Ngày cập nhật cuối cùng 22/04/2026 bởi Trần Kim Tuấn
Bảng tra trọng lượng thép tấm là công cụ giúp xác định nhanh khối lượng thép theo độ dày, kích thước và quy cách tiêu chuẩn, dựa trên trọng lượng riêng thép 7.85. Dữ liệu này được sử dụng trực tiếp trong dự toán, thiết kế kết cấu và kiểm soát vật tư thực tế.
Cập nhật 04/2026, bài viết cung cấp đầy đủ bảng tra chuẩn, công thức tính trọng lượng thép tấm, cùng phân tích thực tế giúp kỹ sư, nhà thầu áp dụng ngay trong công trình.
—
Bảng Tra Trọng Lượng Thép Tấm Chuẩn Nhất (Data-First)

Bảng dưới đây là barem thép tấm phổ biến theo khổ tiêu chuẩn và độ dày từ 2mm đến 60mm, áp dụng cho thép tấm trơn carbon thấp.
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) | Khối lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|---|
| 2 | 1250 | 2500 | 49.06 |
| 3 | 1500 | 6000 | 211.95 |
| 4 | 1500 | 6000 | 282.60 |
| 5 | 1500 | 6000 | 353.25 |
| 6 | 1500 | 6000 | 423.90 |
| 8 | 1500 | 6000 | 565.20 |
| 10 | 1500 | 6000 | 706.50 |
| 12 | 1500 | 6000 | 847.80 |
| 14 | 1500 | 6000 | 989.10 |
| 16 | 1500 | 6000 | 1130.40 |
| 18 | 1500 | 6000 | 1271.70 |
| 20 | 1500 | 6000 | 1413.00 |
| 25 | 2000 | 6000 | 2355.00 |
| 30 | 2000 | 6000 | 2826.00 |
| 40 | 2000 | 6000 | 3768.00 |
| 50 | 2000 | 6000 | 4710.00 |
| 60 | 2000 | 6000 | 5653.20 |
⚠️ Lưu ý: Khối lượng thực tế có thể sai lệch ±2–5% do dung sai cán thép và lớp mạ.
—
Chủ đề liên quan: 1 Cây sắt phi 16 nặng bao nhiêu kg? Công thức tính chuẩn?
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Tấm Chuẩn Kỹ Thuật

Trọng lượng thép tấm được tính theo công thức chuẩn:
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.85 :contentReference[oaicite:0]{index=0}
Trong đó:
- 7.85 là trọng lượng riêng thép 7.85 (g/cm³)
- Áp dụng cho thép tấm carbon thấp và thép tấm trơn
Ví dụ thực tế
Tấm thép:
- 2m × 1m × 10mm
→ Khối lượng = 2 × 1 × 10 × 7.85 = 157 kg :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Công thức mở rộng cần biết
- Thép tấm gân chống trượt: cộng thêm phần gân
- Tính theo m²: kg/m² = độ dày × 7.85 :contentReference[oaicite:2]{index=2}
—
Các Loại Thép Tấm Ảnh Hưởng Đến Trọng Lượng

Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào loại vật liệu và phương pháp sản xuất:
- Thép tấm cán nóng: bề mặt thô, dùng kết cấu chịu lực
- Thép tấm cán nguội: chính xác cao, dùng cơ khí
- Thép tấm gân chống trượt: nặng hơn do gân nổi
- Thép tấm trơn: tiêu chuẩn phổ biến nhất
- Thép tấm carbon thấp: dễ gia công, dùng rộng rãi
Thuật ngữ:
- Mác thép tấm: tiêu chuẩn như SS400, A36, Q235
- Quy cách thép tấm: tổ hợp chiều dài, chiều rộng, độ dày
- Khối lượng thép tấm: trọng lượng lý thuyết theo công thức
—
Xem thêm: Xi măng là gì? 1 Bao xi măng bao nhiêu tiền và bao nhiêu kg?
So Sánh Thép Tấm Cán Nóng vs Cán Nguội Trong Tính Khối Lượng

Thép tấm cán nóng và cán nguội có cùng công thức tính, nhưng khác về dung sai và ứng dụng.
| Tiêu chí | Cán nóng | Cán nguội |
|---|---|---|
| Dung sai độ dày | ±0.3–0.5mm | ±0.05–0.1mm |
| Bề mặt | Thô | Mịn |
| Sai số trọng lượng | Cao hơn | Chính xác hơn |
| Ứng dụng | Kết cấu, xây dựng | Gia công cơ khí |
👉 Trong dự toán, thép cán nóng thường sai số lớn hơn → cần cộng hệ số dự phòng.
—
Quy Cách Phổ Biến & Ứng Dụng Thực Tế

Các quy cách thông dụng:
- Khổ thép tấm 2000x6000mm (phổ biến nhất)
- Chiều rộng: 1250 / 1500 / 2000 mm
- Chiều dài tấm thép: 6000 / 12000 mm
- Độ dày phổ biến:
– độ dày thép tấm 2mm → tấm mỏng
– độ dày thép tấm 5mm → dân dụng
– độ dày thép tấm 10mm → kết cấu
– độ dày thép tấm 20mm → chịu lực
– độ dày thép tấm 60mm → công nghiệp nặng
—
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp Mạ Kẽm: Bảng Tra, Công Thức Và Cách Kiểm Sai Số 2026
Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Tra Bảng Trọng Lượng

Trong quá trình thi công, chúng tôi từng gặp trường hợp nhà thầu dùng sai bảng tra trọng lượng thép tấm khi chuyển đổi đơn vị mm → m. Sai số dẫn đến thiếu gần 8% vật tư ở công trình nhà xưởng 1.500m².
Sau khi chuẩn hóa công thức và dùng bảng barem chuẩn, sai số giảm xuống dưới 2%, giúp kiểm soát chi phí tốt hơn.
—
Một dự án kết cấu thép tại Bình Dương sử dụng thép tấm dày 10mm khổ 2000x6000mm. Ban đầu tính theo kg/m² nhưng không nhân diện tích chuẩn, dẫn đến lệch hơn 300kg/tấm.
Khi áp dụng đúng công thức và bảng tra:
- 1 tấm = ~942 kg
→ giúp tối ưu vận chuyển và phân bổ tải trọng chính xác.
—
Video Hướng Dẫn Tính Trọng Lượng Thép Tấm Thực Tế

Video minh họa cách áp dụng công thức và bảng tra trong thực tế thi công.
—
Bài viết liên quan: Quy Cách, Trọng Lượng Thép Ống
Những Sai Lầm Khi Dùng Bảng Tra Thép Tấm

Các lỗi phổ biến:
- Nhầm đơn vị mm ↔ m
- Không tính sai số dung sai
- Dùng sai loại thép (gân vs trơn)
- Không xét mác thép tấm
- Bỏ qua lớp mạ (gây sai lệch 3–10%)
⚠️ Với thép tấm gân chống trượt, trọng lượng luôn cao hơn thép trơn cùng độ dày.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Thép tấm dày 10mm nặng bao nhiêu kg?
Tấm 1500×6000mm dày 10mm nặng khoảng 706.5 kg. Với khổ 2000×6000mm, trọng lượng khoảng 942 kg.
Vì sao bảng tra và thực tế khác nhau?
Do dung sai sản xuất, sai lệch mác thép và lớp mạ kẽm. Sai số thường 2–5%.
Có nên dùng công thức hay bảng tra?
Bảng tra nhanh hơn cho thực tế, công thức phù hợp khi tính kích thước không chuẩn.
Thép tấm gân tính giống thép trơn không?
Không hoàn toàn giống. Cần cộng thêm phần khối lượng gân nổi.
Khổ thép tấm nào phổ biến nhất?
Khổ 2000x6000mm được dùng nhiều trong xây dựng và kết cấu thép.
—
Bảng tra trọng lượng thép tấm là công cụ cốt lõi giúp kỹ sư và nhà thầu tính toán chính xác vật tư, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn kết cấu. Khi kết hợp đúng công thức và kinh nghiệm thực tế, sai số có thể kiểm soát dưới 2%.
