Trọng lượng thép hình là khối lượng tính theo kg/m hoặc kg/cây của các loại thép kết cấu như U, I, H, V, C, được xác định dựa trên kích thước tiết diện và khối lượng riêng thép (~7.850 kg/m³). Đây là dữ liệu bắt buộc trong dự toán, thiết kế và kiểm tra vật tư công trình.
Cập nhật 04/2026 – Bài viết cung cấp đầy đủ bảng tra trọng lượng thép hình, hướng dẫn công thức tính, phân tích quy cách thép hình và kinh nghiệm thực tế giúp kỹ sư, nhà thầu áp dụng chính xác trong thi công.
—
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình U (Phổ Biến Nhất)

Trọng lượng thép hình U được xác định theo từng quy cách cụ thể, thường dao động từ 6 kg/cây đến hơn 220 kg/cây tùy kích thước và chiều dài.

Dưới đây là bảng tra tiêu biểu từ thực tế thị trường Việt Nam (chiều dài 6m – 12m):
| Quy cách thép U | Chiều dài | Khối lượng kg/m | Trọng lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| U50x25x2.4 | 6m | ~2.17 | 13.0 |
| U65x35x2.5 | 6m | ~3.0 | 18.0 |
| U80x35x3 | 6m | ~3.67 | 22.0 |
| U100x45x3 | 6m | ~5.2 | 31.0 |
| U100x50x5 | 6m | 9.36 | 56.16 |
| U120x50x4.7 | 6m | ~9.17 | 55.0 |
| U140x58x5.6 | 6m | ~11.0 | 66.0 |
| U160x60x5x7 | 6m | ~12.17 | 73.0 |
| U200x76x5.2 | 6m | 18.4 | 110.4 |
| U200x76x5.2 | 12m | 18.4 | 220.8 |
| U150x75x6.5 | 6m | 18.6 | 111.6 |
| U150x75x9 | 12m | 24.0 | 288.0 |
⚠️ Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể lệch ±3–5% tùy nhà máy (ví dụ thép An Khánh hoặc thép nhập khẩu Trung Quốc).
Theo tổng hợp bảng tra ngành thép, mỗi loại thép hình đều có thông số riêng về kích thước và khối lượng, phục vụ trực tiếp cho tính toán kết cấu. THÉP ĐẠI PHÁT
— Một chủ đề liên quan: bảng tra trọng lượng thép ống.
Đọc thêm: Tôn inox là gì? Các loại tôn inox 304, 201, 403 báo giá tốt nhất
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Hình
Trọng lượng thép hình có thể tính nhanh bằng công thức dựa trên thể tích và khối lượng riêng của thép.

Công thức cơ bản:
W=V×7850W = V \times 7850W=V×7850
Trong đó:
* W: trọng lượng (kg)
* V: thể tích (m³)
* 7850 kg/m³: khối lượng riêng thép carbon tiêu chuẩn
Áp dụng thực tế cho thép hình I:
W(kg/m)=diện tıˊch tie^ˊt diện×7.85W (kg/m) = diện\ tích\ tiết\ diện \times 7.85W(kg/m)=diện tıˊch tie^ˊt diện×7.85
Thuật ngữ:
* Chiều cao bụng thép (h): quyết định khả năng chịu uốn
* Bề rộng cánh (b): ảnh hưởng ổn định ngang
* Độ dày bụng (t1) & độ dày cánh (t2): ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng
Theo tiêu chuẩn JIS và ASTM, các thông số này được chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất trong thiết kế. Thép Trần Long
— Thêm thông tin thực tế trong bảng tính trọng lượng thép ống.
Trọng Lượng Các Loại Thép Hình I, H, V, C
Trọng lượng thép hình thay đổi theo hình dạng tiết diện và ứng dụng kết cấu.

Thép hình H (chịu tải nặng)
| Quy cách | kg/m |
|---|---|
| H100x100 | 17.2 |
| H150x150 | 31.5 |
| H200x200 | 49.9 |
| H300x300 | 94.0 |
| H400x400 | 172.0 |
Thép hình I (nhẹ hơn H)
| Quy cách | kg/m |
|---|---|
| I100 | 9.46 |
| I150 | 17.1 |
| I200 | 21.3 |
| I300 | 38.1 |
| I400 | 53.7 |
Thép hình V (góc)
* V30x30: ~1.4 kg/m
* V50x50: ~3.8 kg/m
* V75x75: ~7.1 kg/m
Thép hình C (xà gồ)
* C100: ~6–8 kg/m
* C150: ~10–13 kg/m
* C200: ~15–20 kg/m
Theo tài liệu kỹ thuật, bảng tra thép hình giúp xác định chính xác thông số như mô men quán tính và trọng lượng phục vụ thiết kế kết cấu. Hoatieu
— Chủ đề này liên quan đến trọng lượng riêng thép hộp 50x100x25.
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Của Sắt Phi 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20 Chuẩn
So Sánh Thép Hình U – I – H Trong Thực Tế
Thép U, I và H có cùng vật liệu nhưng khác hiệu quả chịu lực và trọng lượng.

| Tiêu chí | Thép U | Thép I | Thép H |
|---|---|---|---|
| Khối lượng kg/m | Trung bình | Nhẹ | Nặng |
| Khả năng chịu lực | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng | xà gồ, khung nhẹ | dầm | cột, dầm chính |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
Insight thực tế:
* Với cùng chiều cao tiết diện, thép H nặng hơn thép I khoảng 10–25% nhưng chịu tải tốt hơn. Sắt Thép Mạnh Phát
* Thép U thường dùng cho kết cấu phụ để giảm chi phí.
—
Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Tính Trọng Lượng Thép Hình
Trọng lượng thép hình nếu tính sai sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến dự toán và tiến độ thi công.
Case thực tế 1:
Chúng tôi từng hỗ trợ một xưởng cơ khí tại Bình Dương sử dụng thép U100 nhưng lấy sai khối lượng kg/m theo bảng Trung Quốc. Sai lệch ~8% khiến thiếu vật tư khi lắp dựng.
Sau khi chuyển sang bảng chuẩn theo tiêu chuẩn TCVN, sai số giảm xuống dưới 2%.
Case thực tế 2:
Trong dự án nhà xưởng 3.000m², việc chuyển từ thép I sang thép H giúp tăng khả năng chịu tải nhưng làm tăng khối lượng tổng thêm 12%.
Chúng tôi đã tối ưu lại bằng cách kết hợp thép H cho dầm chính và thép I cho dầm phụ → giảm 7% chi phí.
—
Xem thêm: Quy cách Trọng Lượng Ống Nhôm
Sai Lầm Phổ Biến Khi Tra Trọng Lượng Thép Hình
Những lỗi này xuất hiện rất nhiều trong thực tế thi công:
* Nhầm giữa kg/m và kg/cây
* Không kiểm tra tiêu chuẩn (JIS, ASTM, TCVN)
* Bỏ qua độ dày thực tế → sai khối lượng
* Không tính lớp mạ kẽm (nếu có)
* Dùng bảng tra không cùng tiêu chuẩn với thiết kế
⚠️ Lưu ý: Thép cùng quy cách nhưng khác tiêu chuẩn (JIS vs ASTM) có thể lệch trọng lượng 3–7%.
—
Khi Nào Nên Dùng Bảng Tra Thay Vì Tự Tính?
Bảng tra luôn cho độ chính xác cao hơn trong hầu hết trường hợp.
Nên dùng bảng tra khi:
* Thiết kế kết cấu thép
* Lập dự toán công trình
* Kiểm tra nghiệm thu vật tư
* So sánh nhà cung cấp (ví dụ thép An Khánh vs nhập khẩu)
Nên tự tính khi:
* Không có bảng tra phù hợp
* Cần ước lượng nhanh tại hiện trường
—
Có thể bạn quan tâm: Quy Cách, Trọng Lượng Ống Vuông
Video Thực Tế: Cách Đọc & Tra Thép Hình
Video minh họa cách đọc kích thước tiết diện, tra bảng và xác định khối lượng thép hình nhanh chóng trong thực tế.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng thép hình có giống nhau giữa các nhà máy không?
Không hoàn toàn giống. Sai số thường ±3–5% do dung sai sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng (JIS, ASTM, TCVN).
1 cây thép hình dài bao nhiêu mét?
Phổ biến nhất là 6m và 12m. Một số dự án đặc biệt có thể đặt theo chiều dài riêng.
Làm sao biết kg/m chính xác khi không có bảng?
Có thể dùng công thức tính theo diện tích tiết diện × 7.85, nhưng cần đo chính xác kích thước.
Thép hình U và C có giống nhau không?
Không. Thép C thường mỏng hơn, dùng làm xà gồ; thép U dày và chịu lực tốt hơn.
Có cần tính lớp mạ kẽm vào trọng lượng không?
Có nếu yêu cầu dự toán chính xác cao. Lớp mạ có thể làm tăng 1–3% khối lượng.
—
Trọng lượng thép hình là dữ liệu cốt lõi trong thiết kế và thi công kết cấu thép. Việc sử dụng đúng bảng tra và hiểu bản chất công thức giúp giảm sai số, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn công trình.
