Kích Thước Ống Thép Mạ Kẽm: Bảng Quy Cách Chuẩn & Hướng Dẫn Tra Cứu

Ngày cập nhật cuối cùng 02/04/2026 bởi Trần Kim Tuấn

Ống thép mạ kẽm là vật liệu không thể thiếu trong nhiều công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy và các ứng dụng công nghiệp khác. Việc lựa chọn đúng kích thước ống thép không chỉ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, độ bền của công trình mà còn giúp tối ưu hóa chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp bảng quy cách kích thước ống thép mạ kẽm chi tiết theo các tiêu chuẩn phổ biến và hướng dẫn cách đọc thông số một cách chính xác.

Hiểu Đúng Các Thông Số Kích Thước Ống Thép

Trước khi tra cứu bảng quy cách, việc hiểu rõ các thuật ngữ và thông số kỹ thuật là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bạn lựa chọn chính xác loại ống phù hợp với nhu cầu của mình.

  • Đường kính danh nghĩa (DN – Nominal Diameter): Đây là kích thước tiêu chuẩn dùng để gọi tên ống, được tính theo milimet (mm). DN là kích thước bên trong của ống và thường được làm tròn số. Ví dụ, ống DN15, DN20, DN50.
  • Đường kính ngoài (OD – Outside Diameter): Là khoảng cách đo được ở mép ngoài của thành ống, được tính bằng milimet (mm). Đây là thông số kỹ thuật quan trọng để lựa chọn các loại phụ kiện đi kèm như van, co, tê.
  • Độ dày thành ống (SCH – Schedule / Wall Thickness): Là chiều dày của thành ống, quyết định khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học của ống. Độ dày thường được tính bằng milimet (mm).
  • Inch (“): Là đơn vị đo lường theo tiêu chuẩn Anh, thường được sử dụng song song với DN. Ví dụ, ống 1/2″ tương đương với DN15, ống 1″ tương đương với DN25.

Kích Thước Ống Thép Mạ Kẽm: Bảng Quy Cách Chuẩn & Hướng Dẫn Tra Cứu

Bảng Quy Cách Kích Thước Ống Thép Mạ Kẽm Theo Tiêu Chuẩn

Dưới đây là các bảng tra cứu kích thước ống thép mạ kẽm theo những tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi nhất hiện nay tại Việt Nam và trên thế giới.

1. Tiêu Chuẩn BS 1387:1985 (Tiêu chuẩn Anh)

Đây là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép dùng trong hệ thống cấp nước và PCCC.

Kích Thước (DN) Inch (“) Đường Kính Ngoài (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (kg/m)
DN15 1/2 21.3 2.65 1.22
DN20 3/4 26.9 2.65 1.64
DN25 1 33.7 3.25 2.57
DN32 1 1/4 42.4 3.25 3.28
DN40 1 1/2 48.3 3.25 3.78
DN50 2 60.3 3.65 5.36
DN65 2 1/2 76.1 3.65 6.72
DN80 3 88.9 4.05 8.82
DN100 4 114.3 4.50 12.50

2. Tiêu Chuẩn ASTM A53 (Tiêu chuẩn Mỹ)

Tiêu chuẩn ASTM A53 quy định cho ống thép đen và mạ kẽm nhúng nóng, được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí và áp lực.

Kích Thước (DN) Inch (“) Đường Kính Ngoài (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (kg/m)
DN15 1/2 21.3 2.77 1.28
DN20 3/4 26.7 2.87 1.70
DN25 1 33.4 3.38 2.57
DN32 1 1/4 42.2 3.56 3.49
DN40 1 1/2 48.3 3.68 4.18
DN50 2 60.3 3.91 5.54
DN65 2 1/2 73.0 5.16 8.85
DN80 3 88.9 5.49 11.55
DN100 4 114.3 6.02 16.51

3. Bảng Quy Cách Ống Thép Mạ Kẽm Hòa Phát

Hòa Phát là một trong những nhà sản xuất thép lớn và uy tín tại Việt Nam. Dưới đây là bảng quy cách tham khảo cho các sản phẩm ống thép của thương hiệu này.

Đường Kính Ngoài (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (kg/cây 6m)
Ø 21.2 1.6 4.64
2.1 5.94
2.6 7.26
Ø 33.5 1.9 8.89
2.3 10.72
2.9 13.13
Ø 48.1 2.1 14.30
2.6 17.50
3.2 21.42
Ø 60.0 2.3 19.61
2.9 24.48
3.6 30.18
Ø 88.3 2.5 31.74
3.2 40.32
4.0 50.22
Ø 113.5 2.9 47.48
3.6 58.50
4.5 73.20

Ứng Dụng Thực Tế Của Các Kích Cỡ Ống Thép

Mỗi dải kích thước ống thép mạ kẽm thường phù hợp với các ứng dụng cụ thể:

  • DN15 – DN50: Thường được sử dụng trong các hệ thống dân dụng như đường ống cấp thoát nước sinh hoạt, ống dẫn gas, hệ thống tưới tiêu, lan can, hàng rào.
  • DN65 – DN200: Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp như đường ống phòng cháy chữa cháy, hệ thống cấp nước cho tòa nhà, nhà xưởng, và các kết cấu chịu lực vừa và nhỏ.
  • Trên DN200: Dùng cho các công trình quy mô lớn như đường ống dẫn dầu, hệ thống cấp nước chính cho các khu công nghiệp, kết cấu nhà thép tiền chế, giàn giáo chịu lực cao.

Lưu Ý Khi Lựa Chọn Kích Thước Ống Thép

  1. Xác định rõ mục đích sử dụng: Cần xác định ống dùng cho hệ thống nào (cấp nước, PCCC, dẫn khí, kết cấu) để chọn tiêu chuẩn và độ dày phù hợp.
  2. Kiểm tra áp lực làm việc: Hệ thống chịu áp lực cao đòi hỏi ống phải có độ dày thành ống lớn hơn.
  3. Chọn nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu và nhà phân phối uy tín để đảm bảo chất lượng, kích thước đúng chuẩn và lớp mạ kẽm đồng đều, bền bỉ.
  4. Kiểm tra thông số trên ống: Các sản phẩm ống thép chất lượng cao thường được in đầy đủ thông tin về tiêu chuẩn, quy cách, tên nhà sản xuất trên thân ống.

Việc nắm vững cách tra cứu và lựa chọn kích thước ống thép mạ kẽm là yếu tố then chốt giúp đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình. Hy vọng những thông tin trên sẽ là cẩm nang hữu ích cho bạn trong quá trình làm việc và thi công.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *