Trọng lượng thép ống hòa phát là giá trị khối lượng tính theo kg/m hoặc kg/cây 6m của từng quy cách ống dựa trên đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống và mác thép theo tiêu chuẩn ASTM A53 hoặc TCVN tương đương. Dữ liệu này dùng trực tiếp cho bóc tách vật tư, dự toán và kiểm tra tải trọng kết cấu.
Cập nhật tháng 04/2026: Bài viết tổng hợp bảng trọng lượng ống thép, quy cách DN/NPS, ống thép mạ kẽm Hòa Phát, ống thép đen Hòa Phát và cách áp dụng thực tế trong thiết kế – thi công.
—
Bảng Trọng Lượng Thép Ống Hòa Phát Chuẩn Theo Quy Cách Phổ Biến
Trọng lượng thép ống Hòa Phát phụ thuộc trực tiếp vào đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống; ví dụ OD 48.3mm dày 3.68mm có khối lượng khoảng 4.05 kg/m theo tiêu chuẩn ASTM A53.

Bảng quy cách ống thép tròn Hòa Phát (tham khảo nhanh)
| Đường kính ngoài (OD) | Độ dày thành ống | Khối lượng kg/m | Trọng lượng cây 6m |
|---|---|---|---|
| 21.3 mm | 2.77 mm | 1.27 | 7.62 kg |
| 26.7 mm | 2.87 mm | 1.69 | 10.14 kg |
| 33.4 mm | 3.38 mm | 2.50 | 15.00 kg |
| 42.2 mm | 3.56 mm | 3.39 | 20.34 kg |
| 48.3 mm | 3.68 mm | 4.05 | 24.30 kg |
| 60.3 mm | 3.91 mm | 5.44 | 32.64 kg |
| 73.0 mm | 5.16 mm | 8.63 | 51.78 kg |
| 88.9 mm | 5.49 mm | 11.29 | 67.74 kg |
| 114.3 mm | 4.78 mm | 12.91 | 77.46 kg |
| 168.3 mm | 6.35 mm | 25.36 | 152.16 kg |
| 219.1 mm | 6.35 mm | 33.31 | 199.86 kg |
| 273 mm | 6.35 mm | 41.75 | 250.50 kg |
Các thông số trên phù hợp với hệ quy cách DN/NPS dùng trong thiết kế đường ống cơ điện và kết cấu thép theo tiêu chuẩn ASTM A53.
⚠️ Lưu ý: Sai số trọng lượng thực tế thường ±3–5% do dung sai cán nóng và lớp phủ kẽm.
—
Đọc thêm: Trọng Lượng Thép Ống: Bảng Tra, Công Thức Và Cách Tính Chuẩn 2026
Trọng Lượng Ống Thép Mạ Kẽm Hòa Phát Khác Gì Ống Đen?
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát nặng hơn ống thép đen cùng quy cách do có lớp phủ kẽm nhúng nóng khoảng 40–80 µm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn ngoài trời.

So sánh thực tế:
| Tiêu chí | Ống thép đen Hòa Phát | Ống thép mạ kẽm Hòa Phát |
|---|---|---|
| Khối lượng kg/m | Nhẹ hơn | Nặng hơn 2–6% |
| Lớp phủ kẽm | Không có | Có lớp phủ kẽm |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình | Cao |
| Tiêu chuẩn mạ | — | Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng |
| Ứng dụng | Kết cấu trong nhà | Ngoài trời, cấp nước |
Trong một dự án nhà xưởng tại Long An, chúng tôi từng thay ống thép đen bằng ống thép mạ kẽm Hòa Phát cho hệ khung treo máng cáp ngoài trời. Sau 24 tháng vận hành, lớp phủ kẽm vẫn ổn định và không phát sinh chi phí bảo trì.
—
Công Thức Tính Trọng Lượng Thép Ống Hòa Phát Theo OD Và Độ Dày
Trọng lượng thép ống tròn Hòa Phát được tính bằng công thức W = π × D × t × ρ / 1000 với ρ ≈ 7.85 g/cm³ theo tiêu chuẩn vật liệu kết cấu thép.

Trong đó:
- D: đường kính ngoài (OD)
- t: độ dày thành ống
- ρ: khối lượng riêng thép
- W: khối lượng kg/m
Ví dụ:
Ống thép tròn Hòa Phát OD 60.3 mm, dày 3.91 mm:
→ W ≈ 5.44 kg/m
→ Trọng lượng cây 6m ≈ 32.64 kg
Công thức này đặc biệt hữu ích khi cần kiểm tra nhanh bảng trọng lượng ống thép trong hồ sơ dự toán.

Video hướng dẫn tra bảng quy cách và trọng lượng ống thép thực tế trong thi công
—
Chủ đề liên quan: Tôn Sàn Deck Là Gì? Kích Thước Và Bảng Giá Tôn Sàn Deck Mới Nhất
Ý Nghĩa Các Thông Số Trong Bảng Quy Cách Ống Thép Hòa Phát
Các thông số như OD, DN/NPS và độ dày thành ống quyết định trực tiếp ứng suất chịu lực và tải trọng cho phép trong thiết kế hệ thống kết cấu.

Đường kính ngoài (OD): kích thước xác định tiết diện chịu lực.
Độ dày thành ống: ảnh hưởng trực tiếp khả năng chịu uốn.
Chiều dài cây thép ống: thường 6m hoặc 12m.
Khối lượng kg/m: dùng cho dự toán.
Trọng lượng cây 6m: dùng cho vận chuyển.
Trong hồ sơ kết cấu nhà thép tiền chế 2.000m² mà chúng tôi từng tham gia, sai lệch OD chỉ 0.5 mm đã làm thay đổi gần 4% tổng tải trọng hệ giàn phụ trợ.
—
Bài viết liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp: Bảng Tra Chuẩn, Công Thức & Ứng Dụng 2026
Khi Nào Nên Dùng Thép Ống Tròn Hay Thép Ống Hộp Hòa Phát?
Thép ống tròn Hòa Phát phù hợp tải trọng phân bố đều, trong khi thép ống hộp Hòa Phát tối ưu liên kết bulong và lắp dựng khung.

So sánh thực tế:
| Tiêu chí | Thép ống tròn Hòa Phát | Thép ống hộp Hòa Phát |
|---|---|---|
| Ứng suất chịu lực | Tốt theo mọi phương | Tốt theo phương chính |
| Liên kết phụ kiện ống thép | Khó hơn | Dễ hơn |
| Ứng dụng | Ống dẫn, giàn giáo | Khung nhà thép |
| Khối lượng kg/m | Thấp hơn | Cao hơn |
| Gia công | Uốn tốt | Cắt dễ |
Việc chọn sai tiết diện có thể làm tăng khối lượng vật tư 5–12% dù tải trọng không đổi.
—
Sai Số Trọng Lượng Thép Ống Hòa Phát Trong Thực Tế Bao Nhiêu?
Sai số trọng lượng thép ống Hòa Phát thường nằm trong ±3–5% do dung sai cán thép, lớp phủ kẽm và mác thép sử dụng.
Các nguyên nhân phổ biến:
- sai lệch độ dày thành ống
- sai lệch lớp phủ kẽm
- khác biệt tiêu chuẩn ASTM A53
- dung sai sản xuất
- thay đổi chiều dài cây thép ống
Trong một công trình hệ thống cấp nước DN150, chúng tôi từng ghi nhận chênh lệch 4.2% tổng khối lượng khi cân thực tế so với bảng tra do lớp phủ kẽm dày hơn thiết kế.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng thép ống Hòa Phát có giống mọi nhà sản xuất không?
Không hoàn toàn giống. Trọng lượng phụ thuộc mác thép, lớp phủ kẽm và tiêu chuẩn sản xuất. Theo ASTM A53, sai số cho phép tồn tại trong giới hạn dung sai kỹ thuật.
Trọng lượng cây 6m ống DN100 là bao nhiêu?
Ống DN100 OD 114.3 mm dày 4.78 mm có trọng lượng khoảng 12.91 kg/m, tương đương khoảng 77.46 kg/cây 6m.
Quy cách DN/NPS dùng khi nào trong thiết kế?
DN/NPS dùng trong hệ thống cấp thoát nước, HVAC và đường ống công nghiệp để đồng bộ phụ kiện ống thép theo tiêu chuẩn quốc tế.
Ống thép mạ kẽm Hòa Phát có nặng hơn ống đen không?
Có. Lớp phủ kẽm làm tăng khối lượng khoảng 2–6% tùy độ dày lớp mạ.
—
trọng lượng thép ống hòa phát là dữ liệu bắt buộc trong dự toán kết cấu, lựa chọn quy cách DN/NPS và kiểm soát tải trọng thi công; nên đối chiếu bảng quy cách ống thép theo tiêu chuẩn ASTM A53 trước khi đặt vật tư thực tế.
