Công thức tính trọng lượng riêng của thép tấm là phương pháp quy đổi thể tích tấm thép sang khối lượng dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn 7.850 kg/m³, dùng để bóc tách vật tư, tính tải trọng kết cấu và lập dự toán chính xác trong cơ khí – xây dựng. Cập nhật tháng 03/2026.
Công thức tính trọng lượng riêng của thép tấm giúp xác định khối lượng thép tấm, tra bảng tra trọng lượng thép tấm, áp dụng đúng barem thép tấm và kiểm soát sai số theo độ dày thép tấm thực tế trong thiết kế kết cấu.
—
Công thức tính trọng lượng riêng của thép tấm chuẩn kỹ thuật

Trọng lượng riêng thép tấm tiêu chuẩn lấy theo 7.850 kg/m³; từ đó suy ra công thức tính khối lượng tấm thép theo kích thước hình học thực tế. Đây là hằng số cơ bản trong thiết kế kết cấu thép.

Công thức tổng quát:
M (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (m) × 7.850
Hoặc dạng phổ biến trong thực tế gia công:
M (kg) = T (mm) × R (mm) × D (mm) × 7,85 / 1.000.000
Trong đó:
Trọng lượng riêng thép tấm: 7.850 kg/m³
Khối lượng thép tấm: kết quả cần tính
Độ dày thép tấm: mm
Chiều rộng: mm
Chiều dài: mm
Ví dụ tính nhanh thép tấm dày 10 mm
Tấm thép kích thước 10 × 1500 × 6000:
→ M = 10 × 1500 × 6000 × 7,85 / 1.000.000
→ M ≈ 706,5 kg
Kết quả này trùng với giá trị trong bảng quy cách thép tấm tiêu chuẩn ngoài thực tế sản xuất.
⚠️ Lưu ý: khối lượng thực tế có thể lệch 1–3% do dung sai cán nóng theo ASTM hoặc JIS.
—
Có thể bạn quan tâm: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp: Bảng Tra Chuẩn, Công Thức & Ứng Dụng 2026
Bảng tra trọng lượng thép tấm theo độ dày phổ biến
Bảng dưới đây là barem thép tấm thông dụng trong gia công kết cấu nhà xưởng và chế tạo thiết bị công nghiệp.


| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m²) | Tấm 1500×6000 (kg) |
|---|---|---|
| 6 | 47.10 | 423.90 |
| 8 | 62.80 | 565.20 |
| 10 | 78.50 | 706.50 |
| 12 | 94.20 | 847.80 |
| 14 | 109.90 | 989.10 |
| 16 | 125.60 | 1130.40 |
| 20 | 157.00 | 1413.00 |
| 25 | 196.25 | 1766.25 |
| 30 | 235.50 | 2119.50 |
| 40 | 314.00 | 2826.00 |
Các mức như thép tấm dày 10 mm, thép tấm dày 12 mm, thép tấm dày 14 mm, thép tấm dày 16 mm, thép tấm dày 20 mm, thép tấm dày 30 mm là quy cách được dùng nhiều trong kết cấu dầm bản và sàn thép công nghiệp.
—
Chủ đề liên quan: Bảng giá lưới thép B10, B20, B30 khổ 1m, 1m2, 1m5, 1m8, 2m
Cách áp dụng công thức cho thép tấm trơn và thép tấm chống trượt
Thép tấm trơn dùng công thức chuẩn theo thể tích; thép tấm chống trượt cần cộng thêm phần khối lượng gân nổi. Đây là nguyên nhân khiến nhiều kỹ sư dự toán sai khối lượng nếu áp dụng cùng một công thức.

Công thức thép tấm trơn

M = 7.85 × L × W × T
Công thức thép tấm chống trượt
M = (7.85 × L × W × T) + (3 × L × W)
Trong đó phần cộng thêm là khối lượng gân chống trượt thực tế theo kinh nghiệm sản xuất cán nóng.
Ví dụ:
Tấm chống trượt 10 × 1500 × 6000:
→ M ≈ 747 kg
Lớn hơn thép tấm trơn cùng độ dày khoảng 5–7%.
—

Video minh họa cách áp dụng công thức tính trọng lượng thép tấm trong thực tế gia công
—
So sánh trọng lượng thép tấm SS400 – TQ và thép tấm cường độ cao
Thép tấm SS400 – TQ phổ biến nhất tại Việt Nam do dễ gia công và chi phí thấp; trong khi thép tấm cường độ cao dùng khi yêu cầu tải trọng lớn hoặc giảm chiều dày bản thép.
| Tiêu chí | SS400 – TQ | Q345B | SM490B |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng | ~7.850 kg/m³ | ~7.850 kg/m³ | ~7.850 kg/m³ |
| Cường độ kéo | ~400 MPa | ~470 MPa | ~490 MPa |
| Độ dày sử dụng phổ biến | 6–40 mm | 8–60 mm | 10–80 mm |
| Ứng dụng | kết cấu dân dụng | cầu thép | nhà công nghiệp tải lớn |
| Giá vật liệu | thấp | trung bình | cao |
Do khối lượng riêng tương đương, khác biệt chủ yếu nằm ở khả năng chịu lực; vì vậy lựa chọn đúng mác thép giúp giảm chiều dày mà vẫn giữ tải trọng thiết kế.
Trong một dự án khung nhà xưởng tại Đồng Nai, chúng tôi thay thế thép tấm trơn SS400 bằng Q345B cho bản mã liên kết. Độ dày giảm từ 20 mm xuống 16 mm, tổng khối lượng vật tư giảm gần 9% nhưng vẫn đạt yêu cầu kiểm tra nội lực.
—
Đọc thêm: Trọng Lượng Riêng Thép Tấm
Khi nào nên dùng bảng quy cách thép tấm thay vì tự tính?
Bảng quy cách thép tấm giúp tra nhanh khối lượng theo barem tiêu chuẩn khi thi công thực tế. Trong dự toán số lượng lớn, việc tra bảng giúp giảm sai số tích lũy đáng kể so với tính thủ công.
Các trường hợp nên dùng bảng:
- bóc tách khối lượng dự toán công trình
- đặt hàng vật tư theo lô
- kiểm tra tải trọng sàn thép
- tính trọng lượng vận chuyển
- kiểm soát khối lượng gia công CNC
Trong một dự án chế tạo silo chứa vật liệu rời tại Bình Dương, đội thi công sử dụng bảng tra thay vì công thức thủ công cho hơn 200 tấm thép tấm cường độ cao. Sai số tổng khối lượng sau cân thực tế chỉ 1,8%, giúp tối ưu chi phí vận chuyển đáng kể.
—
Những sai lệch thường gặp khi tính khối lượng thép tấm ngoài hiện trường
Sai số thường xuất hiện do nhầm đơn vị hoặc áp dụng sai barem thép tấm trong môi trường thi công thực tế.
Các nguyên nhân phổ biến:
- không quy đổi mm sang m
- dùng sai tỷ trọng vật liệu
- nhầm thép tấm trơn với thép tấm chống trượt
- không tính dung sai cán nóng
- sử dụng bảng tra không đúng tiêu chuẩn sản xuất
Theo kinh nghiệm kiểm tra vật tư tại công trường kết cấu thép tiền chế, sai lệch phổ biến nhất là lấy độ dày danh nghĩa thay vì độ dày thực đo bằng thước siêu âm. Sai số có thể đạt 3–5% nếu không hiệu chỉnh.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng riêng thép tấm là bao nhiêu?
Giá trị tiêu chuẩn khoảng 7.850 kg/m³ đối với thép carbon thông dụng. Một số thép hợp kim có thể dao động từ 7.750 đến 8.050 kg/m³ tùy thành phần hóa học.
Công thức tính trọng lượng thép tấm có áp dụng cho mọi loại thép không?
Có thể áp dụng cho hầu hết thép tấm trơn và thép tấm cường độ cao. Tuy nhiên thép tấm chống trượt cần cộng thêm phần khối lượng gân nổi.
Thép tấm dày 20 mm nặng bao nhiêu kg?
Tấm kích thước 1500 × 6000 × 20 mm có khối lượng khoảng 1.413 kg theo barem tiêu chuẩn sản xuất.
Có nên dùng barem thép tấm thay vì tính thủ công?
Nên dùng trong dự toán khối lượng lớn vì bảng tra đã tính sẵn theo tiêu chuẩn sản xuất và giảm sai số cộng dồn khi thi công thực tế.
—
Công thức tính trọng lượng riêng của thép tấm giúp kỹ sư xác định nhanh khối lượng vật tư, kiểm soát tải trọng kết cấu và tra barem thép tấm chính xác trước khi đặt hàng hoặc lập dự toán năm 2026.
