Ngày cập nhật cuối cùng 22/04/2026 bởi Trần Kim Tuấn
Bảng quy cách thép ống là bảng tra cứu giúp xác định nhanh kích thước, độ dày, trọng lượng và tiêu chuẩn áp dụng của ống thép để chọn đúng vật tư cho kết cấu, đường ống và gia công cơ khí. Cập nhật tháng 04/2026, bài này tập trung vào OD, DN/NPS, SCH, thép ống đúc và thép ống hàn ERW.
Bảng tra quy cách thép ống phổ biến

Đây là phần cần xem đầu tiên khi bóc tách vật tư. Chỉ cần đọc đúng OD, độ dày và trọng lượng theo mét là đã loại được phần lớn sai lệch khi đặt hàng.

Bảng dưới đây tổng hợp từ dữ liệu tham khảo trong file đính kèm, trong đó nhóm ống mạ kẽm 6 m đã được quy đổi về kg/m để dễ so sánh cùng một chuẩn đọc bảng.
| Nhóm ống | Ký hiệu quy cách | OD (mm) | Độ dày (mm) | SCH / cấp dày | Trọng lượng tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống đúc | DN6 | 10,3 | 1,73 | SCH40 / STD | 0,37 kg/m |
| Ống đúc | DN8 | 13,7 | 2,24 | SCH40 / STD | 0,63 kg/m |
| Ống đúc | DN10 | 17,1 | 2,31 | SCH40 / STD | 0,84 kg/m |
| Ống đúc | DN15 | 21,3 | 2,77 | SCH40 / STD | 1,27 kg/m |
| Ống đúc | DN20 | 26,7 | 2,87 | SCH40 | 1,69 kg/m |
| Ống đúc | DN25 | 33,4 | 3,34 | SCH40 | 2,47 kg/m |
| Ống đúc | DN32 | 42,2 | 3,56 | SCH40 | 3,39 kg/m |
| Ống đúc | DN40 | 48,3 | 3,68 | SCH40 | 4,05 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D21.2 x 1.2 | 21,2 | 1,20 | Ống mỏng | 0,59 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D26.65 x 1.2 | 26,65 | 1,20 | Ống mỏng | 0,75 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D33.5 x 1.4 | 33,5 | 1,40 | Ống trung bình | 1,11 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D38.1 x 1.5 | 38,1 | 1,50 | Ống trung bình | 1,35 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D42.2 x 1.8 | 42,2 | 1,80 | Ống dày hơn | 1,79 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D48.1 x 2.3 | 48,1 | 2,30 | Ống dày | 2,60 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D59.9 x 2.0 | 59,9 | 2,00 | Ống dày | 2,86 kg/m |
| Ống mạ kẽm / hàn | D88.3 x 2.0 | 88,3 | 2,00 | Ống cỡ lớn | 4,26 kg/m |
⚠️ Lưu ý: Trọng lượng trong bảng là giá trị tham chiếu để bóc tách nhanh. Khi nghiệm thu, vẫn cần đối chiếu chứng chỉ CO-CQ, dung sai kích thước và tiêu chuẩn nhà máy vì cân thực tế có thể chênh theo lớp mạ và dung sai sản xuất.
Nếu dùng bảng cho dự toán, nên chốt thêm chiều dài cây hàng. Nhiều đơn vị báo giá theo kg, nhưng kho lại xuất theo cây 6 m hoặc 12 m, làm lệch khối lượng vận chuyển và số lượng phụ kiện đi kèm.
Bài viết liên quan: Trọng Lượng Thép Hình: Bảng Tra Chuẩn & Cách Tính Chi Tiết 2026
Cách đọc OD, DN/NPS và SCH
Trên bảng quy cách, OD là đường kính ngoài, DN/NPS là cỡ danh nghĩa, còn SCH là cấp độ dày thành ống. Đọc đúng ba thông số này sẽ tránh chọn sai ren, sai mặt bích và sai tải trọng.


Đường kính ngoài (OD): Kích thước thật đo được ở mặt ngoài của ống. Khi gia công cùm treo, kẹp ống và phụ kiện ôm ngoài, OD là thông số phải đọc trước.
Đường kính danh nghĩa (DN/NPS): Cỡ gọi tên để đồng bộ với phụ kiện, van và mặt bích. DN20 thường đi với OD khoảng 26,7 mm, chứ không phải 20 mm đo thực tế.
Độ dày thành ống (SCH – Schedule): Cấp độ dày chuẩn hóa. SCH càng cao thì thành ống càng dày, trọng lượng tăng và khả năng chịu áp thường cũng tăng.
Trọng lượng thép ống (kg/m): Cơ sở để bóc khối lượng, tính giá mua, tính tải treo và chi phí vận chuyển. Không nên lấy kg/cây rồi chia nhẩm khi đơn hàng có nhiều chiều dài khác nhau.
Dung sai kích thước (Tolerance): Phần chênh cho phép của OD, độ dày và khối lượng. Đây là chi tiết làm phát sinh tranh cãi nhiều nhất khi hàng “đúng tên” nhưng thực đo lại khác nhẹ.
Lớp mạ kẽm (Zinc coating thickness): Độ dày hoặc khối lượng mạ quyết định mức chống ăn mòn. Với ống mạ kẽm nhúng nóng, lớp mạ là phần không nên bỏ qua khi so sánh giá.
Theo ASTM, ASTM A53/A53M áp dụng cho ống thép đen và ống mạ kẽm nhúng nóng dạng seamless hoặc welded trong dải NPS 1/8 đến 26 cho ứng dụng áp lực, cơ khí và đường hơi, nước, khí, không khí. ASTM A106/A106M dành cho ống carbon seamless chịu nhiệt cao đến NPS 48, còn API 5L là chuẩn line pipe cho vận chuyển dầu khí. JIS G3444 dùng cho ống thép carbon mục đích kết cấu; EN 10255 là ống thép không hợp kim dùng cho hàn và tiện ren; BS 1387 áp cho ống DN8 đến DN150 theo các cấp light, medium, heavy.
| Tiêu chuẩn | Nhóm ống điển hình | Điểm cần nhìn trên bảng quy cách | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| ASTM A53 | Ống đen, ống mạ kẽm, seamless và welded | NPS, OD, độ dày, loại A/B | Cơ khí, áp lực vừa, dẫn nước, khí |
| ASTM A106 | Thép ống đúc (Seamless steel pipe) | NPS, SCH, grade, thử áp | Hơi nóng, nhiệt độ cao, nồi hơi |
| API 5L | Ống tuyến ống dầu khí | Grade B, X42, X52…, PSL1/PSL2 | Dầu khí, đường ống công nghiệp |
| BS 1387 | Ống hàn đen / mạ kẽm | Light, Medium, Heavy | Nước, khí, kết cấu nhẹ |
| EN 10255 | Ống hàn / ren theo chuẩn châu Âu | Medium / Heavy, coating | Hệ thống hàn, ren, cơ điện |
| JIS G3444 | Ống kết cấu | Grade STK, OD, thickness | Nhà thép, giàn, cột, khung |
Chủ đề liên quan: Thép Q345 là gì? Mác Thép Q345 bao nhiêu?
OD giống nhau nhưng áp lực làm việc khác vì sao?
Hai cây ống có OD gần như nhau vẫn có áp lực làm việc khác nếu độ dày, mác thép hoặc tiêu chuẩn sản xuất khác nhau. Nhầm chỗ này khiến đường ống lắp vừa nhưng vận hành không an toàn.

Ví dụ thực tế, ống đúc DN40 có OD 48,3 mm và độ dày SCH40 là 3,68 mm, nặng khoảng 4,05 kg/m. Trong khi đó, ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 chỉ khoảng 2,60 kg/m. Hai loại cùng vùng OD nhưng lượng thép trên mỗi mét chênh rất rõ.

Áp lực làm việc phụ thuộc vào độ dày thành ống, cường độ vật liệu, loại mối hàn, nhiệt độ môi chất, hệ số ăn mòn cho phép và tiêu chuẩn thiết kế đang dùng. Bảng quy cách chỉ là điểm bắt đầu; nó không thay thế phép tính thiết kế hoặc chứng chỉ thử áp.
Khi hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao, ASTM A106 thường là mốc đọc đầu tiên vì đây là chuẩn cho seamless carbon steel pipe chịu nhiệt. Nếu là hệ thống cơ khí, hơi, nước hoặc khí thông thường, ASTM A53 thường xuất hiện nhiều hơn trong kho hàng và báo giá thị trường.
Video dưới đây giúp hình dung nhanh cách ống thép được sản xuất và vì sao sai khác về thành ống, lớp mạ và bề mặt lại ảnh hưởng trực tiếp đến cách đọc bảng quy cách. Video là nội dung giới thiệu Ống thép Hòa Phát trên YouTube.

Video giới thiệu dây chuyền và sản phẩm ống thép Hòa Phát, phù hợp để hình dung quy cách, lớp mạ và cách nhận diện nhóm ống trong thực tế.
Có thể bạn quan tâm: Quy Cách, Trọng Lượng Thép Ống
Chọn ống đúc, ống hàn hay ống mạ kẽm
Không có loại ống nào phù hợp cho mọi hạng mục. Ống đúc ưu tiên chịu áp và chịu nhiệt, ống hàn ERW tối ưu chi phí, còn mạ kẽm nhúng nóng ưu tiên chống ăn mòn ngoài trời.
| Loại ống | Cách sản xuất | Điểm mạnh chính | Điểm cần lưu ý | Hạng mục phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Thép ống đúc | Không có mối hàn | Chịu áp, chịu nhiệt, độ ổn định cao | Giá cao, nặng hơn | Hơi, dầu khí, áp lực, nhiệt |
| Thép ống hàn (ERW steel pipe) | Hàn điện trở cao tần | Giá tốt, sẵn hàng, dễ mua | Phải đọc kỹ tiêu chuẩn mối hàn | Kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước |
| Thép ống đen | Ống không phủ mạ | Gia công thuận, chi phí thấp | Chống gỉ kém hơn ngoài trời | Kết cấu trong nhà, cơ khí |
| Thép ống mạ kẽm nhúng nóng | Ống thép có phủ kẽm | Chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm | Giá cao hơn ống đen | PCCC, ngoài trời, hệ thống khí, hàng rào |
| API 5L line pipe | Ống theo chuẩn tuyến ống | Phân cấp rõ theo grade và PSL | Không nên thay thế tùy tiện bằng ống dân dụng | Dầu khí, tuyến ống công nghiệp |
Nếu công trình cần ren, nối phụ kiện nhanh và môi trường không quá khắc nghiệt, BS 1387 hoặc EN 10255 thường là hai dòng chuẩn được nhắc tới. Nếu là kết cấu chịu lực, giàn hoặc cột, JIS G3444 lại dễ gặp hơn trong hồ sơ vật tư.
So sánh Hòa Phát và Hoa Sen
Khi đặt hàng trong nước, Hòa Phát và Hoa Sen thường được so sánh ở nhóm ống hàn và ống mạ kẽm. Nên so theo dải kích cỡ công bố, tiêu chuẩn công bố, lớp mạ và chứng từ kỹ thuật thay vì chỉ nhìn đơn giá.
Theo thông tin công bố, Hòa Phát có dải ống thép mạ kẽm nhúng nóng từ Φ21.2 đến Φ219.1 mm theo BS 1387/1985 và ống thép đen hàn từ Φ12.7 đến Φ219.1 mm. Hoa Sen công bố dòng ống kẽm nhúng nóng với độ dày 1,2 mm đến 8,2 mm, lượng mạ 320–705 g/m², tương đương độ dày lớp mạ khoảng 45–100 μm.
| Tiêu chí | Thép ống Hòa Phát | Thép ống Hoa Sen |
|---|---|---|
| Nhóm thông tin nổi bật | Dải kích cỡ công bố rộng cho ống đen và mạ kẽm | Nhấn mạnh ống kẽm nhúng nóng và lớp mạ |
| Dải kích cỡ công bố | Mạ kẽm Φ21.2–Φ219.1 mm; đen hàn Φ12.7–Φ219.1 mm | Nhiều quy cách, tập trung nhóm ống kẽm nhúng nóng |
| Tiêu chuẩn công bố | BS 1387/1985, TCVN 3783-83, ASTM A53, ASTM A500 | BS 1387, BS EN 10255, ASTM A53/53M và các tiêu chuẩn liên quan trong catalogue |
| Điểm nên kiểm | OD, độ dày, tiêu chuẩn từng nhóm ống | Khối lượng mạ, độ dày lớp mạ, dung sai |
| Khi nào nên hỏi kỹ | Đơn hàng nhiều đường kính khác nhau | Công trình ngoài trời, ven biển, môi trường ăn mòn |
Chúng tôi từng hỗ trợ một xưởng cơ khí đặt nhầm toàn bộ ống D48 vì chỉ nhìn tên gọi “phi 49”. Sau khi đối chiếu lại OD thực, độ dày và phụ kiện ren, đơn hàng được tách thành hai nhóm riêng, giảm gần 6% chi phí phụ kiện đổi trả và tránh chậm tiến độ lắp dựng.
Ở công trình ngoài trời hoặc khu vực ẩm muối, câu hỏi nên đặt ra không phải “giá cây nào thấp hơn” mà là “lớp mạ kẽm nào phù hợp hơn”. Với Hoa Sen, catalogue công bố rõ khoảng lượng mạ và độ dày lớp mạ; còn với Hòa Phát, thế mạnh dễ thấy là dải quy cách công bố rộng ở nhóm ống dân dụng và công nghiệp thông dụng.
Công thức tính kg/m và lỗi bóc tách
Trọng lượng thép ống quyết định dự toán, vận chuyển và tải trọng treo. Sai số thường xuất hiện khi lấy nhầm kg/cây thành kg/m, bỏ qua lớp mạ kẽm hoặc dùng DN thay cho OD trong công thức.
Công thức tính nhanh trọng lượng lý thuyết của ống tròn thép carbon là:
Khối lượng (kg/m) ≈ 0,02466 × t × (D – t)
Trong đó, D là đường kính ngoài OD tính bằng mm và t là độ dày thành ống tính bằng mm.
Lấy ví dụ DN40, OD 48,3 mm và t = 3,68 mm. Kết quả tính nhanh ra khoảng 4,03 kg/m, rất sát với mức 4,05 kg/m trong bảng tra. Sai số nhỏ này thường đến từ cách làm tròn số và quy ước bảng của từng nhà máy.
Cách kiểm tra đơn hàng trước khi chốt có thể đi theo 4 bước:
- Xác nhận OD thực thay vì chỉ nghe tên gọi DN hoặc “phi”.
- Xác nhận độ dày thành ống theo mm hoặc SCH.
- Đối chiếu tiêu chuẩn như ASTM A53, ASTM A106, API 5L, BS 1387, EN 10255 hoặc JIS G3444.
- Kiểm tra khối lượng theo mét, chiều dài cây, lớp mạ và dung sai trước khi quy đổi ra tổng kg.
Các lỗi bóc tách thường gặp nhất ngoài công trình gồm:
- Lấy DN làm đường kính thật để đặt cùm, mặt bích hoặc khoan lỗ chờ.
- Dùng cùng một bảng cho cả thép ống đúc và thép ống hàn.
- Bỏ qua Schedule khi đọc ống đúc, dẫn đến thiếu chiều dày.
- Quy đổi sai giữa kg/m và kg/cây 6 m hoặc 12 m.
- Không cộng ảnh hưởng của lớp mạ kẽm khi cân đối tải treo và vận chuyển.
- Đọc thiếu dung sai kích thước, khiến lô hàng “gần đúng” nhưng không khớp phụ kiện.
Chúng tôi từng gặp trường hợp một nhà thầu PCCC bóc khối lượng bằng bảng ống đen cho toàn bộ ống mạ kẽm nhúng nóng. Khi kiểm lại theo từng OD, độ dày và khối lượng mạ, tổng sai lệch vật tư tăng hơn 9%, kéo theo tăng chi phí treo đỡ và cước xe.
⚠️ Lưu ý: Áp lực làm việc không nên suy ra từ OD đơn lẻ. Với đường ống quan trọng, cần kiểm thêm grade vật liệu, tiêu chuẩn áp dụng, chứng chỉ thử áp, chiều dày ăn mòn cho phép và điều kiện nhiệt độ vận hành.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bốn câu hỏi dưới đây là nhóm được hỏi nhiều nhất khi tra bảng quy cách thép ống. Câu trả lời đi thẳng vào cách chọn và cách đọc bảng.
Thép ống DN20 và phi 27 có phải cùng một loại không?
Trong đa số bảng tra dân dụng và công nghiệp nhẹ, DN20 đi với OD khoảng 26,7 mm nên thường được gọi quen là phi 27. Dù vậy, khi đặt phụ kiện hoặc kiểm ren, nên dùng OD và tiêu chuẩn cụ thể thay vì gọi tên miệng.
Nên dùng ASTM A53 hay ASTM A106?
ASTM A53 phù hợp hơn cho ống thép đen, mạ kẽm, seamless hoặc welded trong các ứng dụng cơ khí và áp lực thông dụng. ASTM A106 nghiêng về ống seamless chịu nhiệt cao, nên hợp hơn cho hơi nóng, nhiệt và các tuyến ống đòi hỏi điều kiện làm việc khắt khe hơn.
Ống mạ kẽm nhúng nóng có nặng hơn ống đen không?
Có thể nặng hơn ở cùng OD và độ dày danh nghĩa vì có thêm lớp mạ kẽm. Mức chênh cụ thể phụ thuộc vào zinc coating thickness, tiêu chuẩn mạ và quy định dung sai của từng nhà máy.
Bảng quy cách thép ống có thay cho CO-CQ được không?
Không. Bảng quy cách chỉ giúp tra nhanh kích thước, trọng lượng và nhóm tiêu chuẩn, còn CO-CQ mới là hồ sơ xác nhận nguồn gốc, mác thép, tiêu chuẩn kiểm tra và lô sản xuất thực tế.
Khi dùng bảng quy cách thép ống đúng cách, bạn sẽ chốt vật tư nhanh hơn, bóc khối lượng sát hơn và giảm mạnh lỗi đặt nhầm OD, độ dày hoặc tiêu chuẩn. Bước tiếp theo nên làm là đối chiếu lại bảng tra với CO-CQ, môi chất làm việc và điều kiện lắp đặt thực tế.
