Trọng Lượng Thép Ống Phi 60: Bảng Tra DN50 Cập Nhật 05/2026

Trọng lượng thép ống phi 60 là khối lượng lý thuyết của ống thép tròn có đường kính ngoài OD 60mm, thường quy đổi theo cây 6m hoặc kg/m để bóc tách vật tư, tính tải vận chuyển và lập dự toán. Cập nhật 05/2026, cách tra đúng phải dựa trên DN50, độ dày thành ống, khối lượng riêng thép 7850 kg/m3 và tiêu chuẩn sản xuất.

Bảng Tra Trọng Lượng Thép Ống Phi 60 DN50

Trọng lượng thép ống phi 60 tăng theo độ dày thành ống; cùng OD 59,9–60,3mm nhưng chỉ cần lệch 0,2mm độ dày, khối lượng mỗi cây 6m đã thay đổi rõ rệt.

bảng tra trọng lượng thép ống phi 60 DN50
Bảng tra trọng lượng thép ống phi 60 DN50

Bảng dưới đây dùng cho mục đích tra nhanh khi lập dự toán, đặt hàng hoặc kiểm tra phiếu cân. Với ống thép mạ kẽm phi 60 thông dụng, đường kính ngoài thường gặp là OD 59,9mm; với ống thép đúc phi 60 theo hệ DN50, OD phổ biến là 60,3mm.

Quy cách ống thép DN OD tham khảo Độ dày thành ống Trọng lượng kg/m Trọng lượng cây 6m Ứng dụng thường gặp
Phi 60 x 0,65mm DN50 59,9mm 0,65mm 0,92 5,49 kg Lan can nhẹ, khung phụ
Phi 60 x 0,80mm DN50 59,9mm 0,80mm 1,05 6,29 kg Khung trang trí, giàn nhẹ
Phi 60 x 1,00mm DN50 59,9mm 1,00mm 1,34 8,06 kg Hàng rào, khung dân dụng
Phi 60 x 1,20mm DN50 59,9mm 1,20mm 1,74 10,42 kg Kết cấu phụ, giàn mái nhỏ
Phi 60 x 1,40mm DN50 59,9mm 1,40mm 2,02 12,12 kg Khung mái, cột phụ
Phi 60 x 1,50mm DN50 59,9mm 1,50mm 2,16 12,96 kg Khung chịu lực nhẹ
Phi 60 x 1,80mm DN50 59,9mm 1,80mm 2,58 15,47 kg Nhà tiền chế nhỏ
Phi 60 x 2,00mm DN50 59,9mm 2,00mm 2,86 17,13 kg Dẫn nước, khung cơ khí
Phi 60 x 2,30mm DN50 59,9mm 2,30mm 3,27 19,60 kg Hệ giàn, kết cấu vừa
Phi 60 x 2,50mm DN50 59,9mm 2,50mm 3,54 21,23 kg Cột, thanh chống
Phi 60 x 2,80mm DN50 59,9mm 2,80mm 3,94 23,66 kg Cơ khí chịu tải
Phi 60 x 3,00mm DN50 59,9mm 3,00mm 4,21 25,26 kg Kết cấu thép, đường ống
Phi 60 x 3,20mm DN50 59,9mm 3,20mm 4,48 26,85 kg Ống chịu lực tốt
Phi 60 x 3,50mm DN50 59,9mm 3,50mm 4,87 29,21 kg Cơ khí nặng vừa
Phi 60 x 4,00mm DN50 59,9mm 4,00mm 5,52 33,09 kg Ống dày, tải cao
Phi 60 x 5,00mm DN50 59,9mm 5,00mm 6,77 40,62 kg Ống dày, gia công đặc thù

⚠️ Lưu ý: Bảng tra trọng lượng ống thép là khối lượng lý thuyết. Khi cân thực tế, sai số thường đến từ dung sai độ dày ống, lớp mạ kẽm, chiều dài cắt và độ ẩm bề mặt khi lưu kho ngoài trời.

Trong thực tế bóc tách, chúng tôi thường lấy trọng lượng lý thuyết để lập khối lượng sơ bộ, sau đó cộng thêm biên kiểm soát 2–5% cho hàng mạ kẽm hoặc đơn hàng phải cắt nhiều đoạn. Cách này giúp hạn chế thiếu vật tư khi thi công, nhất là với hạng mục lan can, khung mái và giàn phụ lắp hàng loạt.

Độ dày thành ống: phần chiều dày của lớp thép tính từ mặt ngoài vào mặt trong ống. Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng thép ống, khả năng chịu lực và giá thành mỗi cây. Vấn đề này được phân tích kỹ hơn trong trọng lượng thép ống phi 60.

Công Thức Tính Nhanh Khi Không Có Bảng

Có thể tính trọng lượng thép ống bằng công thức hình học tiết diện rỗng, lấy khối lượng riêng thép 7850 kg/m3 làm cơ sở quy đổi.

công thức tính trọng lượng thép ống phi 60
Công thức tính trọng lượng thép ống phi 60

Công thức tính gần đúng cho ống tròn:

Trọng lượng kg/m = 0,02466 × T × (OD − T)

Trong đó, OD là đường kính ngoài tính bằng mm, T là độ dày thành ống tính bằng mm. Hệ số 0,02466 được suy ra từ tiết diện thép tròn rỗng và khối lượng riêng thép carbon khoảng 7850 kg/m3.

Ví dụ với thép ống phi 60 dày 2,0mm, lấy OD 60mm:

0,02466 × 2,0 × (60 − 2,0) = 2,86 kg/m

Cây dài 6m sẽ nặng khoảng:

2,86 × 6 = 17,16 kg/cây

Kết quả này gần với bảng thực tế 17,13 kg/cây vì một số nhà sản xuất dùng OD 59,9mm thay vì làm tròn 60mm. Khi cần tính đơn hàng lớn, nên thống nhất trước OD, độ dày và chiều dài cây với nhà cung cấp.

Quy trình kiểm tra nhanh tại kho nên làm theo các bước sau:

  1. Đo đường kính ngoài bằng thước kẹp tại ít nhất 2 vị trí.
  2. Đo độ dày thành ống ở đầu ống hoặc mẫu cắt.
  3. Tính kg/m bằng công thức trên.
  4. Nhân với chiều dài thực tế 6m, 9m hoặc 12m.
  5. So sánh với phiếu cân và dung sai cho phép.
  6. Kiểm tra lớp mạ nếu là ống thép mạ kẽm phi 60.
  7. Lưu lại quy cách ống thép theo từng lô để đối chiếu khi nghiệm thu.

Trong một đơn hàng 480 cây ống phi 60 dày 2,0mm dùng cho khung phụ nhà xưởng tại Long An, chúng tôi từng phát hiện phiếu giao ghi 17,13 kg/cây nhưng cân ngẫu nhiên chỉ đạt quanh 16,6–16,8 kg/cây. Sau khi đo lại, độ dày thực tế thấp hơn danh nghĩa khoảng 0,12–0,18mm; phần chênh này làm tổng khối lượng thiếu hơn 150kg cho cả lô. Xem thêm bảng tra trọng lượng thép ống nếu cần.

Phi 60, DN50 Và OD 60mm Khác Nhau Ra Sao?

Phi 60 là cách gọi thương mại theo đường kính ngoài gần 60mm, còn DN50 là đường kính danh nghĩa trong hệ ống; hai cách gọi này không hoàn toàn giống nhau.

thép ống phi 60 DN50 đường kính ngoài OD 60mm
Thép ống phi 60 DN50 đường kính ngoài OD 60mm

Với ống thép dân dụng tại Việt Nam, người bán thường gọi “phi 60” cho nhóm ống có OD khoảng 59,9–60,3mm. Trong hệ đường ống công nghiệp, DN50 là kích thước danh nghĩa, thường đi kèm đường kính ngoài 60,3mm đối với nhiều dòng ống đúc hoặc ống tiêu chuẩn schedule.

[](https://www.youtube.com/watch?v=Tj-55nH1xAA)

Video minh họa cách nhận biết ống thép đúc phi 60, DN50 và các quy cách ống thép thông dụng.

Sai lệch dễ gặp nhất là nhầm phi danh nghĩa với đường kính lòng ống. Người mua cần xem rõ OD, độ dày và tiêu chuẩn đi kèm, vì cùng gọi DN50 nhưng trọng lượng có thể khác xa giữa ống mỏng dân dụng và ống đúc schedule.

DN50: kích thước danh nghĩa của đường ống, dùng để phân loại hệ ống và phụ kiện. DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài hoặc đường kính trong đo thực tế.

Đường kính ngoài OD: kích thước đo từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia của ống. Với thép ống phi 60, OD thường nằm quanh 59,9mm hoặc 60,3mm tùy tiêu chuẩn.

Sai số độ dày ống: mức chênh lệch cho phép giữa độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế. Đây là thông số cần kiểm tra kỹ khi mua hàng số lượng lớn. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn bảng tính trọng lượng thép ống.

Ống Mạ Kẽm Và Ống Đúc Phi 60 Nặng Khác Gì?

Ống thép mạ kẽm phi 60 thường dùng cho môi trường ngoài trời và hệ dân dụng; ống thép đúc phi 60 phù hợp hơn với áp lực, nhiệt độ hoặc yêu cầu cơ tính cao.

ống thép mạ kẽm phi 60 và ống thép đúc phi 60
Ống thép mạ kẽm phi 60 và ống thép đúc phi 60

Về trọng lượng, nếu cùng OD và cùng độ dày thép nền, ống mạ kẽm có thể nặng hơn một phần nhỏ do lớp kẽm phủ. Tuy nhiên, trong mua bán thực tế, chênh lệch lớn hơn thường đến từ độ dày thực tế, không phải chỉ do lớp mạ.

Tiêu chí Ống thép mạ kẽm phi 60 Ống thép đúc phi 60
Cấu tạo Ống hàn hoặc ống thép carbon phủ kẽm Ống liền mạch, không đường hàn dọc
OD phổ biến 59,9–60mm 60,3mm theo DN50
Độ dày phổ biến 0,65–5,0mm 2,0–20mm hoặc theo schedule
Tiêu chuẩn thường gặp BS 1387, ASTM A53, JIS G3444 ASTM A53, ASTM A106, API 5L
Bề mặt Mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng Đen, sơn dầu, mạ hoặc để thô
Ứng dụng Lan can, hàng rào, cấp nước, kết cấu nhẹ Dẫn hơi, dầu khí, nồi hơi, áp lực
Điểm cần kiểm tra Lớp mạ, độ dày, độ đồng đều bề mặt CO-CQ, schedule, mác thép, siêu âm mối khuyết

Theo tiêu chuẩn ASTM A53, ống thép có thể dùng cho các hệ dẫn cơ bản và kết cấu thông thường. Với môi trường nhiệt độ cao hoặc áp lực cao hơn, ASTM A106 thường được nhắc đến cho ống thép carbon liền mạch dùng trong dịch vụ nhiệt độ cao.

JIS G3444 thường gặp ở nhóm ống thép carbon cho kết cấu, trong khi BS 1387 phổ biến với ống thép ren, ống nước và ống mạ kẽm. Khi đặt hàng, cần ghi rõ tiêu chuẩn vì cùng tên “phi 60” nhưng yêu cầu cơ tính và dung sai khác nhau.

Chúng tôi từng xử lý một trường hợp nhà thầu dùng ống mạ kẽm nhúng nóng phi 60 cho hệ khung ngoài trời ven biển. Nếu chỉ so giá theo kg, ống mỏng hơn có vẻ rẻ hơn; nhưng sau 6 tháng sử dụng, lớp mạ kém và thành ống mỏng khiến vị trí khoan bắt bulong xuống cấp nhanh hơn dự kiến.

So Sánh Hòa Phát, Hoa Sen, Seah Và VinaOne

Khi chọn ống thép phi 60, nên so theo độ dày có sẵn, trọng lượng cây 6m, mục đích sử dụng và khả năng cung ứng chứng chỉ thay vì chỉ so đơn giá/kg.

so sánh ống thép Hòa Phát Hoa Sen Seah VinaOne phi 60
So sánh ống thép Hòa Phát Hoa Sen Seah VinaOne phi 60

Các thương hiệu phổ biến như ống thép Hòa Phát, ống thép Hoa Sen, ống thép Seah và ống thép VinaOne đều có dòng phi 60, nhưng dải độ dày và trọng lượng công bố không giống nhau ở từng đại lý.

Tiêu chí so sánh Ống thép Hòa Phát Ống thép Hoa Sen Ống thép Seah Ống thép VinaOne
Dải dày phi 60 thường gặp 1,1–3,2mm 1,4–3,2mm 2,1–5,0mm 0,65–4,0mm
Trọng lượng 1,4mm x 6m 12,12 kg 12,12 kg 11,35 kg
Trọng lượng 2,0mm x 6m 17,13 kg 17,13 kg 16,69 kg
Trọng lượng 2,3mm x 6m 19,60 kg 19,60 kg 19,61 kg 19,17 kg
Trọng lượng 3,2mm x 6m 26,85 kg 26,85 kg 26,86 kg
Trọng lượng 4,0mm x 6m 33,10 kg 32,94 kg
Phù hợp Công trình dân dụng, cơ khí phổ thông Dân dụng, hạ tầng nhẹ Công nghiệp, độ dày cao Dải quy cách rộng, dễ tối ưu chi phí

Bảng trên cho thấy Seah thường mạnh ở nhóm ống dày từ 2,1mm trở lên, còn VinaOne có nhiều lựa chọn mỏng hơn để tối ưu chi phí hạng mục nhẹ. Hòa Phát và Hoa Sen lại dễ tìm trong các công trình dân dụng, đặc biệt với nhóm dày 1,4–3,2mm.

Với hạng mục cần chịu lực, không nên chọn ống mỏng chỉ vì rẻ hơn. Ví dụ, phi 60 dày 1,4mm nặng khoảng 12,12 kg/cây, trong khi dày 2,3mm nặng khoảng 19,60 kg/cây; chênh hơn 7kg/cây phản ánh phần thép chịu lực rất đáng kể.

Cách Chọn Đúng Quy Cách Ống Thép Phi 60

Chọn đúng quy cách ống thép phi 60 cần bắt đầu từ tải trọng, môi trường sử dụng và tiêu chuẩn nghiệm thu, sau đó mới chốt thương hiệu và đơn giá.

Nếu dùng cho hàng rào, lan can hoặc khung trang trí, nhóm dày 1,2–1,8mm thường đủ cho nhiều hạng mục nhẹ. Nếu dùng cho khung chịu lực, chân đỡ, giàn mái hoặc ống dẫn kỹ thuật, nên kiểm tra thiết kế trước khi chọn nhóm 2,0–3,2mm.

Với ống dẫn áp lực, hơi nóng hoặc dầu khí, ống thép đúc phi 60 theo ASTM A106 hoặc ASTM A53 cần được kiểm tra CO-CQ, mác thép, schedule và chứng nhận lô hàng. Không nên thay ống đúc bằng ống hàn mạ kẽm nếu bản vẽ yêu cầu liền mạch.

Những điểm nên kiểm tra trước khi nhận hàng:

  • OD thực tế có đúng nhóm 59,9–60,3mm hay không.
  • Độ dày thành ống có đạt dung sai thỏa thuận hay không.
  • Trọng lượng mỗi cây có khớp bảng tra trọng lượng ống thép hay không.
  • Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng có đều, không bong, không rỗ lớn.
  • Đầu ống có móp méo, oval hoặc nứt mép cắt hay không.
  • Chứng chỉ CO-CQ có đúng tiêu chuẩn ASTM A53, ASTM A106, BS 1387 hoặc JIS G3444.
  • Số lượng cây, chiều dài thực tế và trọng lượng cân tổng có khớp phiếu giao.

⚠️ Lưu ý: Nếu công trình có bản vẽ kết cấu, bảng trọng lượng chỉ phục vụ dự toán và kiểm hàng. Việc thay đổi độ dày hoặc loại ống cần được kỹ sư phụ trách kiểm tra lại khả năng chịu lực.

Câu Hỏi Thường Gặp

Thép ống phi 60 thường được hỏi theo trọng lượng cây 6m, DN50, độ dày thành ống và cách phân biệt ống mạ kẽm với ống đúc.

Thép ống phi 60 dày 2mm nặng bao nhiêu kg?

Thép ống phi 60 dày 2,0mm dài 6m nặng khoảng 17,13kg/cây. Nếu tính theo mét dài, trọng lượng xấp xỉ 2,86kg/m, tùy OD thực tế là 59,9mm hay 60,3mm.

Ống thép phi 60 có phải là DN50 không?

Trong thực tế mua bán, phi 60 thường được quy đổi gần với DN50. Tuy nhiên, DN50 là kích thước danh nghĩa, còn phi 60 là cách gọi theo đường kính ngoài nên cần xem thêm OD và tiêu chuẩn.

Ống thép mạ kẽm phi 60 có nặng hơn ống đen không?

Nếu cùng đường kính và cùng độ dày thép nền, ống mạ kẽm có thể nặng hơn nhẹ do lớp kẽm phủ. Chênh lệch đáng kể hơn thường đến từ sai số độ dày ống và tiêu chuẩn sản xuất.

Nên dùng phi 60 dày bao nhiêu cho khung mái?

Khung mái nhẹ thường dùng nhóm 1,8–2,3mm, nhưng tải trọng gió, nhịp khung và kiểu liên kết phải được kiểm tra riêng. Với công trình lớn, không nên chọn độ dày chỉ dựa vào kinh nghiệm bán hàng.

Vì sao cùng phi 60 nhưng mỗi hãng báo trọng lượng khác nhau?

Vì mỗi hãng có thể dùng OD, dung sai độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và lớp mạ khác nhau. Khi so ống thép Hòa Phát, Hoa Sen, Seah hoặc VinaOne, nên so cùng độ dày danh nghĩa và cùng chiều dài 6m.

Tra đúng trọng lượng thép ống phi 60 giúp bóc tách vật tư sát hơn, kiểm hàng nhanh hơn và giảm rủi ro thiếu khối lượng khi thi công. Khi đơn hàng lớn, hãy đối chiếu bảng tra, đo thực tế và yêu cầu chứng chỉ phù hợp trước khi nghiệm thu.



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *