và thép hình I được tính bằng diện tích hai bản cánh cộng thân bụng, sau đó nhân với khối lượng riêng thép. Phần bán kính lượn góc làm trọng lượng thực tế cao hơn công thức hình chữ nhật đơn giản.

Với thép hình H hoặc thép hình I cán nóng, cách tính gần đúng:
A ≈ 2 × B × tf + (H – 2tf) × tw
Trong đó:
- H: chiều cao tiết diện
- B: bề rộng cánh
- tw: chiều dày thân bụng
- tf: chiều dày cánh
- A: diện tích tiết diện, mm²
Nếu bản vẽ có bán kính lượn góc r, nên cộng thêm phần diện tích góc bo theo catalogue nhà sản xuất. Khi không có dữ liệu r, công thức gần đúng trên thường đủ để dự toán sơ bộ, nhưng không nên dùng làm căn cứ nghiệm thu cuối.
Ví dụ tính thép hình H100×100×6×8, dài 6 m:
A ≈ 2 × 100 × 8 + (100 – 2 × 8) × 6 = 2.104 mm²
M ≈ 0,00785 × 2.104 × 6 = 99,1 kg/cây
Trong bảng cán nóng, H100×100×6×8 thường được tra khoảng 17,2 kg/m, tương đương 103,2 kg/cây 6 m. Chênh lệch đến từ bán kính lượn, biên dạng cán và dung sai sản xuất.

Video minh họa cách tra trọng lượng thép hình tiêu chuẩn, phù hợp để đối chiếu nhanh khi lập dự toán vật tư.
Về chịu lực, thép hình H Beam có cánh rộng, phân bố vật liệu đều hơn theo hai phương nên thường được dùng làm cột, dầm chính và kết cấu chịu tải lớn. Thép hình I Beam có cánh hẹp hơn, phù hợp với cấu kiện chịu uốn theo một phương chính.
Theo ASTM A36/A36M, thép kết cấu carbon dùng cho shapes, plates và bars trong kết cấu tán đinh, bu lông hoặc hàn của cầu, nhà và mục đích kết cấu chung. Với JIS G3101, mác thép SS400 cũng được dùng rộng rãi cho thép cán nóng kết cấu thông thường.
Nếu hồ sơ thiết kế yêu cầu SS400 theo JIS G3101 nhưng nhà cung cấp đề xuất ASTM A36, cần kiểm tra đồng thời giới hạn chảy, độ bền kéo, thành phần hóa học và khả năng hàn. Không nên chỉ quy đổi bằng cảm tính vì mỗi tiêu chuẩn có cách phân nhóm và yêu cầu thử nghiệm riêng.
Đọc thêm: CATALOGUE INOX
Cách tính thép hình U Channel
Thép hình U Channel gồm một thân bụng và hai cánh song song, nên diện tích tiết diện được tính từ bụng, cánh và phần bo góc. Loại này thường dùng cho khung bao, bệ máy, dầm biên và sườn gia cường.

Công thức gần đúng cho thép hình U:
A ≈ H × tw + 2 × (B – tw) × tf
Trong đó H là chiều cao bụng, B là bề rộng cánh, tw là chiều dày bụng và tf là chiều dày cánh. Nếu thép U chấn từ thép tấm, tiết diện thực tế còn phụ thuộc bán kính chấn và độ giãn vật liệu tại góc.
Ví dụ thép U160×64×8×10, dài 6 m:
A ≈ 160 × 8 + 2 × (64 – 8) × 10 = 2.400 mm²
M ≈ 0,00785 × 2.400 × 6 = 113,04 kg/cây
Nếu đối chiếu bảng tra thực tế khoảng 17,3 kg/m, cây 6 m khoảng 103,8 kg. Chênh lệch cho thấy không thể dùng công thức hình học đơn giản thay thế hoàn toàn bảng tiêu chuẩn khi cần nghiệm thu chính xác.
Với thép U chấn, chúng tôi thường yêu cầu xưởng ghi rõ chiều dày tấm gốc, bán kính chấn, chiều dài thực cắt và phương án đột lỗ. Một thanh U có nhiều lỗ kỹ thuật có thể nhẹ hơn thép U đặc, nhưng khả năng chịu lực cục bộ quanh vùng lỗ lại cần kiểm tra riêng.
Trong thực tế lắp đặt máng cáp, bệ treo cơ điện và khung đỡ thiết bị, thép U Channel dễ liên kết bằng bu lông hơn H Beam. Tuy nhiên nếu dùng làm dầm chính, phải kiểm tra xoắn và ổn định cánh vì tiết diện U không đối xứng như H.
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Thép Hình: Bảng Tra Chuẩn & Cách Tính Chi Tiết 2026
Cách tính thép hình V Angle
Thép hình V Angle được tính theo tổng diện tích hai cạnh trừ phần giao nhau tại góc. Với thép V đều cạnh, công thức tính nhanh rất phù hợp cho dự toán lan can, giằng mái, khung treo và giá đỡ.

Với thép hình V đều cạnh:
A ≈ 2 × a × t – t²
Trong đó a là chiều rộng cạnh và t là chiều dày thép. Với thép V lệch cạnh, dùng công thức:
A ≈ (a + b – t) × t
Ví dụ thép V50×50×5, dài 6 m:
A ≈ 2 × 50 × 5 – 5² = 475 mm²
M ≈ 0,00785 × 475 × 6 = 22,37 kg/cây
Bảng tra thường ghi V50×50×5 khoảng 3,77 kg/m, tức 22,62 kg/cây 6 m. Sai số nhỏ vì tiết diện V đơn giản hơn H, I và U.
Với thép V đột lỗ, cần trừ khối lượng phần lỗ nếu số lượng lỗ lớn. Một thanh V dùng làm thanh treo cơ điện có thể đột nhiều lỗ dọc thân; nếu dự toán theo V đặc, khối lượng mua theo kg có thể cao hơn khối lượng thực tế sau gia công.
Khi nhận hàng thép V Angle, nên kiểm tra cạnh có vuông góc đều không, mép cắt có cong vênh không và chiều dày có đúng hợp đồng không. Sai lệch 0,3–0,5 mm ở thép V mỏng có thể làm kg/m thay đổi đáng kể.
So sánh tiêu chuẩn và mác thép khi tính khối lượng
Công thức tính khối lượng thép không thay đổi nhiều giữa SS400, Q235, ASTM A36 hay EN 10025, vì khối lượng riêng thép carbon thường lấy 7.850 kg/m³. Điểm khác biệt nằm ở cơ tính, tiêu chuẩn nghiệm thu và dung sai.

| Tiêu chí | JIS G3101 SS400 | ASTM A36 | EN 10025 S235 | GB/T Q235 |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Thép cán nóng kết cấu chung | Thép carbon kết cấu | Thép kết cấu không hợp kim | Thép carbon kết cấu |
| Mác phổ biến | SS400 | A36 | S235JR/S235J0/S235J2 | Q235 |
| Giới hạn chảy tham khảo | ≥245 MPa với chiều dày mỏng phổ biến | ≥250 MPa | ≥235 MPa | ≥235 MPa |
| Độ bền kéo tham khảo | 400–510 MPa | 400–550 MPa | 360–510 MPa | 370–500 MPa |
| Dạng sản phẩm thường gặp | H, I, U, V, tấm, thanh | Shapes, plates, bars | Flat/long products | Tấm, hình, thanh |
| Ảnh hưởng đến kg/m | Rất nhỏ nếu cùng kích thước | Rất nhỏ nếu cùng kích thước | Rất nhỏ nếu cùng kích thước | Rất nhỏ nếu cùng kích thước |
| Điểm cần kiểm tra | JIS G3192, CO/CQ | ASTM A36/A36M, MTC | EN 10025-2, cấp va đập | GB/T 700, CO/CQ |
| Rủi ro khi quy đổi | Nhầm SS400 với thép không rõ mác | Nhầm A36 với thép thương mại | Nhầm S235 với S275/S355 | Nhầm Q235 thường và hàng thiếu chứng chỉ |
So sánh thực tế: nếu cùng là H200×200×8×12, thép SS400, ASTM A36 hay Q235 gần như không tạo chênh lệch đáng kể về trọng lượng lý thuyết. Tuy nhiên, khả năng chịu lực thiết kế, điều kiện hàn, chứng chỉ thử kéo và tiêu chuẩn giao hàng lại khác nhau.
Vì vậy, khi mua thép cho công trình có thẩm tra kết cấu, không nên chỉ ghi “thép H200” trong đơn hàng. Cần ghi đủ: quy cách, chiều dài, tiêu chuẩn, mác thép, bề mặt, dung sai kích thước thép và yêu cầu chứng chỉ.
Mác thép SS400: thép kết cấu thông dụng theo JIS G3101, thường gặp trong thép hình nhập khẩu Nhật, Hàn, Trung Quốc hoặc sản xuất theo chuẩn JIS.
Mác thép Q235: thép carbon kết cấu theo hệ tiêu chuẩn Trung Quốc, phổ biến vì nguồn hàng lớn và giá cạnh tranh.
Tiêu chuẩn EN 10025: hệ tiêu chuẩn châu Âu cho thép kết cấu cán nóng, thường gặp với các mác S235, S275, S355.
Tiêu chuẩn ASTM A36: tiêu chuẩn Mỹ cho thép carbon kết cấu, được dùng nhiều trong kết cấu hàn, bu lông và công trình công nghiệp.
Trong hồ sơ kỹ thuật, phần kg/m chỉ giải quyết bài toán khối lượng. Phần tiêu chuẩn mới quyết định lô thép có được chấp nhận cho cấp công trình đó hay không.
Quy trình kiểm tra khối lượng khi nghiệm thu
Kiểm tra khối lượng thép hình cần kết hợp công thức, bảng tra và cân thực tế. Cách làm đúng là xác nhận quy cách trước, tính kg lý thuyết sau, rồi so sánh với số cân và dung sai theo hợp đồng.

Bước 1: Đọc đúng ký hiệu quy cách. Ví dụ H200×200×8×12 nghĩa là cao 200 mm, rộng cánh 200 mm, bụng dày 8 mm, cánh dày 12 mm.
Bước 2: Xác định chiều dài từng cây. Không mặc định tất cả là 6 m vì hàng nhập khẩu hoặc hàng dự án có thể là 9 m, 12 m hoặc cắt lẻ.
Bước 3: Tra kg/m trong catalogue hoặc bảng tiêu chuẩn. Ưu tiên bảng của nhà sản xuất, sau đó mới dùng bảng tham khảo thị trường.
Bước 4: Nhân kg/m với tổng chiều dài. Nếu có đột lỗ, cắt vát, khoan bản mã hoặc mạ kẽm nhúng nóng, cần ghi chú riêng.
Bước 5: So sánh với phiếu cân. Nếu chênh lệch vượt mức hợp đồng cho phép, cần đo lại chiều dày, chiều rộng cánh và kiểm tra lẫn quy cách.
Một lỗi phổ biến là cân cả bó thép rồi chia đều cho số cây, trong khi bó hàng có thể lẫn chiều dài hoặc lẫn mác. Với hàng H Beam và I Beam, chỉ cần lẫn vài cây khác quy cách, số kg trung bình đã làm sai toàn bộ biên bản nhập kho.
Khi làm kho thép cho xưởng cơ khí, chúng tôi thường dán tem theo ba lớp thông tin: quy cách, kg/m và tiêu chuẩn vật liệu. Cách này giúp đội cắt, đội hàn và kế toán kho dùng cùng một dữ liệu, tránh tình trạng bản vẽ ghi H150 nhưng phiếu xuất lại lấy I150.
⚠️ Lưu ý: Nếu công trình yêu cầu tính toán chịu lực, không được thay thép H bằng thép I hoặc thép U chỉ vì khối lượng gần tương đương. Hai tiết diện có mô men quán tính, độ ổn định và khả năng chịu xoắn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính trọng lượng của thép hình thường gây nhầm lẫn ở đơn vị, chiều dài cây và cách chọn bảng tra. Những câu hỏi dưới đây tập trung vào lỗi thực tế khi bóc tách vật tư và nghiệm thu công trình.

Vì sao cùng quy cách nhưng cân thực tế khác bảng tra?
Vì bảng tra là khối lượng lý thuyết, còn hàng thực tế chịu ảnh hưởng bởi dung sai cán nóng, chiều dài cắt, lớp mạ, gỉ bề mặt và sai số cân. Khi nghiệm thu, cần căn cứ hợp đồng, tiêu chuẩn giao hàng và chứng chỉ lô thép.
Dùng 7.850 kg/m³ cho mọi loại thép hình được không?
Có thể dùng 7.850 kg/m³ cho thép carbon kết cấu thông dụng như SS400, Q235, ASTM A36. Không nên dùng mặc định cho inox, thép hợp kim đặc biệt hoặc vật liệu có yêu cầu riêng về thành phần.
Thép hình H và I có thể dùng chung công thức không?
Có thể dùng cùng nguyên lý tính diện tích tiết diện rồi nhân khối lượng riêng. Tuy nhiên, H Beam và I Beam khác bề rộng cánh, độ dày, bán kính lượn và khả năng chịu lực, nên không được thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra thiết kế.
Khi nào nên dùng bảng tra thay vì tự tính?
Nên dùng bảng tra khi lập dự toán nhanh, báo giá, nghiệm thu hoặc so sánh nhiều quy cách. Tự tính phù hợp khi cần kiểm tra lại số liệu, xử lý thép chấn theo bản vẽ riêng hoặc không có catalogue nhà sản xuất.
Thép mạ kẽm nhúng nóng có nặng hơn thép đen không?
Có, nhưng mức tăng phụ thuộc chiều dày lớp kẽm, diện tích bề mặt và phương pháp mạ. Với kết cấu cần kiểm soát tải trọng chính xác, nên yêu cầu nhà mạ cung cấp khối lượng sau mạ hoặc cân thực tế sau khi hoàn thiện.
Áp dụng đúng công thức tính trọng lượng của thép hình giúp dự toán sát hơn, kiểm soát vật tư tốt hơn và giảm tranh chấp khi nghiệm thu. Với công trình chịu lực, hãy luôn kết hợp công thức, bảng tra, tiêu chuẩn vật liệu và kiểm tra thực tế trước khi chốt khối lượng.
