Tính trọng lượng riêng thép hộp là bước quan trọng để xác định khối lượng vật liệu theo mét dài hoặc theo cây tiêu chuẩn 6 m, phục vụ bóc tách dự toán, kiểm tra tải trọng kết cấu và lựa chọn quy cách phù hợp. Bài viết cập nhật tháng 03/2026 tổng hợp công thức tính trọng lượng thép hộp, bảng tra trọng lượng thép hộp, quy cách thép hộp và ví dụ áp dụng thực tế theo tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
Cập nhật tháng 4/2026
Tính trọng lượng riêng thép hộp là quá trình xác định trọng lượng của một đơn vị thể tích thép hộp dựa trên mật độ vật liệu khoảng 7.850 kg/m³, từ đó suy ra khối lượng thép hộp, trọng lượng mét dài và tổng trọng lượng cây thép theo kích thước, độ dày và chiều dài tiêu chuẩn.
—
Trọng lượng riêng thép hộp là bao nhiêu?


Trọng lượng riêng thép hộp tiêu chuẩn khoảng 76.985 N/m³, tương ứng khối lượng riêng 7.850 kg/m³, áp dụng cho thép carbon dùng sản xuất thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật theo ASTM, JIS hoặc TCVN.
Trong thực tế kỹ thuật:
Khối lượng riêng (ρ) = 7.850 kg/m³
Trọng lượng riêng (d) ≈ 76.985 N/m³
Hai đại lượng này thường bị nhầm lẫn khi tính khối lượng thép hộp.
Thuật ngữ:
Khối lượng riêng thép hộp = khối lượng trên thể tích
Trọng lượng riêng thép hộp = lực trọng trường trên thể tích
Điểm quan trọng: mọi loại thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm đều dùng cùng mật độ vật liệu nền nếu cùng mác thép.
—
Chủ đề liên quan: Bảng Trọng Lượng Riêng Thép Hình Chuẩn 2026: Bảng Tra H, I, U, V, L Chi Tiết Kg/m
Bảng tra trọng lượng thép hộp vuông phổ biến

Bảng dưới đây giúp tra nhanh trọng lượng mét dài và trọng lượng cây 6 m cho các quy cách thép hộp vuông thông dụng trong thi công nhà thép dân dụng và kết cấu nhẹ.

| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 14×14 | 0.7 | 0.29 | 1.74 |
| 14×14 | 0.8 | 0.33 | 1.97 |
| 16×16 | 0.7 | 0.33 | 2.00 |
| 16×16 | 0.8 | 0.38 | 2.27 |
| 20×20 | 0.7 | 0.42 | 2.53 |
| 20×20 | 0.8 | 0.48 | 2.87 |
| 25×25 | 0.7 | 0.53 | 3.19 |
| 25×25 | 0.8 | 0.60 | 3.62 |
| 30×30 | 0.8 | 0.73 | 4.38 |
| 40×40 | 1.0 | 1.22 | 7.31 |
| 40×40 | 1.1 | 1.34 | 8.02 |
| 50×50 | 1.0 | 1.53 | 9.19 |
| 50×50 | 1.1 | 1.68 | 10.09 |
| 50×50 | 1.2 | 1.83 | 10.98 |
| 75×75 | 1.4 | 3.22 | 19.32 |
Các giá trị này phù hợp với barem sản xuất thép hộp vuông đen Hòa Phát và thép hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát trong phạm vi dung sai tiêu chuẩn nhà máy.
—
Công thức tính trọng lượng thép hộp chuẩn kỹ thuật

Công thức tính trọng lượng thép hộp dựa trên diện tích tiết diện và mật độ thép 7.850 kg/m³ cho kết quả sát thực tế thi công.
Công thức thép hộp vuông

P = 4 × cạnh × độ dày × chiều dài × 0.00785
Công thức thép hộp chữ nhật
P = 2 × (rộng + cao) × độ dày × chiều dài × 0.00785
Trong đó:
- cạnh: kích thước thép hộp vuông
- rộng, cao: kích thước thép hộp chữ nhật
- độ dày thép hộp: mm
- chiều dài thép hộp: m
Ví dụ tính trọng lượng thép hộp
Thép hộp vuông 40×40×1.2 mm dài 6 m:
P = 4 × 40 × 1.2 × 6 × 0.00785 ≈ 9.04 kg/cây
Kết quả phù hợp với sai số cho phép theo tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp.
—
Xem thêm: 1m sắt phi 6 nặng bao nhiêu kg? 1 vòng, 1 cuộn sắt bao nhiêu kg?
Video hướng dẫn tính trọng lượng thép hộp thực tế

Video minh họa cách xác định trọng lượng thép hộp vuông theo kích thước thực tế tại xưởng gia công.
—
Bảng tra trọng lượng thép hộp chữ nhật tiêu chuẩn
Bảng tra sau phù hợp khi tính khối lượng thép hộp chữ nhật dùng trong khung mái, giằng kèo và dầm phụ công trình.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Kg/m | Kg/cây 6m |
|---|---|---|---|
| 10×20 | 0.6 | 0.23 | 1.36 |
| 10×20 | 0.8 | 0.30 | 1.81 |
| 13×26 | 0.6 | 0.30 | 1.81 |
| 13×26 | 0.8 | 0.40 | 2.41 |
| 20×40 | 0.6 | 0.51 | 3.04 |
| 20×40 | 0.8 | 0.67 | 4.05 |
| 25×50 | 0.8 | 0.86 | 5.14 |
| 30×60 | 1.0 | 1.22 | 7.31 |
| 40×80 | 1.2 | 1.95 | 11.72 |
| 50×100 | 1.5 | 3.06 | 18.38 |
Đây là các kích thước thép hộp phổ biến trong thi công nhà xưởng và kết cấu phụ trợ.
—
Đọc thêm: Xốp cách nhiệt là gì? Bảng giá tấm mút xốp mới nhất hiện nay
So sánh thép hộp Hòa Phát với nhà máy khác
Thép hộp Hòa Phát thường có sai số khối lượng thấp hơn 3% so với barem tiêu chuẩn, trong khi một số nhà máy cán lại có thể dao động 5–7% tùy dây chuyền sản xuất.
So sánh thực tế:
| Tiêu chí | Thép hộp Hòa Phát | Nhà máy cán lại |
|---|---|---|
| Dung sai độ dày | ±0.1 mm | ±0.2 mm |
| Sai số trọng lượng | <3% | 5–7% |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM A500 | Không đồng nhất |
| Đồng đều mác thép | Cao | Trung bình |
| Ổn định chiều dài thép hộp | 6 m chuẩn | Có thể lệch |
Trong nhiều dự án nhà xưởng tại Đồng Nai, chúng tôi ghi nhận việc thay thế thép hộp chữ nhật Hòa Phát giúp giảm sai lệch khối lượng bóc tách vật tư khoảng 4%.
—
Các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng thép hộp thực tế
Khối lượng thép hộp thay đổi theo kích thước, độ dày và lớp mạ kẽm dù cùng trọng lượng riêng vật liệu.
Các yếu tố chính gồm:
- quy cách thép hộp
- độ dày thép hộp
- chiều dài thép hộp
- lớp phủ mạ kẽm
- tiêu chuẩn thép hộp
- mác thép
Trong một dự án khung mái nhà xưởng 2.500 m² tại Long An, chúng tôi từng gặp sai lệch 9% khối lượng do chọn nhầm thép hộp mạ kẽm thay cho thép hộp đen khi lập dự toán ban đầu.
Một trường hợp khác tại Bình Dương, việc kiểm tra lại trọng lượng mét dài theo barem nhà máy giúp giảm dư vật tư gần 6% so với kế hoạch mua ban đầu.
—
Có thể bạn quan tâm: Thép hộp mạ kẽm – Bảng báo giá mới nhất trên thị trường
Cách tính nhanh trọng lượng thép hộp theo mét dài tại công trường
Có thể tính nhanh trọng lượng mét dài bằng công thức rút gọn dựa trên kích thước và độ dày thép hộp.
Các bước thực hiện:
- Xác định kích thước thép hộp
- Xác định độ dày thành hộp
- Áp dụng công thức diện tích tiết diện
- Nhân với chiều dài thép hộp
- Nhân mật độ 7.850 kg/m³
Phương pháp này phù hợp khi chưa có bảng tra trọng lượng thép hộp tại hiện trường.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng riêng thép hộp có thay đổi theo kích thước không?
Không. Trọng lượng riêng phụ thuộc vật liệu thép nên gần như cố định khoảng 7.850 kg/m³. Khối lượng thay đổi do kích thước và độ dày tiết diện.
Thép hộp mạ kẽm nặng hơn thép hộp đen bao nhiêu?
Thông thường nặng hơn khoảng 3–8% tùy độ dày lớp mạ kẽm và công nghệ phủ.
Làm sao tính nhanh khối lượng thép hộp ngoài công trường?
Có thể dùng công thức diện tích tiết diện nhân chiều dài và mật độ thép. Đây là cách nhanh nhất khi không có bảng barem.
Có cần phân biệt mác thép khi tính trọng lượng riêng không?
Không đáng kể. Sai lệch trọng lượng riêng giữa các mác thép carbon thông dụng rất nhỏ nên thường dùng chung giá trị 7.850 kg/m³.
—
Tính đúng tính trọng lượng riêng thép hộp giúp kiểm soát tải trọng, tối ưu dự toán vật tư và hạn chế sai lệch thi công trong mọi loại kết cấu thép từ dân dụng đến nhà xưởng quy mô lớn.
