Ngày cập nhật cuối cùng 21/04/2026 bởi Trần Kim Tuấn
Bảng trọng lượng riêng thép hình là tài liệu tra cứu kỹ thuật thể hiện khối lượng thép theo mét dài (kg/m) dựa trên kích thước tiết diện tiêu chuẩn như chiều cao bụng thép, chiều rộng cánh thép, độ dày bụng và độ dày cánh. Đây là dữ liệu nền tảng dùng trong bóc tách khối lượng, thiết kế kết cấu và dự toán vật tư công trình.
Bảng trọng lượng riêng thép hình giúp kỹ sư xác định nhanh khối lượng thép theo mét dài, lựa chọn đúng kích thước tiết diện, kiểm tra tải trọng kết cấu và tối ưu chi phí vật liệu theo tiêu chuẩn JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235. Cập nhật tháng 03/2026.
—
Bảng tra trọng lượng thép hình H, I, U, V, L (kg/m)

Trọng lượng riêng thép hình tiêu chuẩn tính theo khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³; các giá trị kg/m dưới đây dùng trực tiếp cho dự toán kết cấu theo catalogue JIS G3101 và ASTM A36.
| Loại thép | Quy cách | Chiều cao bụng (mm) | Chiều rộng cánh (mm) | Độ dày bụng (mm) | Độ dày cánh (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| H | 100×100×6×8 | 100 | 100 | 6 | 8 | 17.2 |
| H | 150×150×7×10 | 150 | 150 | 7 | 10 | 31.5 |
| H | 200×200×8×12 | 200 | 200 | 8 | 12 | 49.9 |
| I | 100×55×4.5×6.5 | 100 | 55 | 4.5 | 6.5 | 9.46 |
| I | 150×75×5×7 | 150 | 75 | 5 | 7 | 14.0 |
| I | 200×100×5.5×8 | 200 | 100 | 5.5 | 8 | 21.3 |
| U | 80×40×4.5 | 80 | 40 | 4.5 | – | 7.05 |
| U | 100×50×5 | 100 | 50 | 5 | – | 9.36 |
| U | 150×75×6.5×10 | 150 | 75 | 6.5 | 10 | 18.60 |
| V | 30×30×3 | 30 | 30 | 3 | – | 1.78 |
| V | 40×40×4 | 40 | 40 | 4 | – | 2.42 |
| V | 50×50×5 | 50 | 50 | 5 | – | 3.77 |
| L | 50×50×5 | 50 | 50 | 5 | – | 3.77 |
| L | 75×75×6 | 75 | 75 | 6 | – | 6.80 |
| L | 100×100×8 | 100 | 100 | 8 | – | 12.10 |
⚠️ Lưu ý: Sai số thực tế thường ±2–5% do dung sai cán nóng và lớp oxit bề mặt.
—
Xem thêm: Bảng Tra Trọng Lượng Thép Ống Chuẩn 2026 (Barem + Công Thức + Quy Cách)
Trọng lượng riêng thép hình là bao nhiêu?
Trọng lượng riêng thép hình tiêu chuẩn bằng khoảng 78.500 N/m³, tương ứng khối lượng riêng thép 7.850 kg/m³ áp dụng cho thép carbon kết cấu thông dụng như SS400 hoặc ASTM A36.


Khối lượng riêng thép là tham số vật lý cố định cho phần lớn thép cán nóng kết cấu:
Khối lượng riêng thép: 7.850 kg/m³
Trọng lượng riêng thép hình: 78.500 N/m³
Thông số này không phụ thuộc vào loại thép hình chữ H, chữ I hay chữ U mà phụ thuộc thành phần thép nền.
Các mác thép phổ biến:
- Mác thép SS400 (JIS G3101)
- Mác thép Q235 (Trung Quốc)
- ASTM A36 (Hoa Kỳ)
- SM490, S355 (kết cấu chịu lực cao)
Chúng có chênh lệch nhỏ về cơ tính nhưng gần như không khác đáng kể về trọng lượng riêng.
—
Bài viết liên quan: Trọng Lượng Thép Ống: Bảng Tra, Công Thức Và Cách Tính Chuẩn 2026
Công thức tính trọng lượng thép hình theo mét dài
Khối lượng thép theo mét dài được tính bằng diện tích tiết diện nhân khối lượng riêng thép và chiều dài thanh thép.

Công thức tính trọng lượng thép hình:

P = 7850 × A × L
Trong đó:
- P: khối lượng thép (kg)
- A: diện tích tiết diện (m²)
- L: chiều dài thanh thép (m)
Ví dụ thực tế:
Một thanh thép hình chữ U 100×50×5 dài 6m có diện tích tiết diện khoảng 0,00119 m².
Khối lượng tính toán:
≈ 7850 × 0,00119 × 6
≈ 56,1 kg/cây
Sai số thực tế phụ thuộc dung sai cán và lớp oxit bề mặt.
—
Chủ đề liên quan: Trọng Lượng Riêng Thép Hộp 40X80X1.4
So sánh trọng lượng thép hình H, I, U, V trong thiết kế kết cấu
Thép hình chữ H thường nặng hơn thép chữ I cùng chiều cao bụng do chiều rộng cánh lớn hơn và độ dày cánh tăng. Điều này giúp tăng khả năng chịu mô men uốn trong dầm chính nhà xưởng.
Ví dụ so sánh thực tế:
| Quy cách | Loại thép | Trọng lượng |
|---|---|---|
| H200×200×8×12 | Thép hình chữ H | 49.9 kg/m |
| I200×100×5.5×8 | Thép hình chữ I | 21.3 kg/m |
Trong thiết kế dầm chính khẩu độ lớn:
- Thép H giảm võng tốt hơn
- Thép I tiết kiệm chi phí hơn
- Thép U phù hợp giằng phụ
- Thép V/L dùng liên kết hoặc khung phụ
Chúng tôi từng xử lý một dự án nhà xưởng tại Long An, trong đó thay thép I bằng thép hình chữ H ở dầm chính giúp giảm độ võng gần 18% mà không cần tăng chiều cao kết cấu.

Video hướng dẫn tra bảng trọng lượng thép hình H I U V chi tiết
—
Đọc thêm: Bảng Tính Trọng Lượng Thép Hình
Các yếu tố làm thay đổi khối lượng thép theo mét dài
Khối lượng thép theo mét dài phụ thuộc trực tiếp vào kích thước tiết diện và tiêu chuẩn sản xuất như JIS G3101 hoặc ASTM A36.
Các thông số ảnh hưởng lớn:
- Chiều cao bụng thép
- Chiều rộng cánh thép
- Độ dày bụng
- Độ dày cánh
- Sai số cán nóng
- Mác thép sử dụng
Trong thực tế thi công nhà thép tiền chế tại Bình Dương, chúng tôi ghi nhận sai lệch tổng khối lượng hơn 6% khi đơn vị thi công dùng bảng tra không đúng tiêu chuẩn JIS mà áp dụng catalogue nội bộ không kiểm chứng.
—
Khi nào nên dùng bảng tra thay vì tự tính trọng lượng thép hình?
Bảng tra trọng lượng thép hình nên dùng trong bóc tách vật tư vì nhanh, chính xác và phù hợp catalogue sản xuất thực tế hơn công thức lý thuyết.
Trường hợp nên dùng bảng tra:
- Lập dự toán công trình
- Thiết kế sơ bộ kết cấu
- Kiểm tra tải trọng móng
- Tính chi phí vận chuyển
- Kiểm soát vật tư thi công
Trường hợp nên tự tính:
- Thiết kế tiết diện phi tiêu chuẩn
- Thép gia công tổ hợp
- Thép cắt bản mã đặc biệt
—
Câu Hỏi Thường Gặp
Trọng lượng riêng thép hình có thay đổi theo mác thép không?
Không đáng kể. Các mác thép như SS400, Q235 hay ASTM A36 có khối lượng riêng gần tương đương khoảng 7.850 kg/m³ nên chênh lệch kg/m rất nhỏ trong thực tế thiết kế.
Khối lượng thép theo mét dài có chính xác tuyệt đối không?
Không. Sai số thường nằm trong khoảng ±2–5% do dung sai cán nóng và lớp oxit bề mặt khi sản xuất thép hình.
Có thể dùng chung bảng tra cho thép hình chữ H và chữ I không?
Không nên. Dù cùng chiều cao bụng thép nhưng chiều rộng cánh thép khác nhau khiến đơn vị kg/m thay đổi đáng kể.
Vì sao cùng quy cách nhưng trọng lượng thực tế khác catalogue?
Nguyên nhân thường do khác tiêu chuẩn sản xuất như JIS G3101, ASTM A36 hoặc khác nhà máy cán thép.
—
Bảng trọng lượng riêng thép hình là công cụ quan trọng giúp xác định chính xác khối lượng kết cấu theo đơn vị kg/m, hỗ trợ dự toán và thiết kế hiệu quả. Khi áp dụng bảng trọng lượng riêng thép hình, nên đối chiếu tiêu chuẩn sản xuất để đảm bảo sai số trong giới hạn cho phép.
