Trọng lượng riêng thép hình C là thông số cơ bản dùng để tính khối lượng, dự toán vật tư và kiểm soát tải trọng kết cấu xà gồ trong xây dựng. Giá trị tiêu chuẩn khoảng 7.850 kg/m³, từ đó suy ra trọng lượng kg/m theo từng quy cách cụ thể.
Cập nhật tháng 4/2026
Trong bài viết này (cập nhật 2026), bạn sẽ có đầy đủ bảng tra trọng lượng thép hình C, công thức tính, cùng kinh nghiệm thực tế giúp hạn chế sai số khi thi công. Nội dung tập trung vào xà gồ C, quy cách, khối lượng thép, và ứng dụng thực tế.
—
Trọng lượng riêng thép hình C là bao nhiêu?
Trọng lượng riêng thép hình C tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³, tương đương 7,85 tấn/m³ theo các tiêu chuẩn như ASTM và JIS. Giá trị này áp dụng cho thép carbon thông thường, bao gồm cả thép C đen và thép mạ kẽm.

Phân biệt nhanh 2 khái niệm quan trọng
Khối lượng riêng thép: khối lượng trên một đơn vị thể tích (kg/m³)
Trọng lượng riêng thép hình C: lực trọng lượng (kN/m³), thường ít dùng trong bóc tách vật tư
⚠️ Lưu ý: Trong thực tế thi công, kỹ sư thường dùng “khối lượng riêng thép” để tính kg/m thay vì trọng lượng riêng theo đơn vị lực.
Ý nghĩa thực tế trong công trình
- Dùng để tính tải mái và kết cấu khung
- Xác định khối lượng vận chuyển
- So sánh phương án xà gồ C theo tải trọng
—
Có thể bạn quan tâm: Công Thức Tính Trọng Lượng Riêng Của Thép Hình Chuẩn Kỹ Sư 2026
Bảng tra trọng lượng thép hình C phổ biến
Bảng tra dưới đây tổng hợp các quy cách xà gồ C phổ biến, giúp bạn tra nhanh khối lượng thép hình C theo kích thước và độ dày.

Bảng tra quy cách thép hình C (kg/m)
| Quy cách (mm) | Độ dày 1.5mm | 2.0mm | 2.5mm | 3.0mm |
|---|---|---|---|---|
| C80x40x15 | 2.12 | 2.78 | 3.40 | 3.77 |
| C80x50x15 | 2.36 | 3.09 | 3.80 | 4.21 |
| C100x50x15 | 2.59 | 3.40 | 4.19 | 4.95 |
| C120x50x20 | 3.88 | 4.42 | 5.31 | 6.04 |
| C140x50x20 | 4.59 | 5.17 | 6.13 | 6.54 |
| C150x65x20 | 4.82 | 5.50 | 6.63 | 7.54 |
| C160x65x20 | 4.93 | 5.57 | 6.60 | 7.04 |
| C180x65x20 | 5.80 | 6.55 | 7.78 | 8.30 |
| C200x70x20 | 6.31 | 7.14 | 8.49 | 9.05 |
| C250x80x20 | 7.85 | 9.49 | 10.13 | 10.81 |
| C300x80x20 | 8.76 | 10.59 | 11.31 | 12.07 |
Dữ liệu này cho thấy khi tăng độ dày thép hình C từ 1.5 → 3.0mm, khối lượng tăng gần gấp đôi, ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng mái và chi phí.
—
Công thức tính trọng lượng thép hình C chi tiết
Trọng lượng thép hình C được tính từ diện tích tiết diện và khối lượng riêng thép. Công thức phổ biến:
- Khối lượng (kg) = 7.850 × L × S
- Khối lượng/m (kg/m) = S × 0.00785

Trong đó:
- S: diện tích tiết diện (mm²)
- L: chiều dài thanh thép (m)
- h: chiều cao bụng C
- b: chiều rộng cánh C
- c: mép gập
- t: độ dày thép hình C
Ví dụ tính nhanh
C100x50x20 dày 2.0mm:
- S ≈ (100 + 2×50 + 2×20) × 2 = 240 × 2 = 480 mm²
- Khối lượng ≈ 480 × 0.00785 ≈ 3.77 kg/m
So với bảng tra thực tế ~3.40–3.56 kg/m → sai số ~5–10% do mép uốn và dung sai.
⚠️ Lưu ý: Khi cần độ chính xác cao (dự toán, nghiệm thu), luôn ưu tiên bảng tra thay vì công thức.
—
Bài viết liên quan: Bảng Quy Cách Thép Tấm 2026: Kích Thước, Trọng Lượng Và Cách Tra Nhanh
Kích thước thép hình C ảnh hưởng thế nào đến khối lượng?
Khối lượng thép hình C phụ thuộc trực tiếp vào kích thước tiết diện và độ dày. Các thông số chính gồm:

Các yếu tố quyết định trọng lượng
- Chiều cao bụng C (H): tăng → chịu lực tốt hơn
- Chiều rộng cánh C (B): tăng → ổn định kết cấu
- Độ dày thép hình C (t): tăng → trọng lượng tăng nhanh
- Mép gập (C): tăng → chống xoắn
Quy cách xà gồ C phổ biến
- C80, C100, C120, C150, C200, C250, C300
- Độ dày: 1.2 – 3.2 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m
—
So sánh thép mạ kẽm chữ C và thép C đen
Trọng lượng riêng gần như không đổi giữa hai loại, nhưng thực tế sử dụng có khác biệt rõ.

Bảng so sánh thực tế
| Tiêu chí | Thép mạ kẽm chữ C | Thép C đen |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng | ~7850 kg/m³ | ~7850 kg/m³ |
| Lớp phủ | Z100–Z275 | Không |
| Sai lệch trọng lượng | +1–3% do lớp mạ | Không đáng kể |
| Khả năng chống gỉ | Cao | Thấp |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, mái tôn | Kết cấu trong nhà |
| Giá thành | Cao hơn 5–15% | Thấp hơn |
Nhận định kỹ thuật
- Thép mạ kẽm phù hợp môi trường ngoài trời
- Thép C đen dùng trong kết cấu kín, tiết kiệm chi phí
—
Chủ đề liên quan: Tôn lợp mái kích thước bao nhiêu? Giá tôn lợp mái hiện nay
Kinh nghiệm thực tế khi tính khối lượng thép hình C
Chúng tôi đã xử lý nhiều dự án xưởng thép tiền chế tại Bình Dương, trong đó có trường hợp sai lệch khối lượng do không tính lớp mạ kẽm. Sai số đo thực tế lên đến 6–8%, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và tiến độ.
Trong một dự án khác, nhà thầu sử dụng công thức tính thay vì bảng tra trọng lượng thép hình C. Khi nhập 120 cây C150x65x20, sai số tích lũy khiến thiếu gần 300 kg vật tư, buộc phải bổ sung gấp gây chậm tiến độ thi công 2 ngày.
5 sai lầm phổ biến cần tránh
- Nhầm giữa kg/m và kg/cây
- Bỏ qua dung sai độ dày (±0.1 mm)
- Không kiểm tra tiêu chuẩn thép hình C
- Dùng công thức cho thép đột lỗ
- Không cân đối tải trọng mái thực tế
—
Ứng dụng thép hình C trong thực tế xây dựng
Thép hình C được dùng chủ yếu làm xà gồ C trong hệ mái và kết cấu phụ.
Ứng dụng chính
- Xà gồ mái nhà xưởng
- Khung kèo thép nhẹ
- Dầm phụ công trình
- Hệ giằng mái
- Khung nhà tiền chế
Lưu ý khi chọn quy cách
- Khẩu độ mái > 8m → chọn C150 trở lên
- Mái tôn nhẹ → có thể dùng C100
- Tải nặng (solar, panel) → tăng độ dày
—
Đọc thêm: Trọng Lượng Riêng Của Thép Tấm: Bảng Tra Và Cách Tính 2026
Video thực tế xà gồ C và ứng dụng
[](https://www.youtube.com/watch?v=2Z7sC4r9Y6A)Video minh họa cách lắp dựng xà gồ C và ảnh hưởng của tải trọng thực tế.
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng riêng thép hình C có thay đổi theo loại không?
Không đáng kể. Cả thép C đen và thép mạ kẽm đều khoảng 7.850 kg/m³. Khác biệt chỉ nằm ở lớp phủ kẽm.
1 cây thép C dài 6m nặng bao nhiêu?
Tùy quy cách. Ví dụ C100x50x20 dày 2.0mm khoảng 20–22 kg/cây.
Nên dùng bảng tra hay công thức?
Bảng tra trọng lượng thép hình C chính xác hơn vì đã tính dung sai và mép uốn.
Thép mạ kẽm có nặng hơn không?
Có, nhưng rất nhỏ (1–3%). Lớp kẽm làm tăng nhẹ khối lượng.
Báo giá thép hình C phụ thuộc yếu tố nào?
Phụ thuộc độ dày, loại mạ, số lượng và nhà cung cấp như Sắt Thép Mạnh Phát hoặc các đơn vị phân phối lớn.
—
Trọng lượng riêng thép hình C là nền tảng để tính chính xác khối lượng, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn kết cấu. Khi áp dụng thực tế, nên kết hợp bảng tra, kiểm tra tiêu chuẩn và cân nhắc điều kiện công trình để đạt hiệu quả cao nhất.
