Trọng lượng riêng thép hình L là giá trị thể hiện khối lượng thép trên một đơn vị thể tích, tiêu chuẩn khoảng 7.850 kg/m³. Thông số này dùng để tính khối lượng thép hình L, lập dự toán và kiểm tra vật tư trong thi công kết cấu thép.
Cập nhật tháng 04/2026 — Bài viết này tập trung vào bảng tra trọng lượng thép hình L, công thức tính, và cách áp dụng thực tế theo tiêu chuẩn TCVN 1651, JIS G3101, ASTM A36.
—
Khối lượng riêng thép và trọng lượng riêng thép hình L khác gì?
Khối lượng riêng thép là 7.850 kg/m³; trọng lượng riêng là giá trị nhân với gia tốc trọng trường (~77.000 N/m³). Trong thực tế thi công, kỹ sư thường dùng trực tiếp 7.850 kg/m³ để tính khối lượng.

Thuật ngữ cần phân biệt:
- Khối lượng riêng thép: kg/m³ (dùng tính khối lượng)
- Trọng lượng riêng: N/m³ (ít dùng trong dự toán)
- kg/m: đơn vị thực tế của khối lượng thép hình L
Trong hồ sơ thiết kế, các tiêu chuẩn như TCVN 1651, JIS G3101, ASTM A36 đều mặc định sử dụng giá trị 7.850 kg/m³ cho thép carbon như mác thép SS400, Q235.
⚠️ Lưu ý: Sai lệch thực tế ±2–5% do dung sai cán nóng và lớp mạ kẽm nếu có.
—
Bài viết liên quan: Xi măng là gì? 1 Bao xi măng bao nhiêu tiền và bao nhiêu kg?
Bảng tra trọng lượng thép hình L (đầy đủ quy cách phổ biến)
Bảng dưới đây là dữ liệu cốt lõi để tra nhanh trọng lượng thép góc L theo kg/m, áp dụng cho cả thép góc đều cạnh và phổ biến trong thực tế.

| Quy cách (mm) | Độ dày cánh (mm) | Diện tích tiết diện (cm²) | Khối lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| L20x20x2 | 2.0 | 0.75 | 0.59 |
| L25x25x3 | 3.0 | 1.13 | 0.89 |
| L30x30x3 | 3.0 | 1.78 | 1.39 |
| L40x40x4 | 4.0 | 3.25 | 2.55 |
| L45x45x4 | 4.0 | 3.70 | 2.90 |
| L50x50x5 | 5.0 | 5.08 | 3.99 |
| L60x60x6 | 6.0 | 7.60 | 5.97 |
| L63x63x6 | 6.0 | 8.00 | 6.30 |
| L70x70x7 | 7.0 | 10.46 | 8.21 |
| L75x75x8 | 8.0 | 11.40 | 8.99 |
| L80x80x8 | 8.0 | 13.67 | 10.73 |
| L90x90x9 | 9.0 | 16.20 | 12.70 |
| L100x100x10 | 10.0 | 22.83 | 17.91 |
| L120x120x12 | 12.0 | 32.50 | 25.50 |
| L150x150x12 | 12.0 | 46.19 | 36.24 |
Ý nghĩa thực tế:
- 1 cây thép dài 6m → nhân khối lượng (kg/m) × 6
- Ví dụ: L50x50x5 → 3.99 × 6 ≈ 23.94 kg/cây
—
Xem thêm: Trọng Lượng Thép Ống Phi 90: Bảng Tra Kg/M, Kg/Cây 6m 2026
Công thức tính trọng lượng thép hình L chuẩn kỹ sư
Công thức chuẩn dựa trên diện tích tiết diện và khối lượng riêng thép:
Khối lượng (kg) = 7.850 × Diện tích tiết diện (m²) × Chiều dài (m)
Ví dụ tính thực tế
Thép góc không đều cạnh: L60×40×5
- Diện tích ≈ (60×5 + 40×5 – 5×5) = 475 mm²
- Đổi ra m²: 0.000475
- Khối lượng 6m:
→ 0.000475 × 7.850 × 6 ≈ 22.37 kg
Kinh nghiệm hiện trường
Chúng tôi từng gặp trường hợp một xưởng cơ khí tại Bình Dương tính thiếu diện tích phần giao nhau (−t²), dẫn đến sai lệch ~6%. Khi sửa công thức đúng, sai số giảm còn dưới 2%.
—
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Ống: Công Thức, Bảng Tra Và Cách Tính Nhanh 2026
Video hướng dẫn tính trọng lượng thép hình L

Video minh họa cách xác định diện tích tiết diện và tính nhanh khối lượng theo công thức tiêu chuẩn.
—
Có thể bạn quan tâm: Quy cách Trọng Lượng Ống Nhôm
Quy cách, kích thước thép hình L và ảnh hưởng đến trọng lượng
Trọng lượng phụ thuộc trực tiếp vào kích thước thép hình L, đặc biệt là độ dày và chiều dài cánh.
Phân loại chính
- Thép góc đều cạnh: hai cạnh bằng nhau (L50x50)
- Thép góc không đều cạnh: hai cạnh lệch (L60x40)
Ảnh hưởng cụ thể
- Tăng độ dày cánh 1mm → khối lượng tăng ~15–20%
- Tăng chiều dài cây thép từ 6m lên 12m → khối lượng gấp đôi
- Cạnh lớn hơn → diện tích tiết diện tăng tuyến tính
Chiều dài tiêu chuẩn
- 6m (phổ biến tại Việt Nam)
- 12m (dùng cho công trình lớn)
—
So sánh trọng lượng thép hình L giữa các tiêu chuẩn
Cùng một quy cách, khối lượng có thể khác nhẹ tùy tiêu chuẩn và nhà máy.

| Tiêu chí | TCVN (Việt Nam) | JIS (Nhật – SS400) | ASTM A36 |
|---|---|---|---|
| Dung sai kích thước | ±0.5–1.0 mm | ±0.3–0.8 mm | ±0.5–1.2 mm |
| Sai số khối lượng | ±5% | ±3–4% | ±5% |
| Bề mặt | trung bình | mịn hơn | tương đương |
| Ứng dụng | dân dụng | công nghiệp | kết cấu chịu lực |
Nhận định kỹ thuật:
- Thép SS400 (JIS G3101) có độ ổn định kích thước tốt hơn
- ASTM A36 ưu tiên độ bền kéo
- Q235 phổ biến do giá thành thấp
—
Khi nào nên dùng thép góc L thay vì U hoặc I?
Thép hình L phù hợp cho liên kết góc, giằng nhẹ; không thay thế hoàn toàn thép U hoặc I trong chịu lực chính.
Ứng dụng tối ưu
- Khung phụ nhà xưởng
- Giằng mái, giằng cột
- Kệ thép, lan can, hàng rào
- Gia công cơ khí nhẹ
Không nên dùng khi
- Chịu tải lớn (nên dùng H/I)
- Nhịp dài >6m
- Kết cấu chính chịu uốn
Case thực tế
Trong một dự án nhà xưởng 1.500m², chúng tôi thay thế thép U bằng thép góc L cho hệ giằng phụ → giảm 12% chi phí vật tư, nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định do tải trọng nhỏ.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng riêng thép hình L là bao nhiêu?
Giá trị tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³ cho thép carbon như SS400, Q235. Đây là cơ sở để tính khối lượng thực tế theo chiều dài.
Thép L 50x50x5 nặng bao nhiêu kg/cây?
Khoảng 3.99 kg/m. Với chiều dài 6m → ~23.94 kg/cây, sai số ±5% tùy nhà máy.
Thép góc đều cạnh và không đều cạnh khác gì?
Đều cạnh có 2 cánh bằng nhau; không đều cạnh có 2 cạnh lệch. Loại không đều thường dùng cho kết cấu đặc thù.
Có cần cộng lớp mạ kẽm khi tính trọng lượng không?
Có, nếu yêu cầu chính xác cao. Lớp mạ có thể làm tăng 3–7% khối lượng.
Sai số trọng lượng thép hình L cho phép là bao nhiêu?
Theo thực tế sản xuất, thường ±3–5% tùy tiêu chuẩn như TCVN, JIS hoặc ASTM.
—
Hiểu đúng trọng lượng riêng thép hình L giúp bạn tính chính xác khối lượng, kiểm soát chi phí và lựa chọn đúng quy cách thép cho từng hạng mục. Nếu cần bảng tra chi tiết hơn theo từng tiêu chuẩn hoặc dự án cụ thể, nên đối chiếu trực tiếp với catalogue nhà máy trước khi thi công.
